Nhiệt độ trung bình tại Nyagatare
Dữ liệu khí hậu trung bình tại Nyagatare dựa trên 10 năm số liệu lịch sử.
Nhiệt độ trung bình năm
17.9°C
Cao nhất trung bình năm
22.5°C
Thấp nhất trung bình năm
13.5°C
Cao kỷ lục
28°C
Thấp kỷ lục
10°C
Lượng mưa năm
1443 mm
Số ngày mưa
201
Số giờ nắng
2.1h/ngày
Độ ẩm
75%
Nhiệt độ trung bình theo tháng tại Nyagatare
Cao nhất TB
Thấp nhất TB
Lượng mưa trung bình theo tháng tại Nyagatare
Mưa (mm)
Số giờ nắng theo tháng tại Nyagatare
Nắng (h/ngày)
Độ ẩm theo tháng tại Nyagatare
Độ ẩm trung bình
Trung bình theo tháng
| Tháng | Cao nhất TB | Thấp nhất TB | Lượng mưa | Số giờ nắng |
|---|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | 23°C | 13°C | 80 mm | 2.5h |
| Thời Tiết Tháng Hai | 24°C | 14°C | 97 mm | 1.8h |
| Thời Tiết Tháng Ba | 23°C | 14°C | 163 mm | 0.9h |
| Thời Tiết Tháng Tư | 22°C | 13°C | 224 mm | 0.6h |
| Thời Tiết Tháng Năm | 22°C | 13°C | 94 mm | 1.2h |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 22°C | 13°C | 30 mm | 3.2h |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 23°C | 14°C | 13 mm | 6.1h |
| Thời Tiết Tháng Tám | 24°C | 14°C | 57 mm | 4.0h |
| Thời Tiết Tháng Chín | 23°C | 14°C | 139 mm | 1.6h |
| Thời Tiết Tháng Mười | 22°C | 13°C | 192 mm | 1.0h |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 21°C | 13°C | 199 mm | 0.7h |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | 22°C | 13°C | 156 mm | 1.0h |