Thời tiết tại Kurnool, Ấn Độ 🇮🇳
24.6°C
cảm giác như 24.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kurnool, Ấn Độ vào 22:30 hôm qua
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (100°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kurnool, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 9. thg 2
Nhiều nắng
31.8°C
25.4°C
19.0°C
29%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
06:18 PM
Last Quarter
Th 3 10. thg 2
Nhiều nắng
32.4°C
25.4°C
19.2°C
38%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
33.4°C
25.7°C
18.8°C
40%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
33.6°C
25.8°C
19.0°C
35%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
34.5°C
26.7°C
19.7°C
27%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
06:44 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
35.1°C
26.0°C
20.5°C
30%
16.2 kph
0.0 mm
7.0
06:43 AM
06:20 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
35.6°C
28.7°C
22.0°C
26%
14.8 kph
0.0 mm
7.0
06:43 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Kurnool, Ấn Độ 🇮🇳
Monday, February 09, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
17.0°C
22
24.0°
↑
13.0 km/h
23
23.0°
↑
12.0 km/h
22.0°
↑
10.0 km/h
1
22.0°
↑
10.0 km/h
2
21.0°
↑
10.0 km/h
3
20.0°
↑
9.0 km/h
4
20.0°
↑
8.0 km/h
5
20.0°
↑
9.0 km/h
6
19.0°
↑
8.0 km/h
7
20.0°
↑
8.0 km/h
8
23.0°
↑
10.0 km/h
9
25.0°
↑
10.0 km/h
10
28.0°
↑
10.0 km/h
11
29.0°
↑
11.0 km/h
12
30.0°
↑
12.0 km/h
13
31.0°
↑
10.0 km/h
14
32.0°
↑
8.0 km/h
15
32.0°
↑
6.0 km/h
16
32.0°
↑
7.0 km/h
17
32.0°
↑
9.0 km/h
18
28.0°
↑
12.0 km/h
19
26.0°
↑
13.0 km/h
20
25.0°
↑
13.0 km/h
21
24.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kurnool, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 240.85 µg/m³ |
| O3: | 138.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 6.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.75 µg/m³ |
| PM10: | 33.55 µg/m³ |