Thời tiết tại Kolhāpur, Ấn Độ 🇮🇳
19.1°C
cảm giác như 19.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Kolhāpur, Ấn Độ vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (44°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kolhāpur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
28.8°C
20.6°C
14.6°C
52%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
06:11 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
29.9°C
22.0°C
16.3°C
49%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
06:12 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
30.9°C
23.8°C
17.4°C
45%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
06:12 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
30.5°C
24.1°C
18.6°C
43%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
29.5°C
22.5°C
16.4°C
37%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
29.0°C
21.6°C
15.7°C
37%
18.0 kph
0.0 mm
6.0
07:04 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
28.9°C
21.5°C
15.6°C
39%
16.9 kph
0.0 mm
6.0
07:04 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kolhāpur, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
11
26.0°
↑
9.0 km/h
12
27.0°
↑
6.0 km/h
13
28.0°
↑
2.0 km/h
14
29.0°
↑
2.0 km/h
15
29.0°
↑
2.0 km/h
16
28.0°
↑
2.0 km/h
17
27.0°
↑
3.0 km/h
18
23.0°
↑
0.0 km/h
19
21.0°
↑
8.0 km/h
20
19.0°
↑
10.0 km/h
21
18.0°
↑
9.0 km/h
22
18.0°
↑
8.0 km/h
23
17.0°
↑
6.0 km/h
17.0°
↑
4.0 km/h
1
17.0°
↑
5.0 km/h
2
17.0°
↑
5.0 km/h
3
17.0°
↑
4.0 km/h
4
16.0°
↑
2.0 km/h
5
16.0°
↑
4.0 km/h
6
16.0°
↑
6.0 km/h
7
17.0°
↑
4.0 km/h
8
20.0°
↑
4.0 km/h
9
23.0°
↑
5.0 km/h
10
25.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kolhāpur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 535.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.45 µg/m³ |
| SO2: | 10.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 54.25 µg/m³ |
| PM10: | 55.25 µg/m³ |