Thời tiết tại Gitarama, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
25.4°C
cảm giác như 26.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Gitarama, Ru-an-đa (Rwanda) vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (77°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 11.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gitarama, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
23.2°C
16.3°C
11.8°C
85%
9.7 kph
14.8 mm
3.0
06:10 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
23.6°C
16.4°C
12.0°C
79%
11.2 kph
2.4 mm
2.0
06:10 AM
06:21 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
21.0°C
16.1°C
11.8°C
86%
7.6 kph
8.2 mm
2.0
06:10 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
22.3°C
16.4°C
12.3°C
87%
6.5 kph
16.0 mm
4.0
06:10 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
20.6°C
15.4°C
11.5°C
89%
6.5 kph
16.0 mm
7.0
06:10 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
21.1°C
16.1°C
11.9°C
84%
5.8 kph
2.3 mm
7.0
06:10 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
23.3°C
17.0°C
12.1°C
81%
6.5 kph
2.3 mm
7.0
06:10 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Gitarama, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
Monday, February 16, 2026
25.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
11
23.0°
0.7 mm
↑
3.0 km/h
12
23.0°
1.7 mm
↑
4.0 km/h
13
23.0°
1.7 mm
↑
2.0 km/h
14
22.0°
1.5 mm
↑
2.0 km/h
15
20.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
16
20.0°
1.1 mm
↑
10.0 km/h
17
17.0°
0.5 mm
↑
7.0 km/h
18
16.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
19
13.0°
↑
6.0 km/h
20
13.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
21
13.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
22
13.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
23
13.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
12.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
1
12.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
2
12.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
3
12.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
4
12.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
5
12.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
6
13.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
7
13.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
8
16.0°
↑
8.0 km/h
9
18.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
10
20.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gitarama, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 254.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.75 µg/m³ |
| PM10: | 19.85 µg/m³ |