Thời tiết tại Kukatpalle, Ấn Độ 🇮🇳
20.0°C
cảm giác như 20.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Kukatpalle, Ấn Độ vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (120°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kukatpalle, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
30.7°C
24.7°C
18.8°C
40%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:18 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
31.0°C
24.6°C
18.1°C
49%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
31.8°C
25.6°C
19.3°C
40%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
32.5°C
25.9°C
19.1°C
35%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
33.3°C
26.5°C
19.5°C
39%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
06:40 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
34.0°C
27.9°C
21.7°C
37%
14.8 kph
0.0 mm
7.0
06:39 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
32.8°C
28.6°C
23.8°C
36%
15.5 kph
0.0 mm
7.0
06:38 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kukatpalle, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
9
24.0°
↑
13.0 km/h
10
27.0°
↑
14.0 km/h
11
28.0°
↑
14.0 km/h
12
29.0°
↑
13.0 km/h
13
30.0°
↑
12.0 km/h
14
30.0°
↑
12.0 km/h
15
31.0°
↑
12.0 km/h
16
30.0°
↑
12.0 km/h
17
30.0°
↑
13.0 km/h
18
27.0°
↑
13.0 km/h
19
26.0°
↑
13.0 km/h
20
25.0°
↑
13.0 km/h
21
24.0°
↑
13.0 km/h
22
24.0°
↑
12.0 km/h
23
23.0°
↑
16.0 km/h
21.0°
↑
15.0 km/h
1
20.0°
↑
16.0 km/h
2
20.0°
↑
16.0 km/h
3
19.0°
↑
15.0 km/h
4
19.0°
↑
13.0 km/h
5
18.0°
↑
13.0 km/h
6
18.0°
↑
12.0 km/h
7
19.0°
↑
13.0 km/h
8
21.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kukatpalle, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 386.85 µg/m³ |
| O3: | 102.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.85 µg/m³ |
| SO2: | 15.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 54.65 µg/m³ |
| PM10: | 55.55 µg/m³ |