Thời tiết tại Guntur, Ấn Độ 🇮🇳
29.2°C
cảm giác như 30.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Guntur, Ấn Độ vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (168°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Guntur, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Có mây
30.6°C
23.6°C
19.5°C
79%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
05:48 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
29.8°C
23.8°C
19.7°C
75%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:37 AM
05:48 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
29.9°C
23.0°C
18.7°C
73%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
29.3°C
22.3°C
17.7°C
73%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
28.8°C
22.3°C
17.6°C
73%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
28.9°C
21.5°C
17.0°C
74%
16.9 kph
0.0 mm
6.0
06:38 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
28.6°C
20.8°C
16.0°C
70%
16.9 kph
0.0 mm
6.0
06:38 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Guntur, Ấn Độ 🇮🇳
Friday, January 02, 2026
31.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
17
26.0°
↑
15.0 km/h
18
24.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
19
23.0°
↑
13.0 km/h
20
22.0°
↑
12.0 km/h
21
21.0°
↑
9.0 km/h
22
21.0°
↑
6.0 km/h
23
20.0°
↑
4.0 km/h
20.0°
↑
3.0 km/h
1
20.0°
↑
3.0 km/h
2
21.0°
↑
6.0 km/h
3
21.0°
↑
6.0 km/h
4
21.0°
↑
7.0 km/h
5
20.0°
↑
8.0 km/h
6
20.0°
↑
8.0 km/h
7
20.0°
↑
8.0 km/h
8
23.0°
↑
10.0 km/h
9
25.0°
↑
12.0 km/h
10
27.0°
↑
12.0 km/h
11
28.0°
↑
11.0 km/h
12
29.0°
↑
10.0 km/h
13
30.0°
↑
9.0 km/h
14
30.0°
↑
8.0 km/h
15
30.0°
↑
9.0 km/h
16
29.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Guntur, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 467.85 µg/m³ |
| O3: | 159.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 14.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 83.05 µg/m³ |
| PM10: | 85.15 µg/m³ |