Thời tiết tại Sāngli, Ấn Độ 🇮🇳
23.0°C
cảm giác như 23.9°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Sāngli, Ấn Độ vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (114°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sāngli, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
31.5°C
24.6°C
18.1°C
31%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:32 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
32.4°C
25.4°C
18.9°C
26%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:33 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
33.0°C
26.0°C
19.4°C
24%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
06:33 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
33.6°C
26.8°C
20.1°C
23%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
34.3°C
27.0°C
19.8°C
26%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
06:57 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
34.8°C
27.2°C
21.5°C
33%
18.7 kph
0.0 mm
7.0
06:57 AM
06:34 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
34.0°C
26.6°C
19.6°C
39%
19.1 kph
0.0 mm
7.0
06:56 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sāngli, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, February 12, 2026
33.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
11
28.0°
↑
19.0 km/h
12
30.0°
↑
19.0 km/h
13
31.0°
↑
19.0 km/h
14
31.0°
↑
18.0 km/h
15
32.0°
↑
16.0 km/h
16
31.0°
↑
15.0 km/h
17
31.0°
↑
14.0 km/h
18
28.0°
↑
12.0 km/h
19
26.0°
↑
12.0 km/h
20
25.0°
↑
12.0 km/h
21
24.0°
↑
12.0 km/h
22
24.0°
↑
13.0 km/h
23
23.0°
↑
11.0 km/h
22.0°
↑
9.0 km/h
1
21.0°
↑
8.0 km/h
2
20.0°
↑
6.0 km/h
3
20.0°
↑
4.0 km/h
4
19.0°
↑
2.0 km/h
5
19.0°
↑
6.0 km/h
6
19.0°
↑
8.0 km/h
7
19.0°
↑
9.0 km/h
8
23.0°
↑
10.0 km/h
9
25.0°
↑
13.0 km/h
10
28.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sāngli, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 290.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.05 µg/m³ |
| SO2: | 8.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 39.15 µg/m³ |
| PM10: | 40.35 µg/m³ |