Thời tiết tại Belagavi, Ấn Độ 🇮🇳
21.9°C
cảm giác như 21.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Belagavi, Ấn Độ vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (269°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 46% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Belagavi, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.5°C
26.4°C
21.7°C
51%
26.3 kph
0.1 mm
3.0
06:25 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
33.2°C
25.6°C
20.0°C
50%
26.3 kph
0.0 mm
3.0
06:24 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
32.5°C
24.5°C
18.0°C
48%
26.3 kph
0.0 mm
3.0
06:24 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
33.6°C
24.6°C
17.6°C
50%
19.1 kph
0.0 mm
4.0
06:23 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
35.5°C
27.2°C
20.2°C
44%
16.9 kph
0.0 mm
7.0
06:22 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
36.5°C
27.8°C
21.5°C
44%
27.7 kph
0.0 mm
7.0
06:21 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
36.2°C
27.7°C
21.6°C
48%
25.6 kph
0.0 mm
7.0
06:21 AM
06:46 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Belagavi, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, April 04, 2026
35.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
6
22.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
7
23.0°
↑
4.0 km/h
8
26.0°
↑
6.0 km/h
9
28.0°
↑
6.0 km/h
10
30.0°
↑
7.0 km/h
11
32.0°
↑
3.0 km/h
12
33.0°
↑
2.0 km/h
13
33.0°
↑
6.0 km/h
14
34.0°
↑
13.0 km/h
15
33.0°
↑
20.0 km/h
16
32.0°
↑
24.0 km/h
17
31.0°
↑
25.0 km/h
18
28.0°
↑
26.0 km/h
19
26.0°
↑
21.0 km/h
20
24.0°
↑
20.0 km/h
21
23.0°
↑
18.0 km/h
22
22.0°
↑
15.0 km/h
23
22.0°
↑
14.0 km/h
22.0°
↑
14.0 km/h
1
21.0°
↑
13.0 km/h
2
21.0°
↑
11.0 km/h
3
21.0°
↑
7.0 km/h
4
21.0°
↑
1.0 km/h
5
20.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Belagavi, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 219.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.05 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.45 µg/m³ |
| PM10: | 34.95 µg/m³ |