Thời tiết tại Pajok, Nam Sudan 🇸🇸
21.2°C
cảm giác như 21.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Pajok, Nam Sudan vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (257°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 28% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pajok, Nam Sudan 🇸🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.1°C
24.5°C
20.3°C
63%
11.2 kph
1.8 mm
2.0
07:00 AM
07:03 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
34.5°C
26.5°C
21.4°C
49%
10.8 kph
0.1 mm
3.0
07:00 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
32.2°C
26.3°C
22.3°C
42%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
06:59 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
23.3°C
20.6°C
60%
18.7 kph
0.3 mm
5.0
06:59 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
32.7°C
25.1°C
20.7°C
51%
19.8 kph
0.0 mm
7.0
06:59 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
34.6°C
27.5°C
22.7°C
43%
18.0 kph
0.1 mm
6.0
06:58 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều nắng
34.5°C
29.4°C
24.1°C
37%
19.8 kph
0.0 mm
7.0
06:58 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pajok, Nam Sudan 🇸🇸
Tuesday, March 03, 2026
35.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
4
21.0°
↑
2.0 km/h
5
21.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
6
20.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
7
20.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
8
22.0°
↑
4.0 km/h
9
25.0°
↑
5.0 km/h
10
28.0°
↑
4.0 km/h
11
31.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
12
33.0°
↑
2.0 km/h
13
31.0°
0.4 mm
↑
1.0 km/h
14
28.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
15
25.0°
0.4 mm
↑
11.0 km/h
16
25.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
17
26.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
19
25.0°
↑
1.0 km/h
20
24.0°
↑
3.0 km/h
21
24.0°
↑
5.0 km/h
22
24.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
23
24.0°
↑
5.0 km/h
23.0°
↑
5.0 km/h
1
23.0°
↑
4.0 km/h
2
22.0°
↑
2.0 km/h
3
22.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pajok, Nam Sudan 🇸🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 212.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.05 µg/m³ |
| PM10: | 10.05 µg/m³ |