Thời tiết tại Shyorongi, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
26.2°C
cảm giác như 27.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Shyorongi, Ru-an-đa (Rwanda) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (141°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.6 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 62% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shyorongi, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
24.8°C
18.0°C
14.4°C
83%
7.9 kph
6.1 mm
2.0
06:09 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
19.9°C
14.6°C
71%
11.2 kph
0.2 mm
2.0
06:09 AM
06:19 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
28.1°C
19.2°C
15.1°C
78%
11.2 kph
10.0 mm
3.0
06:09 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
25.9°C
18.7°C
15.4°C
83%
6.8 kph
9.0 mm
4.0
06:09 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
21.3°C
16.7°C
14.1°C
90%
8.3 kph
5.3 mm
7.0
06:08 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.4°C
18.6°C
14.7°C
78%
9.4 kph
0.4 mm
7.0
06:08 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
19.3°C
14.4°C
75%
9.0 kph
1.4 mm
7.0
06:08 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Shyorongi, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
Monday, February 16, 2026
30.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
12.0°C
13
24.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
14
21.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
15
19.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
16
19.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
17
18.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
18
17.0°
↑
8.0 km/h
19
16.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
20
16.0°
↑
2.0 km/h
21
16.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
22
15.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
23
15.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
15.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
1
15.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
2
15.0°
↑
4.0 km/h
3
15.0°
↑
4.0 km/h
4
15.0°
↑
4.0 km/h
5
15.0°
↑
5.0 km/h
6
15.0°
↑
5.0 km/h
7
16.0°
↑
3.0 km/h
8
18.0°
↑
3.0 km/h
9
21.0°
↑
2.0 km/h
10
24.0°
↑
3.0 km/h
11
26.0°
↑
4.0 km/h
12
28.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shyorongi, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 309.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.05 µg/m³ |
| PM10: | 12.35 µg/m³ |