Thời tiết tại Gogrial, Nam Sudan 🇸🇸
27.7°C
cảm giác như 25.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Gogrial, Nam Sudan vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 17% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (345°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gogrial, Nam Sudan 🇸🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
35.9°C
28.7°C
21.8°C
15%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
07:20 AM
07:18 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
34.8°C
28.5°C
22.5°C
12%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
07:20 AM
07:18 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
34.2°C
27.2°C
21.4°C
11%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
07:19 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
35.8°C
27.2°C
18.7°C
11%
15.8 kph
0.0 mm
4.0
07:19 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
38.0°C
29.2°C
20.5°C
11%
16.9 kph
0.0 mm
7.0
07:18 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
38.9°C
29.4°C
22.0°C
11%
15.8 kph
0.0 mm
7.0
07:18 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
39.7°C
31.6°C
24.5°C
10%
15.8 kph
0.0 mm
8.0
07:17 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Gogrial, Nam Sudan 🇸🇸
Tuesday, March 03, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
28.0°
↑
16.0 km/h
1
27.0°
↑
17.0 km/h
2
26.0°
↑
18.0 km/h
3
25.0°
↑
17.0 km/h
4
24.0°
↑
17.0 km/h
5
24.0°
↑
16.0 km/h
6
23.0°
↑
13.0 km/h
7
22.0°
↑
13.0 km/h
8
24.0°
↑
17.0 km/h
9
26.0°
↑
17.0 km/h
10
29.0°
↑
16.0 km/h
11
31.0°
↑
14.0 km/h
12
32.0°
↑
14.0 km/h
13
34.0°
↑
14.0 km/h
14
34.0°
↑
15.0 km/h
15
35.0°
↑
15.0 km/h
16
35.0°
↑
16.0 km/h
17
34.0°
↑
17.0 km/h
18
32.0°
↑
13.0 km/h
19
29.0°
↑
9.0 km/h
20
28.0°
↑
10.0 km/h
21
28.0°
↑
10.0 km/h
22
27.0°
↑
11.0 km/h
23
27.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gogrial, Nam Sudan 🇸🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 163.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 46.35 µg/m³ |
| PM10: | 102.15 µg/m³ |