Thời tiết tại Sholapur, Ấn Độ 🇮🇳
28.4°C
cảm giác như 27.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sholapur, Ấn Độ vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (131°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 15% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sholapur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Có mây
29.6°C
25.6°C
20.8°C
41%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
06:58 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
29.7°C
25.1°C
20.6°C
40%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
06:58 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
29.2°C
23.6°C
18.6°C
35%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
28.6°C
22.9°C
17.7°C
40%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
28.0°C
22.4°C
17.4°C
45%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
28.7°C
22.8°C
17.7°C
36%
18.0 kph
0.0 mm
6.0
06:59 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
28.1°C
22.7°C
17.7°C
35%
16.2 kph
0.0 mm
6.0
06:59 AM
06:08 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Sholapur, Ấn Độ 🇮🇳
Sunday, January 04, 2026
31.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
13
29.0°
↑
12.0 km/h
14
29.0°
↑
10.0 km/h
15
30.0°
↑
9.0 km/h
16
30.0°
↑
9.0 km/h
17
29.0°
↑
9.0 km/h
18
27.0°
↑
9.0 km/h
19
26.0°
↑
10.0 km/h
20
26.0°
↑
11.0 km/h
21
26.0°
↑
10.0 km/h
22
25.0°
↑
7.0 km/h
23
25.0°
↑
9.0 km/h
25.0°
↑
13.0 km/h
1
25.0°
↑
17.0 km/h
2
24.0°
↑
19.0 km/h
3
23.0°
↑
18.0 km/h
4
22.0°
↑
17.0 km/h
5
21.0°
↑
15.0 km/h
6
21.0°
↑
15.0 km/h
7
21.0°
↑
14.0 km/h
8
22.0°
↑
15.0 km/h
9
24.0°
↑
16.0 km/h
10
26.0°
↑
15.0 km/h
11
27.0°
↑
13.0 km/h
12
28.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sholapur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 544.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.95 µg/m³ |
| SO2: | 10.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 43.35 µg/m³ |
| PM10: | 43.85 µg/m³ |