Thời tiết tại Rāmgundam, Ấn Độ 🇮🇳
25.3°C
cảm giác như 26.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Rāmgundam, Ấn Độ vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (154°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rāmgundam, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
29.6°C
23.2°C
17.7°C
51%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
05:48 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
29.3°C
23.1°C
17.5°C
53%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
29.4°C
22.3°C
16.3°C
44%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
28.4°C
21.1°C
14.6°C
38%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
28.3°C
21.0°C
14.3°C
36%
6.8 kph
0.0 mm
6.0
06:47 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
28.6°C
21.8°C
16.0°C
53%
7.6 kph
0.0 mm
6.0
06:47 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
28.7°C
21.8°C
15.9°C
43%
7.2 kph
0.0 mm
6.0
06:47 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rāmgundam, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, January 03, 2026
31.0°C
27.0°C
23.0°C
19.0°C
15.0°C
11
27.0°
↑
10.0 km/h
12
28.0°
↑
10.0 km/h
13
29.0°
↑
8.0 km/h
14
30.0°
↑
6.0 km/h
15
30.0°
↑
2.0 km/h
16
29.0°
↑
2.0 km/h
17
26.0°
↑
5.0 km/h
18
25.0°
↑
6.0 km/h
19
24.0°
↑
5.0 km/h
20
23.0°
↑
5.0 km/h
21
22.0°
↑
4.0 km/h
22
22.0°
↑
5.0 km/h
23
21.0°
↑
6.0 km/h
21.0°
↑
5.0 km/h
1
20.0°
↑
4.0 km/h
2
20.0°
↑
3.0 km/h
3
19.0°
↑
8.0 km/h
4
18.0°
↑
8.0 km/h
5
18.0°
↑
6.0 km/h
6
18.0°
↑
5.0 km/h
7
19.0°
↑
3.0 km/h
8
21.0°
↑
6.0 km/h
9
23.0°
↑
8.0 km/h
10
25.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rāmgundam, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 668.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.25 µg/m³ |
| SO2: | 10.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 90.25 µg/m³ |
| PM10: | 91.85 µg/m³ |