Thời tiết tại Vijayapura, Ấn Độ 🇮🇳
17.5°C
cảm giác như 17.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Vijayapura, Ấn Độ vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (342°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vijayapura, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
27.8°C
22.8°C
17.4°C
37%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
06:05 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
29.8°C
24.4°C
18.4°C
38%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:06 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
28.5°C
24.8°C
19.8°C
46%
23.4 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
06:06 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
29.3°C
24.5°C
19.7°C
40%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
28.3°C
23.0°C
17.9°C
35%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
27.7°C
22.5°C
17.5°C
40%
19.8 kph
0.0 mm
6.0
06:58 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
27.6°C
22.6°C
17.4°C
40%
20.5 kph
0.0 mm
6.0
06:58 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Vijayapura, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
8
19.0°
↑
19.0 km/h
9
22.0°
↑
20.0 km/h
10
24.0°
↑
18.0 km/h
11
25.0°
↑
17.0 km/h
12
26.0°
↑
13.0 km/h
13
27.0°
↑
10.0 km/h
14
28.0°
↑
7.0 km/h
15
28.0°
↑
5.0 km/h
16
28.0°
↑
5.0 km/h
17
27.0°
↑
5.0 km/h
18
25.0°
↑
7.0 km/h
19
24.0°
↑
9.0 km/h
20
24.0°
↑
9.0 km/h
21
24.0°
↑
9.0 km/h
22
23.0°
↑
8.0 km/h
23
22.0°
↑
8.0 km/h
22.0°
↑
8.0 km/h
1
22.0°
↑
8.0 km/h
2
21.0°
↑
10.0 km/h
3
21.0°
↑
12.0 km/h
4
20.0°
↑
9.0 km/h
5
19.0°
↑
7.0 km/h
6
18.0°
↑
6.0 km/h
7
20.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vijayapura, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 478.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.75 µg/m³ |
| SO2: | 6.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 34.85 µg/m³ |
| PM10: | 35.65 µg/m³ |