Thời tiết tại Winejok, Nam Sudan 🇸🇸
22.2°C
cảm giác như 23.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Winejok, Nam Sudan vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 27% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (350°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Winejok, Nam Sudan 🇸🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
34.7°C
27.5°C
21.3°C
21%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
07:30 AM
07:10 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
34.6°C
27.3°C
20.8°C
24%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
07:30 AM
07:10 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
35.0°C
27.0°C
19.6°C
20%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
07:30 AM
07:11 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
37.1°C
27.9°C
19.5°C
17%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
07:30 AM
07:11 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
37.0°C
27.3°C
19.9°C
17%
15.8 kph
0.0 mm
7.0
07:31 AM
07:11 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
36.9°C
28.5°C
20.9°C
14%
13.7 kph
0.0 mm
7.0
07:31 AM
07:12 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều nắng
36.9°C
28.4°C
20.9°C
13%
14.4 kph
0.0 mm
7.0
07:31 AM
07:12 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Winejok, Nam Sudan 🇸🇸
Wednesday, January 14, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
19.0°C
7
22.0°
↑
12.0 km/h
8
21.0°
↑
12.0 km/h
9
23.0°
↑
16.0 km/h
10
26.0°
↑
16.0 km/h
11
28.0°
↑
17.0 km/h
12
30.0°
↑
16.0 km/h
13
32.0°
↑
16.0 km/h
14
34.0°
↑
16.0 km/h
15
34.0°
↑
15.0 km/h
16
35.0°
↑
15.0 km/h
17
34.0°
↑
14.0 km/h
18
34.0°
↑
14.0 km/h
19
30.0°
↑
8.0 km/h
20
28.0°
↑
9.0 km/h
21
27.0°
↑
9.0 km/h
22
26.0°
↑
8.0 km/h
23
26.0°
↑
9.0 km/h
26.0°
↑
12.0 km/h
1
26.0°
↑
14.0 km/h
2
26.0°
↑
14.0 km/h
3
25.0°
↑
13.0 km/h
4
24.0°
↑
13.0 km/h
5
23.0°
↑
12.0 km/h
6
22.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Winejok, Nam Sudan 🇸🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 139.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.25 µg/m³ |
| PM10: | 57.05 µg/m³ |