Thời tiết tại Sāngli, Ấn Độ 🇮🇳
28.2°C
cảm giác như 26.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sāngli, Ấn Độ vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 28% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (219°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sāngli, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
27.9°C
21.0°C
14.7°C
45%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
06:09 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
28.7°C
22.5°C
16.8°C
37%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
06:10 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
30.1°C
23.9°C
17.4°C
42%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
06:11 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
30.0°C
24.7°C
19.7°C
40%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
29.5°C
23.1°C
17.4°C
35%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
28.3°C
22.0°C
16.5°C
33%
18.4 kph
0.0 mm
6.0
07:03 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
28.3°C
22.0°C
16.5°C
38%
20.2 kph
0.0 mm
6.0
07:03 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sāngli, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
17
27.0°
↑
5.0 km/h
18
23.0°
↑
2.0 km/h
19
22.0°
↑
1.0 km/h
20
22.0°
↑
6.0 km/h
21
20.0°
↑
9.0 km/h
22
19.0°
↑
9.0 km/h
23
18.0°
↑
7.0 km/h
18.0°
↑
8.0 km/h
1
18.0°
↑
7.0 km/h
2
17.0°
↑
6.0 km/h
3
17.0°
↑
6.0 km/h
4
17.0°
↑
8.0 km/h
5
17.0°
↑
9.0 km/h
6
17.0°
↑
9.0 km/h
7
17.0°
↑
6.0 km/h
8
20.0°
↑
7.0 km/h
9
23.0°
↑
9.0 km/h
10
25.0°
↑
11.0 km/h
11
27.0°
↑
12.0 km/h
12
28.0°
↑
11.0 km/h
13
28.0°
↑
9.0 km/h
14
29.0°
↑
5.0 km/h
15
29.0°
↑
4.0 km/h
16
29.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sāngli, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 328.85 µg/m³ |
| O3: | 161.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 15.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 34.95 µg/m³ |
| PM10: | 36.15 µg/m³ |