Thời tiết tại Pajok, Nam Sudan 🇸🇸
22.0°C
cảm giác như 24.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Pajok, Nam Sudan vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (118°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pajok, Nam Sudan 🇸🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
23.5°C
19.4°C
71%
16.9 kph
2.8 mm
2.0
06:43 AM
06:55 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Có mây
31.1°C
25.1°C
20.1°C
54%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.7°C
28.0°C
20.7°C
47%
20.2 kph
0.1 mm
3.0
06:43 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.4°C
27.9°C
22.1°C
47%
19.1 kph
0.5 mm
3.0
06:42 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
34.0°C
26.5°C
21.5°C
51%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
34.7°C
26.9°C
21.2°C
51%
14.0 kph
0.1 mm
7.0
06:42 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Pajok, Nam Sudan 🇸🇸
Friday, April 17, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
17.0°C
1
22.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
2
21.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3
21.0°
↑
4.0 km/h
4
20.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
5
20.0°
↑
6.0 km/h
6
20.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
7
19.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
8
21.0°
↑
8.0 km/h
9
24.0°
↑
9.0 km/h
10
25.0°
↑
14.0 km/h
11
27.0°
↑
17.0 km/h
12
31.0°
↑
16.0 km/h
13
33.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
14
27.0°
0.7 mm
↑
16.0 km/h
15
25.0°
0.7 mm
↑
14.0 km/h
16
27.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
17
26.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
18
24.0°
↑
2.0 km/h
19
22.0°
↑
2.0 km/h
20
22.0°
↑
4.0 km/h
21
22.0°
↑
5.0 km/h
22
21.0°
↑
7.0 km/h
23
21.0°
↑
7.0 km/h
20.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pajok, Nam Sudan 🇸🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 167.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.85 µg/m³ |
| PM10: | 12.35 µg/m³ |