Thời tiết tại Rāmgundam, Ấn Độ 🇮🇳
19.3°C
cảm giác như 19.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Rāmgundam, Ấn Độ vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (47°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rāmgundam, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
29.2°C
22.4°C
16.3°C
46%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
28.1°C
21.0°C
14.6°C
37%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
28.7°C
21.5°C
14.7°C
43%
6.5 kph
0.0 mm
2.0
06:47 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
28.6°C
21.6°C
15.4°C
48%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
06:47 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
28.8°C
21.7°C
15.7°C
45%
10.1 kph
0.0 mm
6.0
06:47 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
28.2°C
21.5°C
15.5°C
48%
9.4 kph
0.0 mm
6.0
06:47 AM
05:52 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Rāmgundam, Ấn Độ 🇮🇳
Monday, January 05, 2026
31.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
4
18.0°
↑
10.0 km/h
5
17.0°
↑
8.0 km/h
6
16.0°
↑
7.0 km/h
7
17.0°
↑
6.0 km/h
8
20.0°
↑
8.0 km/h
9
22.0°
↑
9.0 km/h
10
25.0°
↑
10.0 km/h
11
26.0°
↑
9.0 km/h
12
28.0°
↑
9.0 km/h
13
29.0°
↑
9.0 km/h
14
29.0°
↑
10.0 km/h
15
29.0°
↑
11.0 km/h
16
28.0°
↑
12.0 km/h
17
25.0°
↑
10.0 km/h
18
23.0°
↑
10.0 km/h
19
22.0°
↑
10.0 km/h
20
22.0°
↑
9.0 km/h
21
20.0°
↑
9.0 km/h
22
20.0°
↑
7.0 km/h
23
19.0°
↑
5.0 km/h
18.0°
↑
6.0 km/h
1
17.0°
↑
7.0 km/h
2
17.0°
↑
8.0 km/h
3
16.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rāmgundam, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 794.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.45 µg/m³ |
| SO2: | 10.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 86.95 µg/m³ |
| PM10: | 88.85 µg/m³ |