Thời tiết tại Nyagatare, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
11.9°C
cảm giác như 11.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Nyagatare, Ru-an-đa (Rwanda) vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (221°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 28% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nyagatare, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
22.2°C
15.9°C
11.6°C
87%
9.7 kph
13.1 mm
3.0
06:57 AM
07:02 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
21.2°C
15.9°C
11.5°C
91%
13.0 kph
7.2 mm
3.0
06:57 AM
07:02 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.0°C
16.4°C
10.8°C
78%
15.8 kph
0.4 mm
3.0
06:57 AM
07:02 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.1°C
16.1°C
11.3°C
77%
15.1 kph
3.7 mm
3.0
06:57 AM
07:01 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.6°C
16.5°C
11.4°C
83%
14.4 kph
4.1 mm
4.0
06:56 AM
07:01 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.5°C
16.5°C
11.4°C
84%
11.5 kph
1.1 mm
5.0
06:56 AM
07:01 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.4°C
16.7°C
11.3°C
81%
10.8 kph
0.5 mm
5.0
06:56 AM
07:01 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Nyagatare, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
Friday, April 17, 2026
24.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
9.0°C
6
12.0°
↑
3.0 km/h
7
12.0°
↑
3.0 km/h
8
14.0°
↑
3.0 km/h
9
18.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
10
20.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
11
22.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
12
22.0°
0.9 mm
↑
10.0 km/h
13
22.0°
1.1 mm
↑
9.0 km/h
14
21.0°
1.3 mm
↑
7.0 km/h
15
21.0°
1.8 mm
↑
7.0 km/h
16
20.0°
1.9 mm
↑
7.0 km/h
17
19.0°
1.8 mm
↑
5.0 km/h
18
17.0°
0.9 mm
↑
6.0 km/h
19
14.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
20
13.0°
1.0 mm
↑
2.0 km/h
21
13.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
22
14.0°
0.0 mm
↑
0.0 km/h
23
14.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
13.0°
0.8 mm
↑
1.0 km/h
1
13.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
2
14.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
3
14.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
4
14.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
5
14.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nyagatare, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 356.85 µg/m³ |
| O3: | 17.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.45 µg/m³ |
| PM10: | 27.55 µg/m³ |