Thời tiết tại Cuttack, Ấn Độ 🇮🇳
21.1°C
cảm giác như 21.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Cuttack, Ấn Độ vào Feb 12, 2026 at :30
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (212°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cuttack, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
32.9°C
22.7°C
16.4°C
57%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
05:43 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
33.3°C
23.1°C
16.3°C
53%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
05:44 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
33.6°C
23.8°C
16.9°C
55%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
05:44 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
35.0°C
24.5°C
17.5°C
58%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
05:45 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
35.5°C
24.9°C
17.8°C
60%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:16 AM
05:45 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
35.0°C
23.0°C
18.0°C
70%
23.4 kph
0.0 mm
6.0
06:16 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
35.6°C
25.3°C
18.8°C
59%
22.3 kph
0.0 mm
7.0
06:15 AM
05:46 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Cuttack, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, February 12, 2026
35.0°C
30.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
17.0°
↑
6.0 km/h
1
17.0°
↑
5.0 km/h
2
17.0°
↑
6.0 km/h
3
17.0°
↑
5.0 km/h
4
16.0°
↑
3.0 km/h
5
16.0°
↑
4.0 km/h
6
16.0°
↑
5.0 km/h
7
20.0°
↑
4.0 km/h
8
23.0°
↑
5.0 km/h
9
26.0°
↑
7.0 km/h
10
29.0°
↑
5.0 km/h
11
31.0°
↑
6.0 km/h
12
32.0°
↑
7.0 km/h
13
33.0°
↑
5.0 km/h
14
33.0°
↑
5.0 km/h
15
33.0°
↑
5.0 km/h
16
32.0°
↑
9.0 km/h
17
27.0°
↑
22.0 km/h
18
22.0°
↑
14.0 km/h
19
20.0°
↑
12.0 km/h
20
19.0°
↑
9.0 km/h
21
19.0°
↑
6.0 km/h
22
18.0°
↑
8.0 km/h
23
18.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cuttack, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 516.85 µg/m³ |
| O3: | 131.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.05 µg/m³ |
| SO2: | 19.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 60.45 µg/m³ |
| PM10: | 64.45 µg/m³ |