Thời tiết tại Vijayapura, Ấn Độ 🇮🇳
21.0°C
cảm giác như 21.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Vijayapura, Ấn Độ vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (139°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vijayapura, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
31.3°C
26.5°C
20.4°C
32%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
06:30 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
32.0°C
27.1°C
21.1°C
31%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
33.1°C
28.0°C
22.3°C
31%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
34.2°C
28.7°C
22.8°C
22%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
34.0°C
28.3°C
22.7°C
33%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
06:50 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
33.6°C
29.7°C
24.9°C
29%
21.2 kph
0.0 mm
7.0
06:50 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
34.3°C
29.9°C
26.3°C
28%
14.4 kph
0.0 mm
7.0
06:49 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Vijayapura, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
33.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
6
20.0°
↑
16.0 km/h
7
20.0°
↑
17.0 km/h
8
23.0°
↑
21.0 km/h
9
25.0°
↑
22.0 km/h
10
27.0°
↑
22.0 km/h
11
29.0°
↑
20.0 km/h
12
30.0°
↑
17.0 km/h
13
30.0°
↑
14.0 km/h
14
31.0°
↑
13.0 km/h
15
31.0°
↑
12.0 km/h
16
31.0°
↑
11.0 km/h
17
31.0°
↑
11.0 km/h
18
30.0°
↑
12.0 km/h
19
29.0°
↑
13.0 km/h
20
28.0°
↑
15.0 km/h
21
28.0°
↑
17.0 km/h
22
27.0°
↑
17.0 km/h
23
26.0°
↑
17.0 km/h
25.0°
↑
15.0 km/h
1
25.0°
↑
13.0 km/h
2
24.0°
↑
16.0 km/h
3
23.0°
↑
18.0 km/h
4
22.0°
↑
20.0 km/h
5
22.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vijayapura, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 332.85 µg/m³ |
| O3: | 125.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.15 µg/m³ |
| SO2: | 9.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 51.95 µg/m³ |
| PM10: | 52.85 µg/m³ |