Thời tiết tại Cuttack, Ấn Độ 🇮🇳
27.1°C
cảm giác như 31.4°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Cuttack, Ấn Độ vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (208°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cuttack, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
41.6°C
31.9°C
25.1°C
55%
33.5 kph
0.0 mm
2.0
05:38 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.1°C
31.0°C
25.8°C
49%
23.0 kph
2.9 mm
2.0
05:37 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
40.6°C
30.8°C
24.4°C
55%
34.6 kph
0.0 mm
2.0
05:36 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.8°C
30.1°C
22.5°C
54%
29.5 kph
3.1 mm
2.0
05:35 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
37.4°C
28.8°C
23.9°C
66%
34.9 kph
21.7 mm
3.0
05:34 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.4°C
30.4°C
26.2°C
67%
19.8 kph
0.3 mm
7.0
05:34 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
40.3°C
31.6°C
26.9°C
63%
26.6 kph
0.0 mm
8.0
05:33 AM
06:03 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Cuttack, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, April 04, 2026
43.0°C
38.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
6
26.0°
↑
11.0 km/h
7
30.0°
↑
14.0 km/h
8
33.0°
↑
11.0 km/h
9
36.0°
↑
10.0 km/h
10
38.0°
↑
9.0 km/h
11
40.0°
↑
9.0 km/h
12
41.0°
↑
9.0 km/h
13
42.0°
↑
9.0 km/h
14
41.0°
↑
6.0 km/h
15
40.0°
↑
14.0 km/h
16
36.0°
↑
31.0 km/h
17
33.0°
↑
34.0 km/h
18
30.0°
↑
24.0 km/h
19
30.0°
↑
10.0 km/h
20
30.0°
↑
12.0 km/h
21
29.0°
↑
19.0 km/h
22
28.0°
↑
16.0 km/h
23
28.0°
↑
13.0 km/h
28.0°
↑
12.0 km/h
1
28.0°
↑
12.0 km/h
2
27.0°
↑
10.0 km/h
3
28.0°
↑
9.0 km/h
4
27.0°
↑
9.0 km/h
5
28.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cuttack, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 238.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.35 µg/m³ |
| SO2: | 6.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.65 µg/m³ |
| PM10: | 18.85 µg/m³ |