Thời tiết tại Kukatpalle, Ấn Độ 🇮🇳
22.3°C
cảm giác như 24.6°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Kukatpalle, Ấn Độ vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (124°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kukatpalle, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
28.2°C
23.4°C
18.3°C
56%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
05:54 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
27.9°C
22.8°C
17.5°C
57%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
28.2°C
22.3°C
17.6°C
45%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:47 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
27.4°C
21.5°C
16.3°C
41%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
27.1°C
21.2°C
15.7°C
58%
14.4 kph
0.0 mm
6.0
06:48 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
26.7°C
20.9°C
15.9°C
56%
16.2 kph
0.0 mm
6.0
06:48 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
27.3°C
21.3°C
16.0°C
50%
13.7 kph
0.0 mm
6.0
06:48 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kukatpalle, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, January 03, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
15.0°C
11
26.0°
↑
19.0 km/h
12
27.0°
↑
16.0 km/h
13
28.0°
↑
13.0 km/h
14
28.0°
↑
11.0 km/h
15
28.0°
↑
10.0 km/h
16
28.0°
↑
11.0 km/h
17
26.0°
↑
13.0 km/h
18
25.0°
↑
15.0 km/h
19
25.0°
↑
16.0 km/h
20
24.0°
↑
17.0 km/h
21
24.0°
↑
17.0 km/h
22
23.0°
↑
15.0 km/h
23
22.0°
↑
12.0 km/h
21.0°
↑
12.0 km/h
1
20.0°
↑
9.0 km/h
2
20.0°
↑
8.0 km/h
3
19.0°
↑
9.0 km/h
4
19.0°
↑
10.0 km/h
5
18.0°
↑
11.0 km/h
6
18.0°
↑
12.0 km/h
7
18.0°
↑
12.0 km/h
8
20.0°
↑
14.0 km/h
9
22.0°
↑
16.0 km/h
10
24.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kukatpalle, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 556.85 µg/m³ |
| O3: | 102.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.25 µg/m³ |
| SO2: | 17.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 68.15 µg/m³ |
| PM10: | 69.05 µg/m³ |