Thời tiết tại Rāmgundam, Ấn Độ 🇮🇳
20.6°C
cảm giác như 20.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Rāmgundam, Ấn Độ vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 24% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (316°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rāmgundam, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 10. thg 2
Nhiều nắng
32.5°C
24.6°C
17.0°C
28%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
33.1°C
25.2°C
17.1°C
38%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
33.7°C
25.9°C
18.0°C
38%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
35.2°C
26.9°C
19.0°C
29%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
35.3°C
25.9°C
20.1°C
28%
8.6 kph
0.0 mm
7.0
06:41 AM
06:12 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
35.7°C
28.4°C
21.7°C
20%
9.0 kph
0.0 mm
7.0
06:40 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Rāmgundam, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 10, 2026
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
2
20.0°
↑
1.0 km/h
3
19.0°
↑
9.0 km/h
4
18.0°
↑
6.0 km/h
5
18.0°
↑
5.0 km/h
6
17.0°
↑
6.0 km/h
7
18.0°
↑
6.0 km/h
8
21.0°
↑
9.0 km/h
9
24.0°
↑
12.0 km/h
10
27.0°
↑
12.0 km/h
11
29.0°
↑
10.0 km/h
12
31.0°
↑
9.0 km/h
13
32.0°
↑
9.0 km/h
14
32.0°
↑
9.0 km/h
15
32.0°
↑
9.0 km/h
16
32.0°
↑
9.0 km/h
17
30.0°
↑
7.0 km/h
18
27.0°
↑
5.0 km/h
19
26.0°
↑
5.0 km/h
20
25.0°
↑
4.0 km/h
21
25.0°
↑
4.0 km/h
22
24.0°
↑
4.0 km/h
23
23.0°
↑
5.0 km/h
22.0°
↑
1.0 km/h
1
21.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rāmgundam, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 434.85 µg/m³ |
| O3: | 104.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.25 µg/m³ |
| SO2: | 11.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 49.75 µg/m³ |
| PM10: | 51.95 µg/m³ |