Thời tiết tại Nyagatare, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
12.2°C
cảm giác như 12.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Nyagatare, Ru-an-đa (Rwanda) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (213°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 40% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nyagatare, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
17.7°C
11.5°C
70%
12.2 kph
0.9 mm
3.0
07:00 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
24.6°C
16.1°C
11.6°C
80%
14.4 kph
8.9 mm
3.0
07:00 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
23.0°C
15.9°C
11.0°C
84%
10.1 kph
13.3 mm
3.0
07:00 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
20.6°C
15.1°C
11.8°C
91%
8.6 kph
7.4 mm
3.0
07:00 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.5°C
14.5°C
10.2°C
86%
8.6 kph
3.8 mm
4.0
06:59 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.0°C
15.9°C
10.5°C
82%
12.6 kph
1.1 mm
5.0
06:59 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.8°C
16.0°C
10.9°C
84%
10.8 kph
1.0 mm
5.0
06:59 AM
07:04 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Nyagatare, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
Saturday, April 04, 2026
27.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
9.0°C
2
12.0°
↑
5.0 km/h
3
12.0°
↑
4.0 km/h
4
12.0°
↑
5.0 km/h
5
12.0°
↑
4.0 km/h
6
12.0°
↑
4.0 km/h
7
12.0°
↑
4.0 km/h
8
14.0°
↑
3.0 km/h
9
21.0°
↑
1.0 km/h
10
23.0°
↑
6.0 km/h
11
24.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
12
25.0°
↑
12.0 km/h
13
25.0°
↑
12.0 km/h
14
26.0°
↑
11.0 km/h
15
26.0°
↑
12.0 km/h
16
25.0°
↑
12.0 km/h
17
24.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
18
23.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
19
16.0°
↑
4.0 km/h
20
14.0°
↑
1.0 km/h
21
14.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
22
16.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
23
14.0°
0.0 mm
↑
0.0 km/h
13.0°
↑
3.0 km/h
1
13.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nyagatare, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 351.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.15 µg/m³ |
| PM10: | 26.45 µg/m³ |