Thời tiết tại Chandrapur, Ấn Độ 🇮🇳
26.2°C
cảm giác như 24.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Chandrapur, Ấn Độ vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 19% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (92°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chandrapur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
33.5°C
25.5°C
18.1°C
22%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
06:13 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
34.3°C
26.2°C
18.2°C
30%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
35.6°C
28.0°C
20.6°C
32%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
36.2°C
28.6°C
21.1°C
29%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
37.1°C
28.9°C
21.9°C
25%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
37.3°C
29.7°C
22.4°C
27%
13.7 kph
0.0 mm
7.0
06:38 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
34.4°C
29.3°C
24.0°C
32%
13.7 kph
1.0 mm
6.0
06:37 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Chandrapur, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
35.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
10
29.0°
↑
13.0 km/h
11
31.0°
↑
13.0 km/h
12
32.0°
↑
11.0 km/h
13
33.0°
↑
9.0 km/h
14
34.0°
↑
8.0 km/h
15
34.0°
↑
7.0 km/h
16
33.0°
↑
7.0 km/h
17
31.0°
↑
6.0 km/h
18
27.0°
↑
6.0 km/h
19
26.0°
↑
5.0 km/h
20
25.0°
↑
4.0 km/h
21
24.0°
↑
1.0 km/h
22
24.0°
↑
2.0 km/h
23
23.0°
↑
3.0 km/h
23.0°
↑
4.0 km/h
1
22.0°
↑
8.0 km/h
2
21.0°
↑
9.0 km/h
3
20.0°
↑
9.0 km/h
4
19.0°
↑
9.0 km/h
5
19.0°
↑
8.0 km/h
6
18.0°
↑
9.0 km/h
7
19.0°
↑
8.0 km/h
8
23.0°
↑
13.0 km/h
9
26.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chandrapur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 267.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.75 µg/m³ |
| SO2: | 9.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.05 µg/m³ |
| PM10: | 22.65 µg/m³ |