Thời tiết tại Cuttack, Ấn Độ 🇮🇳
16.2°C
cảm giác như 16.2°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Cuttack, Ấn Độ vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (346°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.1 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cuttack, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
28.8°C
20.2°C
14.4°C
65%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:22 AM
05:18 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
29.2°C
20.9°C
15.4°C
60%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:23 AM
05:18 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
28.8°C
21.1°C
15.8°C
59%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:23 AM
05:19 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
28.1°C
20.7°C
15.6°C
57%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:23 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
27.9°C
20.5°C
14.7°C
54%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
27.7°C
19.6°C
14.4°C
49%
9.7 kph
0.0 mm
5.0
06:24 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
28.4°C
19.7°C
14.0°C
41%
10.8 kph
0.0 mm
5.0
06:24 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cuttack, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
13.0°C
10
25.0°
↑
2.0 km/h
11
26.0°
↑
2.0 km/h
12
28.0°
↑
2.0 km/h
13
29.0°
↑
2.0 km/h
14
29.0°
↑
2.0 km/h
15
28.0°
↑
3.0 km/h
16
27.0°
↑
1.0 km/h
17
23.0°
↑
4.0 km/h
18
20.0°
↑
12.0 km/h
19
18.0°
↑
10.0 km/h
20
18.0°
↑
8.0 km/h
21
17.0°
↑
6.0 km/h
22
17.0°
↑
3.0 km/h
23
17.0°
↑
0.0 km/h
16.0°
↑
1.0 km/h
1
16.0°
↑
2.0 km/h
2
16.0°
↑
2.0 km/h
3
16.0°
↑
1.0 km/h
4
16.0°
↑
2.0 km/h
5
16.0°
↑
4.0 km/h
6
15.0°
↑
4.0 km/h
7
18.0°
↑
5.0 km/h
8
21.0°
↑
6.0 km/h
9
23.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cuttack, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 5 (Rất không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 761.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.15 µg/m³ |
| SO2: | 19.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 186.65 µg/m³ |
| PM10: | 188.95 µg/m³ |