Thời tiết tại Shyorongi, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
21.1°C
cảm giác như 21.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Shyorongi, Ru-an-đa (Rwanda) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (305°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shyorongi, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
20.0°C
13.9°C
73%
8.6 kph
0.7 mm
3.0
06:00 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
27.2°C
19.1°C
14.4°C
78%
8.6 kph
5.9 mm
3.0
06:00 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
24.1°C
18.5°C
14.1°C
83%
7.6 kph
7.4 mm
3.0
06:00 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
20.7°C
17.3°C
15.0°C
93%
5.0 kph
8.8 mm
2.0
06:00 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.7°C
17.3°C
13.5°C
87%
6.1 kph
4.6 mm
4.0
05:59 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.2°C
17.8°C
13.8°C
86%
7.9 kph
2.5 mm
5.0
05:59 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.3°C
17.9°C
14.3°C
87%
7.6 kph
2.6 mm
5.0
05:59 AM
06:03 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Shyorongi, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
Saturday, April 04, 2026
29.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
11.0°C
2
15.0°
↑
5.0 km/h
3
14.0°
↑
5.0 km/h
4
14.0°
↑
5.0 km/h
5
14.0°
↑
5.0 km/h
6
14.0°
↑
5.0 km/h
7
16.0°
↑
2.0 km/h
8
19.0°
↑
0.0 km/h
9
22.0°
↑
2.0 km/h
10
25.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
11
27.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
12
27.0°
↑
7.0 km/h
13
28.0°
↑
9.0 km/h
14
26.0°
↑
8.0 km/h
15
27.0°
↑
7.0 km/h
16
27.0°
↑
7.0 km/h
17
24.0°
↑
7.0 km/h
18
21.0°
↑
4.0 km/h
19
20.0°
↑
2.0 km/h
20
19.0°
↑
3.0 km/h
21
18.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
22
17.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
23
16.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
16.0°
↑
5.0 km/h
1
16.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shyorongi, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 291.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.65 µg/m³ |
| SO2: | 5.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 40.45 µg/m³ |
| PM10: | 41.45 µg/m³ |