Thời tiết tại Nyagatare, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
20.0°C
cảm giác như 20.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Nyagatare, Ru-an-đa (Rwanda) vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (149°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.6 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 73% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nyagatare, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
23.8°C
15.8°C
11.2°C
83%
12.6 kph
17.5 mm
3.0
07:10 AM
07:19 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
23.2°C
16.4°C
11.1°C
73%
11.9 kph
0.0 mm
3.0
07:10 AM
07:19 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
23.8°C
16.4°C
12.2°C
81%
9.7 kph
9.4 mm
2.0
07:10 AM
07:19 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
22.1°C
15.6°C
12.1°C
85%
6.1 kph
15.2 mm
2.0
07:10 AM
07:18 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
20.9°C
15.0°C
10.6°C
89%
8.3 kph
7.9 mm
7.0
07:10 AM
07:18 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
20.7°C
14.3°C
10.5°C
87%
7.2 kph
2.2 mm
6.0
07:10 AM
07:18 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.0°C
16.7°C
10.9°C
74%
6.8 kph
3.6 mm
7.0
07:09 AM
07:18 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Nyagatare, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
Monday, February 16, 2026
25.0°C
21.0°C
17.0°C
13.0°C
9.0°C
11
21.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
12
23.0°
0.7 mm
↑
5.0 km/h
13
24.0°
1.0 mm
↑
5.0 km/h
14
24.0°
0.5 mm
↑
3.0 km/h
15
24.0°
0.7 mm
↑
11.0 km/h
16
21.0°
2.0 mm
↑
13.0 km/h
17
17.0°
4.8 mm
↑
5.0 km/h
18
16.0°
2.9 mm
↑
1.0 km/h
19
15.0°
1.3 mm
↑
4.0 km/h
20
14.0°
0.7 mm
↑
9.0 km/h
21
14.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
22
12.0°
↑
7.0 km/h
23
12.0°
↑
6.0 km/h
12.0°
↑
5.0 km/h
1
11.0°
↑
5.0 km/h
2
11.0°
↑
5.0 km/h
3
11.0°
↑
5.0 km/h
4
11.0°
↑
5.0 km/h
5
11.0°
↑
5.0 km/h
6
11.0°
↑
5.0 km/h
7
12.0°
↑
5.0 km/h
8
13.0°
↑
4.0 km/h
9
18.0°
↑
4.0 km/h
10
20.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nyagatare, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 312.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.85 µg/m³ |
| PM10: | 24.95 µg/m³ |