Thời tiết tại Rumbek, Nam Sudan 🇸🇸
36.9°C
cảm giác như 39.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Rumbek, Nam Sudan vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (158°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 15% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rumbek, Nam Sudan 🇸🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
41.1°C
32.2°C
25.9°C
45%
15.5 kph
1.2 mm
3.0
06:52 AM
07:09 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
40.3°C
32.5°C
25.8°C
42%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
06:52 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
41.2°C
34.0°C
27.2°C
34%
15.1 kph
0.3 mm
3.0
06:52 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
41.3°C
34.3°C
28.2°C
33%
16.6 kph
0.1 mm
3.0
06:51 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
41.0°C
33.1°C
27.3°C
38%
15.8 kph
2.0 mm
4.0
06:51 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
35.3°C
31.0°C
26.8°C
45%
12.2 kph
0.0 mm
8.0
06:50 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
35.5°C
27.2°C
23.3°C
65%
13.7 kph
28.9 mm
6.0
06:50 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Rumbek, Nam Sudan 🇸🇸
Friday, April 17, 2026
43.0°C
38.0°C
33.0°C
28.0°C
23.0°C
12
39.0°
↑
7.0 km/h
13
40.0°
↑
6.0 km/h
14
41.0°
↑
5.0 km/h
15
41.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
16
38.0°
↑
9.0 km/h
17
34.0°
↑
12.0 km/h
18
34.0°
↑
5.0 km/h
19
34.0°
↑
3.0 km/h
20
32.0°
1.0 mm
↑
9.0 km/h
21
30.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
22
30.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
23
29.0°
↑
9.0 km/h
28.0°
↑
9.0 km/h
1
27.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
2
27.0°
↑
12.0 km/h
3
27.0°
↑
13.0 km/h
4
27.0°
↑
12.0 km/h
5
26.0°
↑
10.0 km/h
6
26.0°
↑
7.0 km/h
7
27.0°
↑
11.0 km/h
8
30.0°
↑
13.0 km/h
9
33.0°
↑
14.0 km/h
10
35.0°
↑
16.0 km/h
11
37.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rumbek, Nam Sudan 🇸🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 158.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.45 µg/m³ |
| PM10: | 9.65 µg/m³ |