Thời tiết tại Nyagatare, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
13.7°C
cảm giác như 13.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Nyagatare, Ru-an-đa (Rwanda) vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (160°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nyagatare, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
22.5°C
15.8°C
10.2°C
74%
11.9 kph
2.0 mm
3.0
06:46 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
22.4°C
16.4°C
11.1°C
63%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
06:46 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
22.6°C
17.2°C
11.7°C
64%
13.3 kph
0.0 mm
3.0
06:47 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa vừa
22.1°C
16.3°C
12.0°C
72%
12.2 kph
6.0 mm
2.0
06:47 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa vừa
19.9°C
15.0°C
10.6°C
80%
9.0 kph
5.3 mm
4.0
06:47 AM
06:59 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
19.3°C
14.8°C
10.7°C
85%
7.9 kph
2.9 mm
6.0
06:48 AM
07:00 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
19.7°C
14.7°C
10.6°C
83%
7.9 kph
3.1 mm
6.0
06:48 AM
07:00 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Nyagatare, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
Sunday, December 07, 2025
24.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
9.0°C
9
17.0°
↑
3.0 km/h
10
19.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
11
20.0°
↑
12.0 km/h
12
21.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
13
20.0°
0.5 mm
↑
12.0 km/h
14
21.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
15
22.0°
↑
5.0 km/h
16
22.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
17
18.0°
0.6 mm
↑
12.0 km/h
18
17.0°
0.7 mm
↑
7.0 km/h
19
16.0°
↑
4.0 km/h
20
15.0°
↑
4.0 km/h
21
14.0°
↑
4.0 km/h
22
14.0°
↑
5.0 km/h
23
14.0°
↑
4.0 km/h
14.0°
↑
4.0 km/h
1
13.0°
↑
5.0 km/h
2
13.0°
↑
4.0 km/h
3
11.0°
↑
5.0 km/h
4
11.0°
↑
5.0 km/h
5
11.0°
↑
5.0 km/h
6
11.0°
↑
5.0 km/h
7
11.0°
↑
5.0 km/h
8
15.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nyagatare, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 284.85 µg/m³ |
| O3: | 27.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.45 µg/m³ |
| PM10: | 15.65 µg/m³ |