Thời tiết tại Yambio, Nam Sudan 🇸🇸
27.0°C
cảm giác như 28.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Yambio, Nam Sudan vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (257°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 85% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yambio, Nam Sudan 🇸🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.0°C
25.7°C
20.1°C
70%
12.2 kph
3.3 mm
2.0
07:00 AM
07:13 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.0°C
25.0°C
20.1°C
76%
13.7 kph
4.4 mm
2.0
06:59 AM
07:13 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
36.3°C
25.7°C
19.7°C
70%
16.9 kph
5.2 mm
3.0
06:59 AM
07:13 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.0°C
26.3°C
19.9°C
67%
15.1 kph
0.6 mm
3.0
06:59 AM
07:13 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.9°C
27.3°C
20.2°C
60%
9.4 kph
0.6 mm
4.0
06:58 AM
07:13 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.1°C
26.6°C
20.1°C
68%
10.4 kph
1.0 mm
6.0
06:58 AM
07:13 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
24.2°C
19.5°C
79%
9.0 kph
4.8 mm
5.0
06:58 AM
07:12 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Yambio, Nam Sudan 🇸🇸
Thursday, April 16, 2026
37.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
18
26.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
19
24.0°
↑
9.0 km/h
20
23.0°
↑
6.0 km/h
21
22.0°
1.3 mm
↑
4.0 km/h
22
21.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
23
21.0°
0.6 mm
↑
9.0 km/h
21.0°
↑
13.0 km/h
1
21.0°
↑
10.0 km/h
2
20.0°
↑
5.0 km/h
3
20.0°
↑
9.0 km/h
4
20.0°
↑
9.0 km/h
5
20.0°
↑
9.0 km/h
6
20.0°
↑
10.0 km/h
7
21.0°
↑
8.0 km/h
8
23.0°
↑
9.0 km/h
9
25.0°
↑
12.0 km/h
10
28.0°
↑
13.0 km/h
11
31.0°
↑
12.0 km/h
12
33.0°
↑
11.0 km/h
13
34.0°
↑
11.0 km/h
14
34.0°
↑
9.0 km/h
15
35.0°
↑
5.0 km/h
16
34.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
17
27.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yambio, Nam Sudan 🇸🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 150.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.75 µg/m³ |
| PM10: | 9.05 µg/m³ |