Thời tiết tại Gitarama, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
21.2°C
cảm giác như 21.2°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Gitarama, Ru-an-đa (Rwanda) vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (3°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gitarama, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.6°C
17.3°C
13.3°C
76%
7.6 kph
0.9 mm
3.0
05:58 AM
06:13 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
23.9°C
16.5°C
12.0°C
70%
9.4 kph
0.1 mm
3.0
05:58 AM
06:13 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.3°C
16.3°C
11.8°C
69%
8.6 kph
0.2 mm
2.0
05:59 AM
06:13 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.5°C
17.7°C
13.1°C
67%
13.3 kph
0.4 mm
3.0
05:59 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.2°C
16.7°C
12.2°C
70%
7.6 kph
0.4 mm
4.0
06:00 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
19.1°C
14.3°C
67%
7.6 kph
0.1 mm
7.0
06:00 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.0°C
18.7°C
13.6°C
70%
7.2 kph
0.1 mm
7.0
06:01 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Gitarama, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
Thursday, January 01, 2026
25.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
15
21.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
16
20.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
17
18.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
18
16.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
19
16.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
20
15.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
21
15.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
22
14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
23
13.0°
↑
5.0 km/h
13.0°
↑
5.0 km/h
1
12.0°
↑
4.0 km/h
2
12.0°
↑
4.0 km/h
3
12.0°
↑
4.0 km/h
4
12.0°
↑
4.0 km/h
5
12.0°
↑
4.0 km/h
6
12.0°
↑
5.0 km/h
7
14.0°
↑
4.0 km/h
8
17.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
9
19.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
10
21.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
11
22.0°
↑
9.0 km/h
12
23.0°
↑
8.0 km/h
13
24.0°
↑
4.0 km/h
14
23.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gitarama, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 310.85 µg/m³ |
| O3: | 103.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.55 µg/m³ |
| PM10: | 17.65 µg/m³ |