Thời tiết tại Rumbek, Nam Sudan 🇸🇸
33.4°C
cảm giác như 33.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Rumbek, Nam Sudan vào 18:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 32% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (62°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 17% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rumbek, Nam Sudan 🇸🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.4°C
32.8°C
28.8°C
35%
18.7 kph
1.1 mm
2.0
06:53 AM
07:10 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
41.0°C
33.0°C
26.5°C
36%
12.2 kph
1.3 mm
3.0
06:53 AM
07:09 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
40.6°C
32.9°C
26.2°C
41%
19.4 kph
0.3 mm
3.0
06:52 AM
07:09 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
40.6°C
33.4°C
27.2°C
38%
15.1 kph
0.0 mm
3.0
06:52 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
41.0°C
33.9°C
27.7°C
34%
15.5 kph
0.8 mm
4.0
06:52 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.2°C
32.3°C
28.9°C
35%
14.0 kph
0.3 mm
7.0
06:51 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.7°C
32.2°C
27.6°C
41%
16.6 kph
1.9 mm
7.0
06:51 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Rumbek, Nam Sudan 🇸🇸
Wednesday, April 15, 2026
43.0°C
38.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
19
33.0°
↑
8.0 km/h
20
33.0°
↑
6.0 km/h
21
33.0°
↑
5.0 km/h
22
32.0°
↑
5.0 km/h
23
31.0°
↑
3.0 km/h
31.0°
↑
2.0 km/h
1
30.0°
↑
6.0 km/h
2
30.0°
↑
9.0 km/h
3
29.0°
↑
8.0 km/h
4
28.0°
↑
6.0 km/h
5
28.0°
↑
5.0 km/h
6
26.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
7
28.0°
↑
9.0 km/h
8
31.0°
↑
12.0 km/h
9
34.0°
↑
12.0 km/h
10
36.0°
↑
12.0 km/h
11
37.0°
↑
10.0 km/h
12
39.0°
↑
8.0 km/h
13
41.0°
↑
5.0 km/h
14
39.0°
↑
5.0 km/h
15
38.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
16
37.0°
↑
4.0 km/h
17
37.0°
↑
5.0 km/h
18
36.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rumbek, Nam Sudan 🇸🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 153.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.65 µg/m³ |
| PM10: | 14.05 µg/m³ |