Thời tiết tại Kuacjok, Nam Sudan 🇸🇸
32.2°C
cảm giác như 30.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kuacjok, Nam Sudan vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 18% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (16°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kuacjok, Nam Sudan 🇸🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
36.2°C
29.2°C
23.2°C
22%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
07:26 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
35.7°C
28.6°C
22.1°C
26%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
07:26 AM
07:07 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
36.1°C
28.3°C
21.1°C
22%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
07:26 AM
07:07 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
38.7°C
29.4°C
21.2°C
17%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
07:27 AM
07:08 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
37.9°C
28.4°C
21.3°C
16%
16.9 kph
0.0 mm
7.0
07:27 AM
07:08 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
37.7°C
29.3°C
21.7°C
15%
13.0 kph
0.0 mm
7.0
07:27 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều nắng
38.0°C
29.8°C
22.8°C
14%
14.0 kph
0.0 mm
7.0
07:27 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kuacjok, Nam Sudan 🇸🇸
Wednesday, January 14, 2026
38.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
13
34.0°
↑
18.0 km/h
14
35.0°
↑
16.0 km/h
15
36.0°
↑
15.0 km/h
16
36.0°
↑
15.0 km/h
17
36.0°
↑
14.0 km/h
18
35.0°
↑
14.0 km/h
19
32.0°
↑
9.0 km/h
20
30.0°
↑
10.0 km/h
21
29.0°
↑
10.0 km/h
22
28.0°
↑
10.0 km/h
23
28.0°
↑
11.0 km/h
28.0°
↑
16.0 km/h
1
27.0°
↑
17.0 km/h
2
26.0°
↑
14.0 km/h
3
26.0°
↑
13.0 km/h
4
25.0°
↑
13.0 km/h
5
24.0°
↑
13.0 km/h
6
23.0°
↑
14.0 km/h
7
22.0°
↑
13.0 km/h
8
22.0°
↑
10.0 km/h
9
24.0°
↑
15.0 km/h
10
27.0°
↑
17.0 km/h
11
29.0°
↑
16.0 km/h
12
32.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kuacjok, Nam Sudan 🇸🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 127.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 50.45 µg/m³ |
| PM10: | 141.45 µg/m³ |