Thời tiết tại Winejok, Nam Sudan 🇸🇸
23.7°C
cảm giác như 23.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Winejok, Nam Sudan vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 13% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Winejok, Nam Sudan 🇸🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
33.9°C
27.3°C
20.8°C
11%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
07:23 AM
07:22 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
33.6°C
26.3°C
20.0°C
10%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
07:23 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
35.2°C
26.5°C
18.2°C
11%
15.1 kph
0.0 mm
4.0
07:23 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
37.3°C
28.4°C
19.8°C
12%
15.8 kph
0.0 mm
7.0
07:22 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
38.5°C
28.4°C
20.8°C
11%
15.8 kph
0.0 mm
7.0
07:22 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
39.2°C
30.6°C
22.4°C
10%
15.8 kph
0.0 mm
8.0
07:21 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều nắng
38.7°C
30.4°C
22.2°C
9%
16.2 kph
0.0 mm
8.0
07:21 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Winejok, Nam Sudan 🇸🇸
Tuesday, March 03, 2026
35.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
4
23.0°
↑
17.0 km/h
5
22.0°
↑
14.0 km/h
6
21.0°
↑
15.0 km/h
7
21.0°
↑
13.0 km/h
8
22.0°
↑
16.0 km/h
9
25.0°
↑
17.0 km/h
10
27.0°
↑
17.0 km/h
11
29.0°
↑
16.0 km/h
12
31.0°
↑
15.0 km/h
13
33.0°
↑
15.0 km/h
14
34.0°
↑
15.0 km/h
15
34.0°
↑
15.0 km/h
16
34.0°
↑
16.0 km/h
17
33.0°
↑
16.0 km/h
18
31.0°
↑
13.0 km/h
19
29.0°
↑
9.0 km/h
20
28.0°
↑
9.0 km/h
21
27.0°
↑
9.0 km/h
22
26.0°
↑
12.0 km/h
23
26.0°
↑
13.0 km/h
25.0°
↑
12.0 km/h
1
24.0°
↑
10.0 km/h
2
23.0°
↑
11.0 km/h
3
23.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Winejok, Nam Sudan 🇸🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 146.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.05 µg/m³ |
| PM10: | 56.35 µg/m³ |