Thời tiết tại Nyagatare, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
22.5°C
cảm giác như 24.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Nyagatare, Ru-an-đa (Rwanda) vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (67°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 84% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nyagatare, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.1°C
16.3°C
11.2°C
79%
11.9 kph
2.7 mm
3.0
07:01 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.0°C
17.1°C
11.1°C
74%
12.6 kph
0.6 mm
3.0
07:00 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
16.7°C
11.6°C
77%
14.4 kph
3.2 mm
3.0
07:00 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
23.0°C
15.9°C
11.2°C
85%
10.1 kph
14.3 mm
3.0
07:00 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
21.7°C
16.1°C
11.4°C
87%
9.7 kph
10.6 mm
3.0
07:00 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.9°C
15.1°C
10.4°C
87%
9.7 kph
3.1 mm
5.0
06:59 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.9°C
15.8°C
10.2°C
84%
11.2 kph
2.5 mm
5.0
06:59 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nyagatare, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
Friday, April 03, 2026
27.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
9.0°C
16
22.0°
1.5 mm
↑
8.0 km/h
17
20.0°
0.4 mm
↑
7.0 km/h
18
19.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
19
14.0°
↑
6.0 km/h
20
13.0°
↑
6.0 km/h
21
13.0°
↑
5.0 km/h
22
12.0°
↑
4.0 km/h
23
12.0°
↑
5.0 km/h
12.0°
↑
5.0 km/h
1
12.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
2
12.0°
↑
4.0 km/h
3
12.0°
↑
5.0 km/h
4
12.0°
↑
5.0 km/h
5
12.0°
↑
4.0 km/h
6
11.0°
↑
4.0 km/h
7
11.0°
↑
4.0 km/h
8
14.0°
↑
3.0 km/h
9
19.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
10
21.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
11
24.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
12
24.0°
↑
11.0 km/h
13
25.0°
↑
12.0 km/h
14
25.0°
↑
12.0 km/h
15
25.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nyagatare, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 155.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.55 µg/m³ |
| PM10: | 6.85 µg/m³ |