Thời tiết tại Belagavi, Ấn Độ 🇮🇳
32.8°C
cảm giác như 30.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Belagavi, Ấn Độ vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 18% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (139°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Belagavi, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
32.8°C
24.1°C
18.4°C
42%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
06:36 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
32.8°C
24.2°C
18.1°C
49%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
33.5°C
25.2°C
18.4°C
43%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
34.4°C
26.4°C
19.0°C
23%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
34.9°C
26.7°C
19.7°C
36%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
06:54 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
34.0°C
25.9°C
20.6°C
46%
18.4 kph
0.0 mm
7.0
06:54 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
34.6°C
25.1°C
19.2°C
53%
24.8 kph
0.0 mm
7.0
06:53 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Belagavi, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
34.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
16.0°C
16
32.0°
↑
9.0 km/h
17
29.0°
↑
18.0 km/h
18
25.0°
↑
18.0 km/h
19
23.0°
↑
12.0 km/h
20
21.0°
↑
10.0 km/h
21
20.0°
↑
7.0 km/h
22
20.0°
↑
6.0 km/h
23
20.0°
↑
5.0 km/h
19.0°
↑
4.0 km/h
1
19.0°
↑
3.0 km/h
2
19.0°
↑
4.0 km/h
3
19.0°
↑
4.0 km/h
4
19.0°
↑
2.0 km/h
5
18.0°
↑
4.0 km/h
6
18.0°
↑
2.0 km/h
7
19.0°
↑
4.0 km/h
8
22.0°
↑
6.0 km/h
9
26.0°
↑
11.0 km/h
10
28.0°
↑
13.0 km/h
11
30.0°
↑
16.0 km/h
12
31.0°
↑
17.0 km/h
13
32.0°
↑
16.0 km/h
14
33.0°
↑
14.0 km/h
15
33.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Belagavi, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 376.85 µg/m³ |
| O3: | 143.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.75 µg/m³ |
| SO2: | 10.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 50.25 µg/m³ |
| PM10: | 51.45 µg/m³ |