Thời tiết tại Yei, Nam Sudan 🇸🇸
22.7°C
cảm giác như 24.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Yei, Nam Sudan vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (124°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 18% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yei, Nam Sudan 🇸🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Có mây
30.4°C
24.8°C
19.7°C
48%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
07:11 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
33.2°C
25.9°C
20.7°C
48%
15.1 kph
0.1 mm
2.0
07:08 AM
07:11 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
35.3°C
26.8°C
18.6°C
27%
13.0 kph
0.0 mm
3.0
07:08 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
35.7°C
26.8°C
19.7°C
17%
11.9 kph
0.0 mm
4.0
07:07 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
37.2°C
28.0°C
20.5°C
36%
13.0 kph
0.0 mm
7.0
07:07 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
35.7°C
27.3°C
21.2°C
43%
15.5 kph
0.0 mm
7.0
07:07 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
36.3°C
29.0°C
23.0°C
37%
14.0 kph
0.0 mm
7.0
07:06 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Yei, Nam Sudan 🇸🇸
Tuesday, March 03, 2026
35.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
22.0°
↑
5.0 km/h
1
22.0°
↑
6.0 km/h
2
21.0°
↑
6.0 km/h
3
21.0°
↑
6.0 km/h
4
21.0°
↑
7.0 km/h
5
21.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
6
21.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
7
22.0°
↑
4.0 km/h
8
24.0°
↑
6.0 km/h
9
26.0°
↑
8.0 km/h
10
27.0°
↑
7.0 km/h
11
27.0°
↑
9.0 km/h
12
29.0°
↑
15.0 km/h
13
32.0°
↑
15.0 km/h
14
33.0°
↑
12.0 km/h
15
33.0°
↑
9.0 km/h
16
32.0°
↑
6.0 km/h
17
32.0°
↑
8.0 km/h
18
28.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
19
26.0°
↑
6.0 km/h
20
25.0°
↑
5.0 km/h
21
26.0°
↑
5.0 km/h
22
25.0°
↑
4.0 km/h
23
25.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yei, Nam Sudan 🇸🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 243.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.15 µg/m³ |
| PM10: | 41.55 µg/m³ |