Thời tiết tại Ranchi, Ấn Độ 🇮🇳
16.2°C
cảm giác như 16.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Ranchi, Ấn Độ vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (237°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.3 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ranchi, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
24.3°C
16.6°C
10.5°C
31%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:30 AM
05:14 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
23.8°C
16.8°C
11.5°C
38%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
06:30 AM
05:15 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
23.0°C
16.1°C
11.1°C
37%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
05:16 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
23.2°C
15.9°C
10.6°C
37%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
05:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
22.9°C
15.6°C
9.5°C
36%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
23.4°C
15.5°C
9.6°C
35%
15.5 kph
0.0 mm
5.0
06:31 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
25.0°C
16.7°C
10.8°C
33%
13.7 kph
0.0 mm
5.0
06:32 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ranchi, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
9.0°C
10
22.0°
↑
2.0 km/h
11
23.0°
↑
4.0 km/h
12
24.0°
↑
5.0 km/h
13
24.0°
↑
7.0 km/h
14
24.0°
↑
8.0 km/h
15
24.0°
↑
9.0 km/h
16
22.0°
↑
7.0 km/h
17
18.0°
↑
8.0 km/h
18
17.0°
↑
9.0 km/h
19
15.0°
↑
8.0 km/h
20
15.0°
↑
7.0 km/h
21
14.0°
↑
5.0 km/h
22
14.0°
↑
5.0 km/h
23
14.0°
↑
4.0 km/h
14.0°
↑
4.0 km/h
1
13.0°
↑
4.0 km/h
2
13.0°
↑
4.0 km/h
3
12.0°
↑
5.0 km/h
4
12.0°
↑
5.0 km/h
5
12.0°
↑
5.0 km/h
6
12.0°
↑
5.0 km/h
7
14.0°
↑
5.0 km/h
8
17.0°
↑
5.0 km/h
9
19.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ranchi, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 454.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.05 µg/m³ |
| SO2: | 65.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 127.95 µg/m³ |
| PM10: | 130.75 µg/m³ |