Thời tiết tại Bunamwaya, Uganda 🇺🇬
17.6°C
cảm giác như 17.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Bunamwaya, Uganda vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (238°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 78% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bunamwaya, Uganda 🇺🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
22.5°C
17.6°C
71%
14.4 kph
0.3 mm
3.0
06:56 AM
07:03 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
22.6°C
17.8°C
73%
13.3 kph
2.7 mm
4.0
06:56 AM
07:02 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
22.6°C
19.1°C
75%
14.0 kph
3.4 mm
5.0
06:56 AM
07:02 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
22.4°C
18.5°C
75%
14.4 kph
0.7 mm
5.0
06:55 AM
07:02 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
23.1°C
19.0°C
73%
17.6 kph
1.6 mm
5.0
06:55 AM
07:02 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
22.4°C
18.7°C
76%
15.1 kph
0.5 mm
5.0
06:55 AM
07:01 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
22.2°C
18.8°C
73%
18.0 kph
0.4 mm
5.0
06:55 AM
07:01 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Bunamwaya, Uganda 🇺🇬
Thursday, March 12, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
15.0°C
8
19.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
9
22.0°
↑
5.0 km/h
10
25.0°
↑
6.0 km/h
11
27.0°
↑
7.0 km/h
12
28.0°
↑
8.0 km/h
13
29.0°
↑
9.0 km/h
14
29.0°
↑
12.0 km/h
15
29.0°
↑
14.0 km/h
16
27.0°
↑
14.0 km/h
17
26.0°
↑
13.0 km/h
18
24.0°
↑
10.0 km/h
19
22.0°
↑
8.0 km/h
20
22.0°
↑
6.0 km/h
21
22.0°
↑
8.0 km/h
22
21.0°
↑
7.0 km/h
23
20.0°
↑
4.0 km/h
20.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
1
20.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
2
19.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
3
19.0°
0.8 mm
↑
2.0 km/h
4
18.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
5
18.0°
↑
3.0 km/h
6
18.0°
↑
4.0 km/h
7
18.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bunamwaya, Uganda 🇺🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 447.85 µg/m³ |
| O3: | 31.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.95 µg/m³ |
| SO2: | 4.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 49.15 µg/m³ |
| PM10: | 49.35 µg/m³ |