Thời tiết tại Kolhāpur, Ấn Độ 🇮🇳
28.2°C
cảm giác như 26.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Kolhāpur, Ấn Độ vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 35% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (135°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kolhāpur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
33.1°C
25.0°C
19.1°C
37%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
06:36 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
33.9°C
24.9°C
18.6°C
43%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
34.4°C
25.2°C
18.3°C
43%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
35.5°C
26.7°C
19.7°C
32%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
35.7°C
26.8°C
20.1°C
31%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
06:56 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
35.8°C
27.2°C
21.2°C
38%
22.0 kph
0.0 mm
7.0
06:56 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
35.0°C
25.6°C
19.2°C
46%
29.5 kph
0.0 mm
7.0
06:55 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kolhāpur, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
35.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
13
32.0°
↑
12.0 km/h
14
33.0°
↑
12.0 km/h
15
33.0°
↑
10.0 km/h
16
33.0°
↑
6.0 km/h
17
31.0°
↑
7.0 km/h
18
27.0°
↑
14.0 km/h
19
24.0°
↑
10.0 km/h
20
23.0°
↑
9.0 km/h
21
22.0°
↑
8.0 km/h
22
21.0°
↑
6.0 km/h
23
21.0°
↑
6.0 km/h
20.0°
↑
7.0 km/h
1
20.0°
↑
5.0 km/h
2
20.0°
↑
3.0 km/h
3
19.0°
↑
3.0 km/h
4
19.0°
↑
3.0 km/h
5
19.0°
↑
3.0 km/h
6
19.0°
↑
1.0 km/h
7
20.0°
↑
2.0 km/h
8
24.0°
↑
4.0 km/h
9
26.0°
↑
9.0 km/h
10
29.0°
↑
12.0 km/h
11
31.0°
↑
12.0 km/h
12
32.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kolhāpur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 967.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 29.45 µg/m³ |
| SO2: | 14.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 103.55 µg/m³ |
| PM10: | 104.45 µg/m³ |