Thời tiết tại Sholapur, Ấn Độ 🇮🇳
36.3°C
cảm giác như 34.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sholapur, Ấn Độ vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 27% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 11.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sholapur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
37.8°C
31.6°C
25.0°C
15%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
38.2°C
32.2°C
25.5°C
12%
21.6 kph
0.0 mm
8.0
06:41 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
39.3°C
32.6°C
25.3°C
11%
17.6 kph
0.0 mm
8.0
06:41 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
38.5°C
32.5°C
25.8°C
15%
16.9 kph
0.0 mm
8.0
06:40 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều nắng
38.6°C
32.6°C
25.5°C
20%
19.1 kph
0.0 mm
8.0
06:39 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 10. thg 3
Nhiều nắng
38.1°C
32.6°C
26.4°C
26%
18.7 kph
0.0 mm
8.0
06:38 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Nhiều nắng
38.0°C
32.8°C
26.6°C
19%
16.9 kph
0.0 mm
8.0
06:38 AM
06:35 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Sholapur, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, March 05, 2026
39.0°C
35.0°C
31.0°C
27.0°C
23.0°C
13
37.0°
↑
11.0 km/h
14
38.0°
↑
13.0 km/h
15
38.0°
↑
15.0 km/h
16
38.0°
↑
17.0 km/h
17
37.0°
↑
18.0 km/h
18
36.0°
↑
16.0 km/h
19
34.0°
↑
16.0 km/h
20
33.0°
↑
16.0 km/h
21
32.0°
↑
10.0 km/h
22
32.0°
↑
9.0 km/h
23
30.0°
↑
14.0 km/h
29.0°
↑
17.0 km/h
1
28.0°
↑
16.0 km/h
2
27.0°
↑
14.0 km/h
3
27.0°
↑
14.0 km/h
4
26.0°
↑
14.0 km/h
5
26.0°
↑
13.0 km/h
6
26.0°
↑
11.0 km/h
7
26.0°
↑
12.0 km/h
8
29.0°
↑
17.0 km/h
9
32.0°
↑
20.0 km/h
10
35.0°
↑
22.0 km/h
11
36.0°
↑
19.0 km/h
12
37.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sholapur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 409.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.35 µg/m³ |
| SO2: | 10.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 40.15 µg/m³ |
| PM10: | 42.95 µg/m³ |