Thời tiết tại Aweil, Nam Sudan 🇸🇸
30.5°C
cảm giác như 30.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Aweil, Nam Sudan vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (161°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 16% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Aweil, Nam Sudan 🇸🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 10. thg 5
Mưa lả tả gần đó
39.2°C
31.4°C
24.9°C
42%
13.0 kph
0.2 mm
12.0
06:52 AM
07:22 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Nhiều nắng
40.1°C
33.0°C
27.7°C
35%
17.6 kph
0.0 mm
12.0
06:52 AM
07:22 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Mưa lả tả gần đó
40.1°C
32.5°C
25.5°C
41%
15.8 kph
0.1 mm
13.0
06:52 AM
07:22 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
41.6°C
33.3°C
26.7°C
36%
14.4 kph
0.0 mm
12.0
06:51 AM
07:22 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
41.5°C
34.0°C
28.3°C
33%
14.4 kph
0.0 mm
12.0
06:51 AM
07:23 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
40.7°C
32.9°C
27.9°C
38%
15.5 kph
0.0 mm
12.0
06:51 AM
07:23 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa lả tả gần đó
37.9°C
29.6°C
25.6°C
52%
14.8 kph
2.0 mm
6.0
06:51 AM
07:23 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Aweil, Nam Sudan 🇸🇸
Monday, May 11, 2026
42.0°C
38.0°C
34.0°C
29.0°C
25.0°C
30.0°
↑
10.0 km/h
1
30.0°
↑
8.0 km/h
2
29.0°
↑
7.0 km/h
3
29.0°
↑
5.0 km/h
4
28.0°
↑
6.0 km/h
5
28.0°
↑
8.0 km/h
6
28.0°
↑
6.0 km/h
7
28.0°
↑
6.0 km/h
8
30.0°
↑
8.0 km/h
9
32.0°
↑
10.0 km/h
10
34.0°
↑
13.0 km/h
11
36.0°
↑
12.0 km/h
12
38.0°
↑
10.0 km/h
13
39.0°
↑
8.0 km/h
14
40.0°
↑
6.0 km/h
15
39.0°
↑
6.0 km/h
16
38.0°
↑
6.0 km/h
17
38.0°
↑
4.0 km/h
18
36.0°
↑
2.0 km/h
19
34.0°
↑
7.0 km/h
20
33.0°
↑
9.0 km/h
21
32.0°
↑
12.0 km/h
22
31.0°
↑
17.0 km/h
23
30.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Aweil, Nam Sudan 🇸🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 158.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.45 µg/m³ |
| PM10: | 55.65 µg/m³ |