Thời tiết tại Nyagatare, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
Thời tiết trực tiếp tại Nyagatare, hiện tại 26°C với nắng. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Nyagatare nằm ở Ru-an-đa (Rwanda) — xem thời tiết trên tất cả các thành phố lớn trong Ru-an-đa (Rwanda), hoặc duyệt các thành phố nóng nhất ngay bây giờ trên toàn thế giới.
26.1°C
cảm giác như 20.2°C
Nắng
Thời tiết hiện tại tại Nyagatare, Ru-an-đa (Rwanda) Cập nhật lúc 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (96°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Nyagatare, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Nyagatare, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Nyagatare, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 158.0 µg/m³ |
| O3: | 116.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.5 µg/m³ |
| SO2: | 1.3 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.2 µg/m³ |
| PM10: | 15.8 µg/m³ |
Về Nyagatare
Nyagatare, nằm ở phía đông bắc Rwanda, là một thành phố trẻ trung và năng động với khoảng 100.000 cư dân. Khác xa những đồi núi trập trùng thường thấy ở phần lớn Rwanda, vùng đất này trải dài trên thảo nguyên mênh mông, nơi những đàn bò sữa và trang trại chiếm lĩnh khung cảnh. Thành phố mang nhịp sống chậm rãi nhưng đầy sức sống, với những con đường rộng rãi, khu chợ nhộn nhịp và các trường đại học quan trọng của quốc gia. Thiên nhiên xung quanh là những cánh đồng xanh rì mùa mưa và khô vàng mùa nắng, điểm xuyết những gò đất và bụi cây thấp. Nyagatare như một góc nhìn khác của Rwanda – cởi mở, phẳng lặng và gần gũi với vùng hoang dã Đông Phi.
Khí hậu của Nyagatare thuộc nhóm Aw – xavan nhiệt đới, với nhiệt độ ít biến động quanh năm do nằm gần xích đạo. Nhiệt độ trung bình dao động từ 18°C đến 28°C, ban ngày nóng nhưng đêm mát. Mùa hè (tháng 12 đến tháng 2) là thời điểm nắng khô hanh, trong khi mùa đông (tháng 6 đến tháng 8) cũng khô ráo nhưng dịu hơn. Lượng mưa tập trung vào hai vụ: mưa lớn tháng 3 đến tháng 5 và mưa nhẹ tháng 10 đến tháng 11. Độ ẩm cao hơn trong các tháng mưa, khi không khí nặng và oi bức. Du khách nên mang quần áo nhẹ, vải thoáng khí, mũ rộng vành, kem chống nắng, cùng áo khoác mỏng cho buổi tối mùa khô. Vào mùa mưa, thêm áo mưa và giày chống nước.
Thời điểm đẹp nhất để ghé thăm Nyagatare là các tháng khô: từ tháng 6 đến tháng 8 hoặc tháng 12 đến tháng 2. Lúc này trời nắng ổn định, đường sá dễ đi và ít muỗi hơn. Một hiện tượng thời tiết đáng chú ý là những trận giông bão chiều tà vào đầu mùa mưa, mang lại cảnh tượng sấm chớp ngoạn mục trên thảo nguyên. Không có bão nhiệt đới hay sương mù dày đặc, nhưng gió mùa Đông Phi có thể mang theo bụi nhẹ vào cuối mùa khô, làm giảm tầm nhìn xa. Nyagatare không có tuyết hay bão, chỉ có sự chuyển mình nhẹ nhàng giữa xanh và vàng của một vùng đất nhiệt đới điển hình.
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
Các thành phố khác cùng múi giờ với Nyagatare
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Nyagatare (Africa/Kigali) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.