Thời tiết tại Kurnool, Ấn Độ 🇮🇳
22.9°C
cảm giác như 24.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kurnool, Ấn Độ vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (149°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kurnool, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
34.4°C
27.2°C
21.0°C
34%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
34.5°C
27.0°C
20.2°C
37%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:21 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
34.5°C
27.0°C
20.1°C
34%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
36.0°C
28.1°C
21.2°C
26%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
36.3°C
26.6°C
21.1°C
26%
23.4 kph
0.0 mm
7.0
06:40 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
36.6°C
29.3°C
22.3°C
32%
15.1 kph
0.0 mm
7.0
06:40 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kurnool, Ấn Độ 🇮🇳
Monday, February 16, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
19.0°C
1
23.0°
↑
12.0 km/h
2
22.0°
↑
10.0 km/h
3
22.0°
↑
9.0 km/h
4
22.0°
↑
8.0 km/h
5
21.0°
↑
9.0 km/h
6
21.0°
↑
10.0 km/h
7
22.0°
↑
9.0 km/h
8
25.0°
↑
8.0 km/h
9
28.0°
↑
8.0 km/h
10
30.0°
↑
10.0 km/h
11
32.0°
↑
11.0 km/h
12
33.0°
↑
12.0 km/h
13
34.0°
↑
10.0 km/h
14
34.0°
↑
8.0 km/h
15
34.0°
↑
7.0 km/h
16
34.0°
↑
10.0 km/h
17
34.0°
↑
14.0 km/h
18
30.0°
↑
18.0 km/h
19
28.0°
↑
19.0 km/h
20
27.0°
↑
20.0 km/h
21
26.0°
↑
20.0 km/h
22
25.0°
↑
17.0 km/h
23
24.0°
↑
16.0 km/h
24.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kurnool, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 532.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.15 µg/m³ |
| SO2: | 9.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 56.65 µg/m³ |
| PM10: | 58.85 µg/m³ |