Thời tiết tại Vaiea, Niue 🇳🇺
28.4°C
cảm giác như 32.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Vaiea, Niue vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (312°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vaiea, Niue 🇳🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
27.9°C
27.0°C
26.1°C
77%
13.7 kph
7.2 mm
2.0
06:27 AM
06:19 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
27.3°C
27.0°C
26.8°C
79%
23.8 kph
5.8 mm
3.0
06:27 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
26.8°C
26.6°C
26.2°C
80%
25.2 kph
7.2 mm
2.0
06:27 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
27.1°C
26.7°C
26.3°C
80%
18.7 kph
8.7 mm
2.0
06:27 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
27.1°C
26.7°C
26.0°C
80%
19.1 kph
6.0 mm
0.0
06:27 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
27.1°C
26.7°C
79%
16.6 kph
1.1 mm
7.0
06:28 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
27.2°C
26.7°C
80%
24.5 kph
0.3 mm
7.0
06:28 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Vaiea, Niue 🇳🇺
Thursday, April 02, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
10
27.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
11
27.0°
↑
11.0 km/h
12
27.0°
↑
12.0 km/h
13
28.0°
↑
14.0 km/h
14
28.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
15
28.0°
↑
14.0 km/h
16
28.0°
↑
13.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
18
28.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
19
28.0°
1.1 mm
↑
9.0 km/h
20
28.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
21
27.0°
1.8 mm
↑
10.0 km/h
22
27.0°
0.7 mm
↑
10.0 km/h
23
27.0°
3.0 mm
↑
9.0 km/h
27.0°
1.1 mm
↑
9.0 km/h
1
27.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
2
27.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
3
27.0°
↑
8.0 km/h
4
27.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
5
27.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
6
27.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
7
27.0°
↑
4.0 km/h
8
27.0°
↑
6.0 km/h
9
27.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vaiea, Niue 🇳🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 75.45 µg/m³ |
| O3: | 22.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.65 µg/m³ |
| SO2: | 0.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.95 µg/m³ |
| PM10: | 2.85 µg/m³ |