Thời tiết tại Yei, Nam Sudan 🇸🇸
20.3°C
cảm giác như 20.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Yei, Nam Sudan vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (251°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 82% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yei, Nam Sudan 🇸🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
24.2°C
19.1°C
73%
11.9 kph
4.1 mm
2.0
06:50 AM
07:03 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.3°C
25.3°C
18.4°C
63%
22.3 kph
0.2 mm
3.0
06:50 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
35.8°C
27.4°C
21.4°C
49%
23.4 kph
0.0 mm
3.0
06:50 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.2°C
27.4°C
21.7°C
51%
20.5 kph
0.2 mm
3.0
06:49 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.5°C
28.2°C
20.3°C
49%
21.2 kph
0.3 mm
3.0
06:49 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.4°C
24.5°C
20.4°C
67%
14.0 kph
1.4 mm
5.0
06:49 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
22.2°C
19.4°C
81%
12.2 kph
2.8 mm
5.0
06:49 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Yei, Nam Sudan 🇸🇸
Friday, April 17, 2026
37.0°C
32.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
21
20.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
22
20.0°
0.6 mm
↑
9.0 km/h
23
20.0°
↑
5.0 km/h
20.0°
↑
6.0 km/h
1
19.0°
↑
8.0 km/h
2
19.0°
↑
9.0 km/h
3
20.0°
↑
6.0 km/h
4
19.0°
↑
6.0 km/h
5
18.0°
↑
8.0 km/h
6
18.0°
↑
8.0 km/h
7
21.0°
↑
10.0 km/h
8
25.0°
↑
15.0 km/h
9
28.0°
↑
21.0 km/h
10
30.0°
↑
22.0 km/h
11
33.0°
↑
21.0 km/h
12
34.0°
↑
18.0 km/h
13
35.0°
↑
14.0 km/h
14
34.0°
↑
14.0 km/h
15
31.0°
↑
11.0 km/h
16
31.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
17
27.0°
↑
15.0 km/h
18
25.0°
↑
11.0 km/h
19
25.0°
↑
9.0 km/h
20
24.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yei, Nam Sudan 🇸🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 166.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.65 µg/m³ |
| PM10: | 8.45 µg/m³ |