Thời tiết tại Malakal, Nam Sudan 🇸🇸
42.5°C
cảm giác như 43.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Malakal, Nam Sudan vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 12% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (196°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1000.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Malakal, Nam Sudan 🇸🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
42.5°C
35.0°C
26.9°C
16%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
07:04 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
42.8°C
35.7°C
29.0°C
25%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
07:04 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
43.6°C
36.7°C
32.2°C
27%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
07:04 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
42.7°C
36.3°C
31.2°C
28%
18.0 kph
0.3 mm
3.0
06:41 AM
07:04 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
42.1°C
35.8°C
29.7°C
30%
19.1 kph
0.7 mm
4.0
06:41 AM
07:04 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
41.4°C
34.7°C
30.0°C
36%
17.6 kph
0.0 mm
8.0
06:40 AM
07:04 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.3°C
32.8°C
28.6°C
41%
16.2 kph
0.7 mm
7.0
06:40 AM
07:04 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Malakal, Nam Sudan 🇸🇸
Thursday, April 16, 2026
44.0°C
40.0°C
36.0°C
31.0°C
27.0°C
16
42.0°
↑
4.0 km/h
17
41.0°
↑
2.0 km/h
18
38.0°
↑
1.0 km/h
19
36.0°
↑
1.0 km/h
20
35.0°
↑
4.0 km/h
21
34.0°
↑
7.0 km/h
22
33.0°
↑
8.0 km/h
23
32.0°
↑
9.0 km/h
32.0°
↑
8.0 km/h
1
32.0°
↑
8.0 km/h
2
31.0°
↑
8.0 km/h
3
30.0°
↑
8.0 km/h
4
30.0°
↑
7.0 km/h
5
29.0°
↑
4.0 km/h
6
29.0°
↑
3.0 km/h
7
32.0°
↑
5.0 km/h
8
35.0°
↑
14.0 km/h
9
36.0°
↑
17.0 km/h
10
38.0°
↑
16.0 km/h
11
39.0°
↑
15.0 km/h
12
41.0°
↑
13.0 km/h
13
42.0°
↑
10.0 km/h
14
43.0°
↑
7.0 km/h
15
41.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Malakal, Nam Sudan 🇸🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 213.85 µg/m³ |
| O3: | 121.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.35 µg/m³ |
| PM10: | 21.45 µg/m³ |