Thời tiết tại Chandrapur, Ấn Độ 🇮🇳
34.6°C
cảm giác như 33.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Chandrapur, Ấn Độ vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 23% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (115°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chandrapur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
40.2°C
33.7°C
27.1°C
27%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
06:27 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
40.7°C
34.6°C
27.5°C
25%
18.4 kph
0.1 mm
2.0
06:06 AM
06:27 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
41.2°C
34.6°C
28.0°C
28%
23.0 kph
0.1 mm
2.0
06:05 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.9°C
33.5°C
28.8°C
31%
18.7 kph
0.2 mm
2.0
06:04 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
39.7°C
33.8°C
28.7°C
28%
15.1 kph
0.1 mm
3.0
06:03 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
38.8°C
31.7°C
26.8°C
24%
20.5 kph
0.0 mm
8.0
06:02 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
39.1°C
33.4°C
26.7°C
21%
19.1 kph
0.0 mm
8.0
06:02 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Chandrapur, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, April 01, 2026
42.0°C
38.0°C
34.0°C
29.0°C
25.0°C
21
34.0°
↑
9.0 km/h
22
33.0°
↑
8.0 km/h
23
32.0°
↑
6.0 km/h
32.0°
↑
6.0 km/h
1
32.0°
↑
5.0 km/h
2
32.0°
↑
4.0 km/h
3
31.0°
↑
11.0 km/h
4
29.0°
↑
11.0 km/h
5
28.0°
↑
13.0 km/h
6
28.0°
↑
16.0 km/h
7
29.0°
↑
18.0 km/h
8
32.0°
↑
18.0 km/h
9
34.0°
↑
17.0 km/h
10
37.0°
↑
14.0 km/h
11
38.0°
↑
12.0 km/h
12
40.0°
↑
10.0 km/h
13
40.0°
↑
9.0 km/h
14
41.0°
↑
9.0 km/h
15
41.0°
↑
9.0 km/h
16
40.0°
↑
11.0 km/h
17
39.0°
↑
13.0 km/h
18
37.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
19
36.0°
↑
14.0 km/h
20
35.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chandrapur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 237.85 µg/m³ |
| O3: | 192.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.35 µg/m³ |
| SO2: | 8.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.65 µg/m³ |
| PM10: | 29.85 µg/m³ |