Thời tiết tại Juba, Nam Sudan 🇸🇸
26.7°C
cảm giác như 26.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Juba, Nam Sudan vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 40% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (101°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 23% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Juba, Nam Sudan 🇸🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
31.9°C
27.3°C
23.4°C
41%
11.9 kph
0.0 mm
3.0
07:05 AM
07:07 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
37.9°C
30.2°C
23.1°C
30%
15.1 kph
0.0 mm
3.0
07:05 AM
07:07 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
37.7°C
29.8°C
22.0°C
14%
13.7 kph
0.0 mm
3.0
07:04 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
38.3°C
29.9°C
22.8°C
13%
11.5 kph
0.0 mm
3.0
07:04 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
37.4°C
29.8°C
25.8°C
31%
15.1 kph
0.0 mm
7.0
07:03 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
34.8°C
27.7°C
25.5°C
47%
15.5 kph
0.4 mm
6.0
07:03 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
38.6°C
31.8°C
25.1°C
35%
16.2 kph
0.0 mm
8.0
07:03 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Juba, Nam Sudan 🇸🇸
Monday, March 02, 2026
39.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
22
26.0°
↑
4.0 km/h
23
26.0°
↑
4.0 km/h
26.0°
↑
4.0 km/h
1
25.0°
↑
3.0 km/h
2
25.0°
↑
4.0 km/h
3
24.0°
↑
4.0 km/h
4
24.0°
↑
6.0 km/h
5
24.0°
↑
6.0 km/h
6
23.0°
↑
3.0 km/h
7
24.0°
↑
2.0 km/h
8
28.0°
↑
4.0 km/h
9
30.0°
↑
6.0 km/h
10
33.0°
↑
10.0 km/h
11
35.0°
↑
12.0 km/h
12
36.0°
↑
12.0 km/h
13
37.0°
↑
12.0 km/h
14
38.0°
↑
13.0 km/h
15
38.0°
↑
13.0 km/h
16
38.0°
↑
14.0 km/h
17
36.0°
↑
15.0 km/h
18
34.0°
↑
12.0 km/h
19
31.0°
↑
8.0 km/h
20
30.0°
↑
8.0 km/h
21
29.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Juba, Nam Sudan 🇸🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 230.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.65 µg/m³ |
| PM10: | 45.75 µg/m³ |