Thời tiết tại Rāmgundam, Ấn Độ 🇮🇳
29.1°C
cảm giác như 28.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Rāmgundam, Ấn Độ vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (87°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rāmgundam, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
28.0°C
23.4°C
45%
24.5 kph
1.8 mm
2.0
06:18 AM
06:22 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
Mưa lả tả gần đó
36.0°C
27.7°C
21.9°C
48%
22.0 kph
2.4 mm
2.0
06:17 AM
06:23 PM
New Moon
Th 6 20. thg 3
Mưa lả tả gần đó
36.8°C
28.1°C
21.7°C
46%
32.4 kph
1.8 mm
2.0
06:16 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 3
Nhiều nắng
36.4°C
29.5°C
22.3°C
38%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
06:16 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 3
Mưa lả tả gần đó
38.8°C
30.4°C
25.0°C
41%
15.5 kph
0.5 mm
3.0
06:15 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 3
Nhiều nắng
39.3°C
33.1°C
25.9°C
34%
19.8 kph
0.0 mm
8.0
06:14 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 3
Nhiều nắng
39.2°C
32.8°C
26.8°C
33%
18.0 kph
0.0 mm
8.0
06:13 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Rāmgundam, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, March 18, 2026
38.0°C
33.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
20
28.0°
↑
6.0 km/h
21
27.0°
↑
10.0 km/h
22
26.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
23
24.0°
↑
24.0 km/h
23.0°
↑
18.0 km/h
1
23.0°
↑
12.0 km/h
2
23.0°
↑
13.0 km/h
3
22.0°
↑
8.0 km/h
4
22.0°
↑
10.0 km/h
5
22.0°
↑
14.0 km/h
6
22.0°
↑
15.0 km/h
7
23.0°
↑
14.0 km/h
8
26.0°
↑
17.0 km/h
9
28.0°
↑
18.0 km/h
10
31.0°
↑
15.0 km/h
11
33.0°
↑
14.0 km/h
12
34.0°
↑
12.0 km/h
13
35.0°
↑
9.0 km/h
14
36.0°
↑
5.0 km/h
15
36.0°
↑
2.0 km/h
16
35.0°
↑
6.0 km/h
17
34.0°
↑
3.0 km/h
18
28.0°
0.2 mm
↑
22.0 km/h
19
27.0°
0.6 mm
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rāmgundam, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 250.85 µg/m³ |
| O3: | 127.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.15 µg/m³ |
| SO2: | 8.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.85 µg/m³ |
| PM10: | 25.85 µg/m³ |