Thời tiết tại Vaiea, Niue 🇳🇺
30.2°C
cảm giác như 36.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Vaiea, Niue vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (311°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vaiea, Niue 🇳🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
27.1°C
26.8°C
26.3°C
78%
16.9 kph
8.6 mm
2.0
06:27 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
27.6°C
27.0°C
26.6°C
76%
17.6 kph
6.8 mm
3.0
06:27 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
27.1°C
26.6°C
78%
18.4 kph
4.2 mm
3.0
06:27 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
27.3°C
27.0°C
26.5°C
79%
17.6 kph
6.6 mm
0.0
06:28 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
27.5°C
27.0°C
79%
34.6 kph
0.8 mm
7.0
06:28 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
27.7°C
27.6°C
77%
43.2 kph
2.2 mm
7.0
06:28 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
27.5°C
27.3°C
71%
32.4 kph
0.2 mm
7.0
06:28 AM
06:13 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Vaiea, Niue 🇳🇺
Friday, April 03, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
13
28.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
14
28.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
15
28.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
16
28.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
17
28.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
18
27.0°
1.4 mm
↑
7.0 km/h
19
27.0°
1.6 mm
↑
8.0 km/h
20
27.0°
0.7 mm
↑
10.0 km/h
21
27.0°
1.1 mm
↑
10.0 km/h
22
27.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
23
27.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
27.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
1
27.0°
0.7 mm
↑
7.0 km/h
2
26.0°
1.5 mm
↑
2.0 km/h
3
26.0°
1.6 mm
↑
2.0 km/h
4
26.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
5
26.0°
1.1 mm
↑
5.0 km/h
6
27.0°
↑
6.0 km/h
7
27.0°
↑
6.0 km/h
8
27.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
9
27.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
10
27.0°
↑
9.0 km/h
11
27.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
12
27.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vaiea, Niue 🇳🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 82.45 µg/m³ |
| O3: | 20.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.65 µg/m³ |
| SO2: | 0.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.75 µg/m³ |
| PM10: | 3.95 µg/m³ |