Thời tiết tại Malakal, Nam Sudan 🇸🇸
28.8°C
cảm giác như 27.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Malakal, Nam Sudan vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 26% |
| 🌬️ Gió: | 20.5 kph (20°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Malakal, Nam Sudan 🇸🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
36.0°C
29.4°C
24.5°C
24%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
07:14 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
35.4°C
29.1°C
24.4°C
28%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
07:14 AM
06:52 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
36.1°C
28.6°C
22.9°C
23%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
07:14 AM
06:52 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
36.8°C
28.6°C
21.9°C
18%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
07:15 AM
06:53 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
37.2°C
28.3°C
22.3°C
15%
20.9 kph
0.0 mm
7.0
07:15 AM
06:53 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
37.7°C
29.5°C
22.8°C
15%
18.4 kph
0.0 mm
7.0
07:15 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều nắng
38.3°C
29.9°C
23.0°C
17%
19.8 kph
0.0 mm
7.0
07:15 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Malakal, Nam Sudan 🇸🇸
Wednesday, January 14, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
11
31.0°
↑
20.0 km/h
12
33.0°
↑
19.0 km/h
13
34.0°
↑
17.0 km/h
14
35.0°
↑
16.0 km/h
15
36.0°
↑
15.0 km/h
16
36.0°
↑
14.0 km/h
17
36.0°
↑
14.0 km/h
18
35.0°
↑
12.0 km/h
19
30.0°
↑
9.0 km/h
20
29.0°
↑
9.0 km/h
21
28.0°
↑
9.0 km/h
22
28.0°
↑
9.0 km/h
23
28.0°
↑
12.0 km/h
28.0°
↑
16.0 km/h
1
28.0°
↑
17.0 km/h
2
27.0°
↑
17.0 km/h
3
27.0°
↑
17.0 km/h
4
26.0°
↑
16.0 km/h
5
26.0°
↑
17.0 km/h
6
25.0°
↑
16.0 km/h
7
24.0°
↑
16.0 km/h
8
25.0°
↑
16.0 km/h
9
26.0°
↑
20.0 km/h
10
28.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Malakal, Nam Sudan 🇸🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 136.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 44.15 µg/m³ |
| PM10: | 115.85 µg/m³ |