Thời tiết tại Yei, Nam Sudan 🇸🇸
21.7°C
cảm giác như 21.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Yei, Nam Sudan vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (2°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yei, Nam Sudan 🇸🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
35.9°C
28.2°C
21.0°C
27%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
07:04 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
36.0°C
28.2°C
21.1°C
24%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
07:04 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
36.1°C
27.8°C
20.1°C
24%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
07:05 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
35.9°C
28.0°C
21.0°C
25%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
07:10 AM
07:05 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
36.9°C
28.9°C
23.2°C
24%
18.7 kph
0.0 mm
7.0
07:10 AM
07:05 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa lả tả gần đó
36.1°C
29.7°C
22.6°C
29%
14.8 kph
0.2 mm
6.0
07:11 AM
07:06 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều nắng
35.4°C
29.5°C
24.4°C
36%
12.2 kph
0.0 mm
7.0
07:11 AM
07:06 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Yei, Nam Sudan 🇸🇸
Wednesday, January 14, 2026
37.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
5
21.0°
↑
2.0 km/h
6
21.0°
↑
2.0 km/h
7
21.0°
↑
1.0 km/h
8
23.0°
↑
1.0 km/h
9
27.0°
↑
7.0 km/h
10
30.0°
↑
12.0 km/h
11
32.0°
↑
14.0 km/h
12
34.0°
↑
17.0 km/h
13
35.0°
↑
17.0 km/h
14
35.0°
↑
14.0 km/h
15
36.0°
↑
12.0 km/h
16
36.0°
↑
12.0 km/h
17
36.0°
↑
12.0 km/h
18
34.0°
↑
12.0 km/h
19
31.0°
↑
6.0 km/h
20
28.0°
↑
5.0 km/h
21
27.0°
↑
6.0 km/h
22
26.0°
↑
7.0 km/h
23
26.0°
↑
8.0 km/h
26.0°
↑
9.0 km/h
1
25.0°
↑
8.0 km/h
2
24.0°
↑
5.0 km/h
3
23.0°
↑
2.0 km/h
4
22.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yei, Nam Sudan 🇸🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 269.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.95 µg/m³ |
| PM10: | 28.45 µg/m³ |