Thời tiết tại Rumbek, Nam Sudan 🇸🇸
27.3°C
cảm giác như 26.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Rumbek, Nam Sudan vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (6°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rumbek, Nam Sudan 🇸🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
36.9°C
30.9°C
25.2°C
23%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
07:16 AM
07:01 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Nhiều nắng
37.7°C
30.6°C
24.6°C
21%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
07:17 AM
07:02 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Nhiều nắng
38.7°C
31.1°C
23.9°C
20%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
07:17 AM
07:02 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Nhiều nắng
38.6°C
31.5°C
24.7°C
22%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
07:17 AM
07:03 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
37.7°C
30.3°C
24.4°C
24%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
07:17 AM
07:03 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
37.6°C
30.9°C
24.8°C
25%
15.1 kph
0.0 mm
8.0
07:18 AM
07:04 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
37.6°C
31.0°C
25.4°C
23%
12.6 kph
0.0 mm
8.0
07:18 AM
07:04 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Rumbek, Nam Sudan 🇸🇸
Saturday, January 10, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
27.0°C
23.0°C
4
27.0°
↑
6.0 km/h
5
26.0°
↑
6.0 km/h
6
26.0°
↑
7.0 km/h
7
25.0°
↑
6.0 km/h
8
26.0°
↑
5.0 km/h
9
29.0°
↑
13.0 km/h
10
31.0°
↑
17.0 km/h
11
33.0°
↑
18.0 km/h
12
35.0°
↑
17.0 km/h
13
36.0°
↑
17.0 km/h
14
37.0°
↑
16.0 km/h
15
37.0°
↑
14.0 km/h
16
37.0°
↑
13.0 km/h
17
36.0°
↑
11.0 km/h
18
36.0°
↑
10.0 km/h
19
33.0°
↑
7.0 km/h
20
31.0°
↑
7.0 km/h
21
31.0°
↑
8.0 km/h
22
30.0°
↑
9.0 km/h
23
29.0°
↑
9.0 km/h
28.0°
↑
9.0 km/h
1
27.0°
↑
9.0 km/h
2
27.0°
↑
10.0 km/h
3
26.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rumbek, Nam Sudan 🇸🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 193.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.85 µg/m³ |
| PM10: | 29.45 µg/m³ |