Thời tiết tại Gogrial, Nam Sudan 🇸🇸
35.9°C
cảm giác như 34.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Gogrial, Nam Sudan vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 14% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (5°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gogrial, Nam Sudan 🇸🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
36.0°C
29.6°C
23.8°C
21%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
07:25 AM
07:04 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Nhiều nắng
37.5°C
29.7°C
23.2°C
21%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
07:25 AM
07:05 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Nhiều nắng
38.1°C
30.0°C
22.4°C
21%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
07:25 AM
07:05 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Nhiều nắng
37.9°C
30.3°C
23.3°C
22%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
07:26 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
35.7°C
28.6°C
23.2°C
20%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
07:26 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
36.0°C
28.6°C
22.3°C
27%
16.2 kph
0.0 mm
7.0
07:26 AM
07:07 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
37.5°C
29.5°C
22.3°C
22%
14.0 kph
0.0 mm
7.0
07:26 AM
07:07 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Gogrial, Nam Sudan 🇸🇸
Saturday, January 10, 2026
39.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
17
35.0°
↑
14.0 km/h
18
34.0°
↑
13.0 km/h
19
31.0°
↑
10.0 km/h
20
30.0°
↑
10.0 km/h
21
29.0°
↑
9.0 km/h
22
28.0°
↑
9.0 km/h
23
28.0°
↑
8.0 km/h
27.0°
↑
8.0 km/h
1
27.0°
↑
8.0 km/h
2
26.0°
↑
8.0 km/h
3
26.0°
↑
8.0 km/h
4
25.0°
↑
9.0 km/h
5
24.0°
↑
9.0 km/h
6
24.0°
↑
9.0 km/h
7
23.0°
↑
9.0 km/h
8
23.0°
↑
10.0 km/h
9
26.0°
↑
13.0 km/h
10
29.0°
↑
15.0 km/h
11
31.0°
↑
15.0 km/h
12
34.0°
↑
13.0 km/h
13
35.0°
↑
12.0 km/h
14
36.0°
↑
12.0 km/h
15
37.0°
↑
10.0 km/h
16
38.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gogrial, Nam Sudan 🇸🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 139.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.05 µg/m³ |
| PM10: | 75.15 µg/m³ |