Thời tiết tại Winejok, Nam Sudan 🇸🇸
35.8°C
cảm giác như 34.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Winejok, Nam Sudan vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 13% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (24°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Winejok, Nam Sudan 🇸🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
41.5°C
34.3°C
27.0°C
13%
9.4 kph
0.0 mm
3.0
07:01 AM
07:20 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
42.1°C
35.0°C
28.2°C
29%
15.1 kph
0.0 mm
3.0
07:01 AM
07:20 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
41.3°C
34.5°C
27.7°C
32%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
07:00 AM
07:20 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
41.7°C
34.2°C
28.1°C
33%
14.0 kph
0.2 mm
3.0
07:00 AM
07:20 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
41.6°C
34.5°C
27.5°C
34%
15.5 kph
0.0 mm
4.0
06:59 AM
07:20 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
41.4°C
32.9°C
29.3°C
38%
14.4 kph
0.3 mm
7.0
06:59 AM
07:20 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.9°C
31.5°C
27.7°C
41%
14.4 kph
0.5 mm
7.0
06:58 AM
07:20 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Winejok, Nam Sudan 🇸🇸
Wednesday, April 15, 2026
44.0°C
40.0°C
35.0°C
30.0°C
26.0°C
20
35.0°
↑
4.0 km/h
21
33.0°
↑
5.0 km/h
22
32.0°
↑
5.0 km/h
23
31.0°
↑
5.0 km/h
31.0°
↑
5.0 km/h
1
30.0°
↑
7.0 km/h
2
30.0°
↑
7.0 km/h
3
29.0°
↑
7.0 km/h
4
29.0°
↑
5.0 km/h
5
29.0°
↑
5.0 km/h
6
28.0°
↑
4.0 km/h
7
30.0°
↑
4.0 km/h
8
33.0°
↑
3.0 km/h
9
36.0°
↑
9.0 km/h
10
38.0°
↑
11.0 km/h
11
39.0°
↑
11.0 km/h
12
41.0°
↑
10.0 km/h
13
42.0°
↑
9.0 km/h
14
42.0°
↑
9.0 km/h
15
42.0°
↑
8.0 km/h
16
42.0°
↑
6.0 km/h
17
41.0°
↑
9.0 km/h
18
37.0°
↑
15.0 km/h
19
36.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Winejok, Nam Sudan 🇸🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 239.85 µg/m³ |
| O3: | 123.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.55 µg/m³ |
| PM10: | 51.85 µg/m³ |