Thời tiết tại Winejok, Nam Sudan 🇸🇸
39.2°C
cảm giác như 39.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Winejok, Nam Sudan vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 21% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (68°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 22% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Winejok, Nam Sudan 🇸🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 10. thg 5
Nhiều nắng
39.2°C
31.6°C
24.9°C
42%
14.4 kph
0.0 mm
12.0
06:52 AM
07:22 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Nhiều nắng
40.2°C
32.3°C
25.7°C
39%
15.1 kph
0.0 mm
11.0
06:52 AM
07:22 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Nhiều nắng
40.6°C
33.2°C
25.7°C
37%
13.7 kph
0.0 mm
13.0
06:52 AM
07:22 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Mưa lả tả gần đó
39.8°C
32.7°C
26.5°C
38%
16.2 kph
0.8 mm
7.0
06:51 AM
07:22 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Mưa lả tả gần đó
40.5°C
33.0°C
27.4°C
39%
17.3 kph
0.1 mm
7.0
06:51 AM
07:23 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
40.7°C
32.7°C
26.6°C
39%
15.5 kph
0.0 mm
8.0
06:51 AM
07:23 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Nhiều nắng
40.2°C
31.9°C
26.6°C
42%
14.0 kph
0.0 mm
8.0
06:51 AM
07:23 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Winejok, Nam Sudan 🇸🇸
Sunday, May 10, 2026
42.0°C
37.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
15
38.0°
↑
10.0 km/h
16
37.0°
↑
12.0 km/h
17
36.0°
↑
14.0 km/h
18
35.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
19
33.0°
↑
14.0 km/h
20
33.0°
↑
13.0 km/h
21
32.0°
↑
14.0 km/h
22
31.0°
↑
13.0 km/h
23
30.0°
↑
12.0 km/h
30.0°
↑
12.0 km/h
1
29.0°
↑
12.0 km/h
2
28.0°
↑
12.0 km/h
3
28.0°
↑
11.0 km/h
4
27.0°
↑
12.0 km/h
5
26.0°
↑
10.0 km/h
6
26.0°
↑
7.0 km/h
7
27.0°
↑
11.0 km/h
8
29.0°
↑
10.0 km/h
9
32.0°
↑
10.0 km/h
10
34.0°
↑
10.0 km/h
11
36.0°
↑
10.0 km/h
12
38.0°
↑
10.0 km/h
13
40.0°
↑
9.0 km/h
14
40.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Winejok, Nam Sudan 🇸🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 166.85 µg/m³ |
| O3: | 94.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.15 µg/m³ |
| PM10: | 44.05 µg/m³ |