Thời tiết tại Kolhāpur, Ấn Độ 🇮🇳
24.6°C
cảm giác như 26.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kolhāpur, Ấn Độ vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (282°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kolhāpur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.1°C
27.4°C
22.2°C
52%
23.8 kph
2.4 mm
2.0
06:27 AM
06:46 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
34.5°C
27.5°C
22.1°C
46%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
35.1°C
27.2°C
21.4°C
41%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
34.8°C
26.4°C
20.0°C
51%
28.4 kph
0.0 mm
4.0
06:25 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
34.1°C
23.5°C
18.0°C
54%
27.0 kph
0.0 mm
6.0
06:24 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
34.6°C
25.3°C
17.4°C
45%
26.3 kph
0.0 mm
7.0
06:23 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kolhāpur, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, April 02, 2026
38.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
2
24.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
3
24.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
4
22.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
5
22.0°
↑
5.0 km/h
6
23.0°
↑
3.0 km/h
7
25.0°
↑
1.0 km/h
8
27.0°
↑
3.0 km/h
9
30.0°
↑
4.0 km/h
10
32.0°
↑
5.0 km/h
11
34.0°
↑
3.0 km/h
12
35.0°
↑
1.0 km/h
13
36.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
14
35.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
15
32.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
16
28.0°
1.2 mm
↑
24.0 km/h
17
26.0°
0.4 mm
↑
20.0 km/h
18
27.0°
↑
17.0 km/h
19
27.0°
↑
14.0 km/h
20
26.0°
↑
13.0 km/h
21
26.0°
↑
13.0 km/h
22
25.0°
↑
10.0 km/h
23
24.0°
↑
4.0 km/h
24.0°
↑
6.0 km/h
1
24.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kolhāpur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 378.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.95 µg/m³ |
| SO2: | 9.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 47.55 µg/m³ |
| PM10: | 50.75 µg/m³ |