Thời tiết tại Gitarama, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
21.1°C
cảm giác như 21.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Gitarama, Ru-an-đa (Rwanda) vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (95°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.6 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gitarama, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
21.1°C
15.7°C
11.5°C
77%
11.2 kph
4.5 mm
3.0
05:46 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
17.6°C
12.7°C
72%
14.0 kph
1.0 mm
3.0
05:46 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
18.9°C
14.1°C
68%
12.6 kph
1.3 mm
3.0
05:47 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
18.6°C
14.4°C
73%
11.9 kph
2.8 mm
3.0
05:47 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
22.9°C
16.9°C
12.2°C
74%
13.0 kph
1.9 mm
4.0
05:47 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
23.7°C
17.5°C
11.6°C
76%
12.2 kph
0.7 mm
7.0
05:48 AM
06:03 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
23.3°C
16.8°C
11.6°C
77%
11.2 kph
1.0 mm
7.0
05:48 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Gitarama, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
Saturday, December 06, 2025
23.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
10
20.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
11
20.0°
0.6 mm
↑
11.0 km/h
12
20.0°
0.6 mm
↑
11.0 km/h
13
21.0°
0.7 mm
↑
7.0 km/h
14
20.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
15
18.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
16
19.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
17
16.0°
0.8 mm
↑
7.0 km/h
18
15.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
19
14.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
20
14.0°
↑
2.0 km/h
21
14.0°
↑
5.0 km/h
22
14.0°
↑
4.0 km/h
23
14.0°
↑
2.0 km/h
13.0°
↑
3.0 km/h
1
13.0°
↑
6.0 km/h
2
13.0°
↑
6.0 km/h
3
13.0°
↑
6.0 km/h
4
13.0°
↑
4.0 km/h
5
13.0°
↑
2.0 km/h
6
13.0°
↑
1.0 km/h
7
16.0°
↑
2.0 km/h
8
19.0°
↑
5.0 km/h
9
21.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gitarama, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 240.85 µg/m³ |
| O3: | 28.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.55 µg/m³ |
| PM10: | 21.85 µg/m³ |