Thời tiết tại Yambio, Nam Sudan 🇸🇸
27.4°C
cảm giác như 26.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Yambio, Nam Sudan vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 24% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (53°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 1% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yambio, Nam Sudan 🇸🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
37.2°C
29.5°C
23.3°C
22%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
07:17 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
37.2°C
29.2°C
22.5°C
23%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
07:18 AM
07:10 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Nhiều nắng
37.4°C
28.7°C
21.2°C
24%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
07:18 AM
07:11 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Nhiều nắng
37.5°C
29.0°C
21.5°C
24%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
07:18 AM
07:11 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Nhiều nắng
37.9°C
28.6°C
21.7°C
25%
14.8 kph
0.0 mm
3.0
07:19 AM
07:12 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
37.1°C
29.4°C
22.1°C
24%
18.7 kph
0.0 mm
7.0
07:19 AM
07:12 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
36.4°C
28.8°C
21.7°C
25%
17.3 kph
0.0 mm
7.0
07:19 AM
07:13 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Yambio, Nam Sudan 🇸🇸
Friday, January 09, 2026
39.0°C
34.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
23
28.0°
↑
4.0 km/h
27.0°
↑
1.0 km/h
1
26.0°
↑
1.0 km/h
2
26.0°
↑
2.0 km/h
3
25.0°
↑
2.0 km/h
4
24.0°
↑
1.0 km/h
5
23.0°
↑
3.0 km/h
6
23.0°
↑
4.0 km/h
7
22.0°
↑
5.0 km/h
8
24.0°
↑
5.0 km/h
9
26.0°
↑
5.0 km/h
10
30.0°
↑
10.0 km/h
11
33.0°
↑
13.0 km/h
12
35.0°
↑
13.0 km/h
13
36.0°
↑
12.0 km/h
14
37.0°
↑
12.0 km/h
15
37.0°
↑
11.0 km/h
16
37.0°
↑
10.0 km/h
17
37.0°
↑
12.0 km/h
18
36.0°
↑
11.0 km/h
19
31.0°
↑
7.0 km/h
20
28.0°
↑
6.0 km/h
21
27.0°
↑
6.0 km/h
22
26.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yambio, Nam Sudan 🇸🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 262.85 µg/m³ |
| O3: | 149.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 45.75 µg/m³ |
| PM10: | 51.65 µg/m³ |