Thời tiết tại Bhubaneswar, Ấn Độ 🇮🇳
22.2°C
cảm giác như 24.6°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Bhubaneswar, Ấn Độ vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (202°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bhubaneswar, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
33.6°C
23.9°C
17.4°C
62%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
05:45 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
34.7°C
24.7°C
18.3°C
63%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:16 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
34.6°C
24.7°C
18.7°C
64%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
35.0°C
25.1°C
18.7°C
59%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
05:47 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
36.7°C
25.5°C
19.0°C
57%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
36.5°C
26.4°C
19.7°C
51%
17.3 kph
0.0 mm
7.0
06:14 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
37.1°C
26.6°C
19.9°C
48%
20.2 kph
0.0 mm
7.0
06:13 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bhubaneswar, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, February 14, 2026
36.0°C
31.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
23
20.0°
↑
10.0 km/h
20.0°
↑
12.0 km/h
1
20.0°
↑
12.0 km/h
2
19.0°
↑
8.0 km/h
3
19.0°
↑
6.0 km/h
4
19.0°
↑
5.0 km/h
5
18.0°
↑
5.0 km/h
6
18.0°
↑
5.0 km/h
7
21.0°
↑
5.0 km/h
8
25.0°
↑
5.0 km/h
9
28.0°
↑
5.0 km/h
10
31.0°
↑
5.0 km/h
11
33.0°
↑
5.0 km/h
12
34.0°
↑
6.0 km/h
13
35.0°
↑
7.0 km/h
14
35.0°
↑
8.0 km/h
15
35.0°
↑
5.0 km/h
16
33.0°
↑
16.0 km/h
17
26.0°
↑
21.0 km/h
18
23.0°
↑
13.0 km/h
19
22.0°
↑
14.0 km/h
20
21.0°
↑
13.0 km/h
21
20.0°
↑
9.0 km/h
22
20.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bhubaneswar, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 623.85 µg/m³ |
| O3: | 150.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.05 µg/m³ |
| SO2: | 20.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 62.35 µg/m³ |
| PM10: | 65.35 µg/m³ |