Thời tiết tại Chandrapur, Ấn Độ 🇮🇳
21.9°C
cảm giác như 21.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Chandrapur, Ấn Độ vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 35% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (79°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chandrapur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
29.3°C
21.0°C
14.2°C
39%
5.8 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
05:45 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
29.4°C
21.7°C
15.2°C
40%
6.5 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
05:46 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
29.8°C
21.8°C
15.4°C
42%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
05:46 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
29.6°C
21.5°C
15.1°C
42%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
29.1°C
21.2°C
14.5°C
41%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
29.0°C
20.2°C
13.7°C
36%
7.2 kph
0.0 mm
6.0
06:49 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
29.3°C
20.3°C
13.9°C
31%
7.9 kph
0.0 mm
6.0
06:49 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Chandrapur, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
31.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
10
24.0°
↑
4.0 km/h
11
27.0°
↑
4.0 km/h
12
28.0°
↑
2.0 km/h
13
29.0°
↑
1.0 km/h
14
29.0°
↑
1.0 km/h
15
29.0°
↑
1.0 km/h
16
28.0°
↑
0.0 km/h
17
24.0°
↑
2.0 km/h
18
22.0°
↑
5.0 km/h
19
21.0°
↑
5.0 km/h
20
20.0°
↑
4.0 km/h
21
20.0°
↑
4.0 km/h
22
19.0°
↑
5.0 km/h
23
19.0°
↑
5.0 km/h
19.0°
↑
4.0 km/h
1
18.0°
↑
3.0 km/h
2
18.0°
↑
4.0 km/h
3
17.0°
↑
6.0 km/h
4
16.0°
↑
5.0 km/h
5
16.0°
↑
4.0 km/h
6
15.0°
↑
3.0 km/h
7
16.0°
↑
4.0 km/h
8
20.0°
↑
4.0 km/h
9
22.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chandrapur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 476.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.05 µg/m³ |
| SO2: | 19.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 56.45 µg/m³ |
| PM10: | 57.05 µg/m³ |