Thời tiết tại Juba, Nam Sudan 🇸🇸
27.6°C
cảm giác như 25.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Juba, Nam Sudan vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 21% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (65°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Juba, Nam Sudan 🇸🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
38.7°C
30.4°C
22.7°C
17%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
38.6°C
30.4°C
23.0°C
19%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
06:57 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Nhiều nắng
38.2°C
30.3°C
23.0°C
22%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:57 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Nhiều nắng
39.2°C
30.7°C
23.3°C
22%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:58 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Nhiều nắng
39.4°C
30.2°C
22.6°C
24%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
07:06 AM
06:58 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
39.4°C
31.1°C
23.2°C
22%
16.9 kph
0.0 mm
8.0
07:07 AM
06:59 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
39.1°C
30.8°C
23.3°C
22%
15.8 kph
0.0 mm
8.0
07:07 AM
06:59 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Juba, Nam Sudan 🇸🇸
Saturday, January 10, 2026
40.0°C
35.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
27.0°
↑
4.0 km/h
1
26.0°
↑
3.0 km/h
2
25.0°
↑
2.0 km/h
3
25.0°
↑
4.0 km/h
4
24.0°
↑
5.0 km/h
5
24.0°
↑
4.0 km/h
6
24.0°
↑
4.0 km/h
7
23.0°
↑
4.0 km/h
8
25.0°
↑
3.0 km/h
9
29.0°
↑
4.0 km/h
10
32.0°
↑
8.0 km/h
11
34.0°
↑
10.0 km/h
12
36.0°
↑
12.0 km/h
13
38.0°
↑
14.0 km/h
14
38.0°
↑
14.0 km/h
15
39.0°
↑
12.0 km/h
16
39.0°
↑
12.0 km/h
17
38.0°
↑
13.0 km/h
18
37.0°
↑
14.0 km/h
19
33.0°
↑
11.0 km/h
20
30.0°
↑
10.0 km/h
21
29.0°
↑
9.0 km/h
22
28.0°
↑
8.0 km/h
23
27.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Juba, Nam Sudan 🇸🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 237.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.55 µg/m³ |
| PM10: | 17.85 µg/m³ |