Thời tiết tại Gulu, Uganda 🇺🇬
19.0°C
cảm giác như 19.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Gulu, Uganda vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (116°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 19% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gulu, Uganda 🇺🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa vừa
30.5°C
22.4°C
18.4°C
73%
18.4 kph
8.0 mm
2.0
07:01 AM
07:05 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
32.6°C
25.1°C
20.2°C
56%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
07:00 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
31.4°C
24.7°C
20.7°C
39%
20.5 kph
0.0 mm
4.0
07:00 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Có mây
31.4°C
22.6°C
19.6°C
56%
18.7 kph
0.0 mm
6.0
07:00 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Có mây
32.4°C
24.4°C
20.2°C
50%
15.5 kph
0.1 mm
6.0
07:00 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
32.6°C
26.0°C
20.6°C
48%
14.8 kph
0.0 mm
7.0
06:59 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều nắng
34.7°C
27.7°C
21.7°C
41%
22.7 kph
0.0 mm
7.0
06:59 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Gulu, Uganda 🇺🇬
Tuesday, March 03, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
5
19.0°
↑
4.0 km/h
6
19.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
7
19.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
8
20.0°
0.9 mm
↑
4.0 km/h
9
23.0°
↑
5.0 km/h
10
26.0°
1.0 mm
↑
5.0 km/h
11
27.0°
2.0 mm
↑
6.0 km/h
12
27.0°
↑
4.0 km/h
13
29.0°
↑
3.0 km/h
14
30.0°
↑
2.0 km/h
15
30.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
16
28.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
17
22.0°
1.0 mm
↑
14.0 km/h
18
21.0°
0.5 mm
↑
10.0 km/h
19
21.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
20
22.0°
↑
3.0 km/h
21
22.0°
↑
2.0 km/h
22
21.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
23
20.0°
↑
6.0 km/h
20.0°
↑
5.0 km/h
1
21.0°
↑
5.0 km/h
2
21.0°
↑
4.0 km/h
3
21.0°
↑
4.0 km/h
4
20.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gulu, Uganda 🇺🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 250.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.85 µg/m³ |
| PM10: | 11.55 µg/m³ |