Thời tiết tại Kukatpalle, Ấn Độ 🇮🇳
26.8°C
cảm giác như 26.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kukatpalle, Ấn Độ vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (183°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kukatpalle, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
37.2°C
31.1°C
24.8°C
29%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
06:29 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
37.9°C
32.4°C
27.0°C
27%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
37.4°C
32.8°C
28.5°C
28%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.4°C
30.7°C
28.8°C
36%
14.0 kph
1.4 mm
3.0
06:08 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
36.9°C
30.6°C
27.3°C
26%
18.7 kph
0.0 mm
8.0
06:07 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
36.9°C
31.2°C
24.3°C
26%
15.8 kph
0.0 mm
8.0
06:06 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kukatpalle, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, April 02, 2026
39.0°C
35.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
3
26.0°
↑
9.0 km/h
4
26.0°
↑
11.0 km/h
5
25.0°
↑
10.0 km/h
6
25.0°
↑
10.0 km/h
7
27.0°
↑
9.0 km/h
8
29.0°
↑
10.0 km/h
9
31.0°
↑
10.0 km/h
10
33.0°
↑
10.0 km/h
11
34.0°
↑
9.0 km/h
12
36.0°
↑
10.0 km/h
13
37.0°
↑
12.0 km/h
14
37.0°
↑
14.0 km/h
15
37.0°
↑
17.0 km/h
16
37.0°
↑
19.0 km/h
17
36.0°
↑
21.0 km/h
18
34.0°
↑
19.0 km/h
19
33.0°
↑
16.0 km/h
20
32.0°
↑
13.0 km/h
21
32.0°
↑
12.0 km/h
22
30.0°
↑
17.0 km/h
23
29.0°
↑
15.0 km/h
28.0°
↑
13.0 km/h
1
28.0°
↑
10.0 km/h
2
28.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kukatpalle, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 569.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 28.35 µg/m³ |
| SO2: | 13.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 39.85 µg/m³ |
| PM10: | 43.65 µg/m³ |