Thời tiết tại Shyorongi, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
18.3°C
cảm giác như 18.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Shyorongi, Ru-an-đa (Rwanda) vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (305°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shyorongi, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 3. thg 12
Nhiều nắng
27.7°C
19.8°C
14.4°C
69%
7.6 kph
0.1 mm
2.0
05:43 AM
05:57 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
20.1°C
15.0°C
66%
6.5 kph
0.3 mm
2.0
05:43 AM
05:57 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Mưa vừa
25.7°C
18.4°C
14.4°C
76%
8.3 kph
5.5 mm
2.0
05:44 AM
05:57 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
18.0°C
13.2°C
79%
9.7 kph
3.6 mm
2.0
05:44 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
17.6°C
13.5°C
79%
7.9 kph
1.1 mm
4.0
05:45 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
18.8°C
13.3°C
72%
9.4 kph
0.4 mm
7.0
05:45 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
18.4°C
12.6°C
71%
11.5 kph
1.3 mm
7.0
05:45 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Shyorongi, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
Wednesday, December 03, 2025
29.0°C
25.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
5
14.0°
↑
2.0 km/h
6
15.0°
↑
0.0 km/h
7
16.0°
↑
4.0 km/h
8
17.0°
↑
1.0 km/h
9
20.0°
↑
1.0 km/h
10
23.0°
↑
1.0 km/h
11
27.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
12
28.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
13
26.0°
↑
7.0 km/h
14
25.0°
↑
6.0 km/h
15
25.0°
↑
4.0 km/h
16
24.0°
↑
3.0 km/h
17
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
18
20.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
19
19.0°
↑
8.0 km/h
20
19.0°
↑
7.0 km/h
21
19.0°
↑
6.0 km/h
22
19.0°
↑
5.0 km/h
23
18.0°
↑
6.0 km/h
17.0°
↑
6.0 km/h
1
16.0°
↑
6.0 km/h
2
16.0°
↑
6.0 km/h
3
16.0°
↑
6.0 km/h
4
15.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shyorongi, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 511.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.65 µg/m³ |
| PM10: | 29.95 µg/m³ |