Thời tiết tại Gulu, Uganda 🇺🇬
31.4°C
cảm giác như 33.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Gulu, Uganda vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 27% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (332°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gulu, Uganda 🇺🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 28. thg 2
Mưa vừa
30.2°C
24.2°C
21.2°C
62%
11.2 kph
5.6 mm
2.0
07:02 AM
07:05 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
23.7°C
19.8°C
65%
12.6 kph
3.0 mm
1.0
07:01 AM
07:05 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa vừa
31.0°C
21.4°C
17.9°C
77%
11.2 kph
19.9 mm
2.0
07:01 AM
07:05 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa vừa
30.4°C
22.3°C
18.9°C
74%
12.2 kph
10.0 mm
3.0
07:01 AM
07:05 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
32.3°C
25.5°C
19.5°C
57%
11.9 kph
0.0 mm
7.0
07:00 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
30.2°C
24.9°C
22.2°C
49%
17.6 kph
0.0 mm
6.0
07:00 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
21.9°C
19.7°C
60%
18.7 kph
0.1 mm
5.0
07:00 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Gulu, Uganda 🇺🇬
Saturday, February 28, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
17.0°C
16
22.0°
1.4 mm
↑
10.0 km/h
17
22.0°
0.7 mm
↑
11.0 km/h
18
23.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
19
22.0°
↑
8.0 km/h
20
22.0°
↑
4.0 km/h
21
22.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
22
22.0°
↑
5.0 km/h
23
22.0°
↑
5.0 km/h
22.0°
↑
2.0 km/h
1
21.0°
↑
5.0 km/h
2
21.0°
↑
6.0 km/h
3
21.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
4
20.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
5
20.0°
↑
8.0 km/h
6
20.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
7
20.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
8
21.0°
↑
6.0 km/h
9
23.0°
↑
8.0 km/h
10
24.0°
↑
7.0 km/h
11
29.0°
↑
6.0 km/h
12
30.0°
↑
5.0 km/h
13
29.0°
↑
9.0 km/h
14
29.0°
↑
10.0 km/h
15
30.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gulu, Uganda 🇺🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 231.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.65 µg/m³ |
| PM10: | 32.35 µg/m³ |