Thời tiết tại Hubballi, Ấn Độ 🇮🇳
24.7°C
cảm giác như 24.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Hubballi, Ấn Độ vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 27% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (76°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hubballi, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
32.2°C
25.8°C
19.8°C
26%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
06:33 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
32.9°C
26.4°C
20.2°C
27%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
06:33 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
32.7°C
25.8°C
19.8°C
37%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:33 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
32.8°C
25.7°C
19.6°C
44%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
34.3°C
26.9°C
20.0°C
36%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
06:52 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
34.9°C
26.1°C
21.1°C
25%
24.1 kph
0.0 mm
7.0
06:52 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
35.4°C
28.7°C
22.2°C
30%
19.1 kph
0.0 mm
7.0
06:51 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Hubballi, Ấn Độ 🇮🇳
Sunday, February 15, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
23
24.0°
↑
8.0 km/h
23.0°
↑
6.0 km/h
1
22.0°
↑
4.0 km/h
2
22.0°
↑
1.0 km/h
3
21.0°
↑
3.0 km/h
4
21.0°
↑
2.0 km/h
5
20.0°
↑
3.0 km/h
6
21.0°
↑
10.0 km/h
7
21.0°
↑
9.0 km/h
8
24.0°
↑
12.0 km/h
9
27.0°
↑
16.0 km/h
10
29.0°
↑
17.0 km/h
11
30.0°
↑
18.0 km/h
12
32.0°
↑
18.0 km/h
13
32.0°
↑
18.0 km/h
14
33.0°
↑
16.0 km/h
15
33.0°
↑
15.0 km/h
16
33.0°
↑
16.0 km/h
17
32.0°
↑
15.0 km/h
18
29.0°
↑
13.0 km/h
19
28.0°
↑
14.0 km/h
20
27.0°
↑
12.0 km/h
21
25.0°
↑
7.0 km/h
22
24.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hubballi, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 242.85 µg/m³ |
| O3: | 175.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 7.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.35 µg/m³ |
| PM10: | 30.55 µg/m³ |