Thời tiết tại Chandrapur, Ấn Độ 🇮🇳
20.0°C
cảm giác như 20.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Chandrapur, Ấn Độ vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (61°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 1% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chandrapur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
34.4°C
26.6°C
19.4°C
29%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:11 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
35.4°C
27.4°C
20.2°C
25%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
36.4°C
27.4°C
19.6°C
19%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
35.6°C
27.2°C
19.0°C
25%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
06:13 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
36.3°C
28.2°C
21.0°C
29%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
37.5°C
29.5°C
22.6°C
28%
14.8 kph
0.0 mm
7.0
06:40 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
37.3°C
29.7°C
22.6°C
26%
12.6 kph
0.0 mm
7.0
06:39 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Chandrapur, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, February 14, 2026
36.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
6
19.0°
↑
7.0 km/h
7
20.0°
↑
8.0 km/h
8
24.0°
↑
9.0 km/h
9
27.0°
↑
9.0 km/h
10
29.0°
↑
8.0 km/h
11
32.0°
↑
6.0 km/h
12
34.0°
↑
4.0 km/h
13
34.0°
↑
1.0 km/h
14
34.0°
↑
2.0 km/h
15
34.0°
↑
4.0 km/h
16
33.0°
↑
5.0 km/h
17
32.0°
↑
6.0 km/h
18
28.0°
↑
8.0 km/h
19
27.0°
↑
8.0 km/h
20
26.0°
↑
5.0 km/h
21
26.0°
↑
4.0 km/h
22
25.0°
↑
5.0 km/h
23
25.0°
↑
5.0 km/h
24.0°
↑
4.0 km/h
1
24.0°
↑
4.0 km/h
2
23.0°
↑
5.0 km/h
3
22.0°
↑
8.0 km/h
4
21.0°
↑
6.0 km/h
5
21.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chandrapur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 372.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 26.75 µg/m³ |
| SO2: | 16.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 105.85 µg/m³ |
| PM10: | 107.95 µg/m³ |