Thời tiết tại Cuttack, Ấn Độ 🇮🇳
29.1°C
cảm giác như 27.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Cuttack, Ấn Độ vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 26% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (45°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cuttack, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
32.7°C
23.2°C
17.3°C
52%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
05:46 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
34.0°C
23.6°C
16.6°C
48%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
34.9°C
24.9°C
17.5°C
45%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
36.3°C
25.8°C
18.7°C
42%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:13 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
36.8°C
26.1°C
18.5°C
47%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
38.0°C
26.7°C
19.2°C
60%
22.3 kph
0.0 mm
7.0
06:12 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
36.9°C
27.3°C
21.8°C
68%
24.8 kph
0.0 mm
7.0
06:11 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Cuttack, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
34.0°C
29.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
11
31.0°
↑
9.0 km/h
12
32.0°
↑
10.0 km/h
13
32.0°
↑
10.0 km/h
14
33.0°
↑
10.0 km/h
15
33.0°
↑
9.0 km/h
16
32.0°
↑
8.0 km/h
17
28.0°
↑
14.0 km/h
18
22.0°
↑
16.0 km/h
19
20.0°
↑
12.0 km/h
20
19.0°
↑
9.0 km/h
21
18.0°
↑
6.0 km/h
22
18.0°
↑
6.0 km/h
23
18.0°
↑
8.0 km/h
17.0°
↑
8.0 km/h
1
17.0°
↑
7.0 km/h
2
17.0°
↑
7.0 km/h
3
17.0°
↑
6.0 km/h
4
17.0°
↑
4.0 km/h
5
17.0°
↑
3.0 km/h
6
17.0°
↑
3.0 km/h
7
20.0°
↑
5.0 km/h
8
24.0°
↑
5.0 km/h
9
28.0°
↑
5.0 km/h
10
30.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cuttack, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 527.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.75 µg/m³ |
| SO2: | 9.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 114.75 µg/m³ |
| PM10: | 117.45 µg/m³ |