Thời tiết tại Rumbek, Nam Sudan 🇸🇸
25.6°C
cảm giác như 24.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Rumbek, Nam Sudan vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 22% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (12°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 22% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rumbek, Nam Sudan 🇸🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
36.6°C
30.2°C
24.6°C
15%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
07:13 AM
07:13 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
36.1°C
29.5°C
23.9°C
12%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
07:13 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
37.2°C
29.4°C
21.3°C
10%
16.6 kph
0.0 mm
4.0
07:12 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
38.7°C
30.8°C
22.8°C
10%
15.1 kph
0.0 mm
8.0
07:12 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
39.6°C
31.1°C
24.2°C
19%
11.2 kph
0.0 mm
8.0
07:12 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
40.2°C
33.5°C
26.8°C
16%
14.8 kph
0.0 mm
8.0
07:11 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều nắng
40.5°C
33.5°C
26.4°C
13%
15.1 kph
0.0 mm
8.0
07:11 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rumbek, Nam Sudan 🇸🇸
Tuesday, March 03, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
4
25.0°
↑
7.0 km/h
5
25.0°
↑
8.0 km/h
6
25.0°
↑
13.0 km/h
7
26.0°
↑
14.0 km/h
8
28.0°
↑
19.0 km/h
9
30.0°
↑
19.0 km/h
10
32.0°
↑
18.0 km/h
11
33.0°
↑
16.0 km/h
12
35.0°
↑
14.0 km/h
13
36.0°
↑
13.0 km/h
14
36.0°
↑
12.0 km/h
15
37.0°
↑
12.0 km/h
16
36.0°
↑
12.0 km/h
17
36.0°
↑
14.0 km/h
18
34.0°
↑
12.0 km/h
19
31.0°
↑
9.0 km/h
20
30.0°
↑
9.0 km/h
21
29.0°
↑
8.0 km/h
22
29.0°
↑
9.0 km/h
23
28.0°
↑
9.0 km/h
27.0°
↑
9.0 km/h
1
26.0°
↑
9.0 km/h
2
26.0°
↑
10.0 km/h
3
26.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rumbek, Nam Sudan 🇸🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 305.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 41.15 µg/m³ |
| PM10: | 66.55 µg/m³ |