Thời tiết tại Hubballi, Ấn Độ 🇮🇳
27.2°C
cảm giác như 28.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Hubballi, Ấn Độ vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (299°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hubballi, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
35.7°C
29.9°C
26.3°C
44%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
06:42 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
35.6°C
28.7°C
24.6°C
51%
36.0 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
06:42 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
35.4°C
28.2°C
22.4°C
49%
31.3 kph
0.0 mm
3.0
06:23 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
35.7°C
28.7°C
23.3°C
41%
33.8 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
35.7°C
28.4°C
22.7°C
41%
34.6 kph
0.0 mm
4.0
06:22 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
35.5°C
25.9°C
21.5°C
44%
31.0 kph
0.0 mm
7.0
06:21 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
34.9°C
26.9°C
20.3°C
37%
28.8 kph
0.0 mm
7.0
06:20 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hubballi, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, April 01, 2026
37.0°C
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
23
27.0°
↑
16.0 km/h
27.0°
↑
12.0 km/h
1
27.0°
↑
8.0 km/h
2
27.0°
↑
6.0 km/h
3
26.0°
↑
9.0 km/h
4
25.0°
↑
11.0 km/h
5
25.0°
↑
7.0 km/h
6
25.0°
↑
5.0 km/h
7
26.0°
↑
6.0 km/h
8
27.0°
↑
4.0 km/h
9
29.0°
↑
3.0 km/h
10
31.0°
↑
6.0 km/h
11
32.0°
↑
10.0 km/h
12
34.0°
↑
12.0 km/h
13
35.0°
↑
12.0 km/h
14
36.0°
↑
10.0 km/h
15
35.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
16
31.0°
↑
30.0 km/h
17
28.0°
↑
36.0 km/h
18
28.0°
↑
29.0 km/h
19
28.0°
↑
21.0 km/h
20
28.0°
↑
22.0 km/h
21
27.0°
↑
19.0 km/h
22
26.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hubballi, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 258.85 µg/m³ |
| O3: | 175.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 4.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 40.45 µg/m³ |
| PM10: | 49.05 µg/m³ |