Thời tiết tại Pajok, Nam Sudan 🇸🇸
21.7°C
cảm giác như 21.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Pajok, Nam Sudan vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (118°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 18% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pajok, Nam Sudan 🇸🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Có mây
24.6°C
22.9°C
20.2°C
58%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
07:00 AM
07:04 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
23.3°C
18.8°C
61%
11.2 kph
1.1 mm
1.0
07:00 AM
07:03 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa vừa
32.3°C
24.4°C
21.0°C
64%
11.2 kph
5.8 mm
2.0
07:00 AM
07:03 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
35.7°C
27.4°C
20.0°C
44%
9.0 kph
0.0 mm
3.0
07:00 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.9°C
27.4°C
23.6°C
29%
6.5 kph
0.7 mm
3.0
06:59 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
29.6°C
25.1°C
22.4°C
56%
15.8 kph
0.0 mm
7.0
06:59 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
32.8°C
26.4°C
21.9°C
46%
13.3 kph
0.0 mm
7.0
06:59 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pajok, Nam Sudan 🇸🇸
Sunday, March 01, 2026
26.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
3
21.0°
↑
7.0 km/h
4
21.0°
↑
7.0 km/h
5
20.0°
↑
8.0 km/h
6
20.0°
↑
8.0 km/h
7
21.0°
↑
8.0 km/h
8
21.0°
↑
7.0 km/h
9
22.0°
↑
8.0 km/h
10
23.0°
↑
9.0 km/h
11
25.0°
↑
10.0 km/h
12
24.0°
↑
10.0 km/h
13
24.0°
↑
9.0 km/h
14
24.0°
↑
8.0 km/h
15
24.0°
↑
5.0 km/h
16
24.0°
↑
2.0 km/h
17
24.0°
↑
2.0 km/h
18
24.0°
↑
2.0 km/h
19
24.0°
↑
0.0 km/h
20
24.0°
↑
3.0 km/h
21
24.0°
↑
4.0 km/h
22
23.0°
↑
7.0 km/h
23
23.0°
↑
7.0 km/h
23.0°
↑
9.0 km/h
1
22.0°
↑
10.0 km/h
2
21.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pajok, Nam Sudan 🇸🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 227.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.35 µg/m³ |
| PM10: | 23.95 µg/m³ |