Thời tiết tại Bunamwaya, Uganda 🇺🇬
22.4°C
cảm giác như 24.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bunamwaya, Uganda vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (172°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bunamwaya, Uganda 🇺🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Nhiều nắng
30.2°C
24.0°C
18.0°C
53%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:37 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
22.6°C
18.0°C
60%
16.9 kph
1.6 mm
2.0
06:38 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
30.4°C
23.1°C
16.8°C
55%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
06:38 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
30.6°C
23.4°C
18.1°C
54%
15.8 kph
0.1 mm
2.0
06:39 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
31.1°C
23.3°C
17.6°C
58%
15.5 kph
0.1 mm
3.0
06:39 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.8°C
23.2°C
16.7°C
62%
10.8 kph
0.1 mm
5.0
06:40 AM
06:46 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
29.7°C
23.5°C
18.2°C
59%
14.4 kph
0.0 mm
6.0
06:40 AM
06:47 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Bunamwaya, Uganda 🇺🇬
Saturday, December 06, 2025
31.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
23
22.0°
↑
4.0 km/h
21.0°
↑
1.0 km/h
1
21.0°
↑
2.0 km/h
2
21.0°
↑
6.0 km/h
3
20.0°
↑
4.0 km/h
4
19.0°
↑
4.0 km/h
5
18.0°
↑
1.0 km/h
6
18.0°
↑
2.0 km/h
7
18.0°
↑
4.0 km/h
8
22.0°
↑
2.0 km/h
9
26.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
10
28.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
11
29.0°
↑
12.0 km/h
12
30.0°
↑
14.0 km/h
13
29.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
14
28.0°
0.6 mm
↑
15.0 km/h
15
24.0°
0.7 mm
↑
5.0 km/h
16
24.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
17
25.0°
↑
7.0 km/h
18
24.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
19
20.0°
↑
5.0 km/h
20
20.0°
↑
2.0 km/h
21
20.0°
↑
0.0 km/h
22
20.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bunamwaya, Uganda 🇺🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 255.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.55 µg/m³ |
| PM10: | 16.75 µg/m³ |