Thời tiết tại Yei, Nam Sudan 🇸🇸
26.9°C
cảm giác như 27.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Yei, Nam Sudan vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (319°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 12% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yei, Nam Sudan 🇸🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.8°C
26.7°C
20.7°C
52%
12.2 kph
0.1 mm
2.0
06:51 AM
07:03 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
34.6°C
24.3°C
19.0°C
72%
12.6 kph
5.9 mm
3.0
06:50 AM
07:03 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.2°C
25.8°C
19.1°C
63%
24.1 kph
0.3 mm
3.0
06:50 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
36.5°C
27.9°C
21.3°C
48%
24.1 kph
0.0 mm
3.0
06:50 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.8°C
27.6°C
22.7°C
49%
22.3 kph
0.8 mm
4.0
06:49 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
34.5°C
24.3°C
19.3°C
61%
16.2 kph
0.1 mm
6.0
06:49 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
23.7°C
19.2°C
74%
8.3 kph
2.3 mm
5.0
06:49 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Yei, Nam Sudan 🇸🇸
Thursday, April 16, 2026
36.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
19
25.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
20
24.0°
↑
12.0 km/h
21
23.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
22
22.0°
↑
9.0 km/h
23
21.0°
↑
8.0 km/h
21.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
1
21.0°
↑
8.0 km/h
2
21.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
3
20.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
4
19.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
5
19.0°
0.4 mm
↑
7.0 km/h
6
19.0°
↑
8.0 km/h
7
21.0°
↑
8.0 km/h
8
25.0°
↑
8.0 km/h
9
29.0°
↑
9.0 km/h
10
31.0°
↑
10.0 km/h
11
33.0°
↑
11.0 km/h
12
35.0°
↑
10.0 km/h
13
34.0°
↑
11.0 km/h
14
32.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
15
29.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
16
28.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
17
24.0°
0.6 mm
↑
9.0 km/h
18
22.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yei, Nam Sudan 🇸🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 136.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.55 µg/m³ |
| PM10: | 12.25 µg/m³ |