Thời tiết tại Malakal, Nam Sudan 🇸🇸
28.2°C
cảm giác như 26.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Malakal, Nam Sudan vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 14% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (14°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Malakal, Nam Sudan 🇸🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
35.4°C
29.0°C
23.1°C
13%
19.8 kph
0.0 mm
3.0
07:07 AM
07:04 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
34.7°C
28.4°C
22.8°C
11%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
07:07 AM
07:04 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
34.9°C
27.4°C
21.4°C
10%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
07:06 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
36.8°C
27.9°C
19.5°C
10%
18.7 kph
0.0 mm
4.0
07:06 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
38.6°C
29.6°C
22.5°C
12%
19.4 kph
0.0 mm
7.0
07:05 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
39.2°C
29.1°C
21.1°C
13%
12.6 kph
0.0 mm
7.0
07:05 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
39.6°C
31.6°C
24.9°C
10%
19.1 kph
0.0 mm
8.0
07:04 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Malakal, Nam Sudan 🇸🇸
Tuesday, March 03, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
28.0°
↑
19.0 km/h
1
27.0°
↑
19.0 km/h
2
26.0°
↑
20.0 km/h
3
25.0°
↑
19.0 km/h
4
24.0°
↑
19.0 km/h
5
23.0°
↑
19.0 km/h
6
23.0°
↑
19.0 km/h
7
23.0°
↑
19.0 km/h
8
25.0°
↑
22.0 km/h
9
27.0°
↑
23.0 km/h
10
29.0°
↑
20.0 km/h
11
31.0°
↑
20.0 km/h
12
33.0°
↑
18.0 km/h
13
34.0°
↑
18.0 km/h
14
34.0°
↑
17.0 km/h
15
35.0°
↑
18.0 km/h
16
34.0°
↑
18.0 km/h
17
33.0°
↑
18.0 km/h
18
31.0°
↑
15.0 km/h
19
29.0°
↑
14.0 km/h
20
28.0°
↑
14.0 km/h
21
28.0°
↑
15.0 km/h
22
27.0°
↑
16.0 km/h
23
26.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Malakal, Nam Sudan 🇸🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 170.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 34.65 µg/m³ |
| PM10: | 66.05 µg/m³ |