Thời tiết tại Gogrial, Nam Sudan 🇸🇸
36.6°C
cảm giác như 35.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Gogrial, Nam Sudan vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 22% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (123°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gogrial, Nam Sudan 🇸🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
40.9°C
35.1°C
28.4°C
20%
7.6 kph
0.0 mm
3.0
06:58 AM
07:17 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
42.3°C
35.4°C
29.2°C
29%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
06:57 AM
07:17 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
40.7°C
34.4°C
27.7°C
34%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
06:57 AM
07:17 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
41.7°C
34.7°C
29.2°C
33%
16.9 kph
0.4 mm
3.0
06:56 AM
07:17 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
41.4°C
35.1°C
28.3°C
32%
15.1 kph
0.0 mm
4.0
06:56 AM
07:17 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
41.0°C
34.2°C
29.8°C
33%
11.5 kph
1.5 mm
7.0
06:55 AM
07:17 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.0°C
31.2°C
27.8°C
43%
17.6 kph
0.9 mm
7.0
06:55 AM
07:17 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Gogrial, Nam Sudan 🇸🇸
Wednesday, April 15, 2026
44.0°C
40.0°C
36.0°C
31.0°C
27.0°C
20
36.0°
↑
3.0 km/h
21
35.0°
↑
3.0 km/h
22
34.0°
↑
6.0 km/h
23
33.0°
↑
6.0 km/h
32.0°
↑
6.0 km/h
1
32.0°
↑
5.0 km/h
2
31.0°
↑
6.0 km/h
3
30.0°
↑
5.0 km/h
4
30.0°
↑
3.0 km/h
5
30.0°
↑
2.0 km/h
6
29.0°
↑
3.0 km/h
7
31.0°
↑
1.0 km/h
8
34.0°
↑
6.0 km/h
9
36.0°
↑
11.0 km/h
10
37.0°
↑
10.0 km/h
11
39.0°
↑
9.0 km/h
12
41.0°
↑
8.0 km/h
13
42.0°
↑
6.0 km/h
14
42.0°
↑
8.0 km/h
15
42.0°
↑
14.0 km/h
16
41.0°
↑
14.0 km/h
17
40.0°
↑
12.0 km/h
18
39.0°
↑
9.0 km/h
19
36.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gogrial, Nam Sudan 🇸🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 166.85 µg/m³ |
| O3: | 102.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.35 µg/m³ |
| PM10: | 28.75 µg/m³ |