Thời tiết tại Ranchi, Ấn Độ 🇮🇳
22.1°C
cảm giác như 23.6°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Ranchi, Ấn Độ vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (305°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ranchi, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.6°C
31.5°C
25.6°C
25%
21.2 kph
0.3 mm
2.0
05:40 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.7°C
29.4°C
25.3°C
32%
23.8 kph
1.4 mm
1.0
05:39 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.1°C
28.4°C
23.4°C
33%
23.4 kph
1.6 mm
2.0
05:38 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
35.9°C
29.9°C
23.3°C
24%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
05:37 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
35.8°C
30.0°C
23.2°C
18%
23.0 kph
0.1 mm
3.0
05:36 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
35.9°C
29.8°C
24.0°C
26%
18.4 kph
0.0 mm
7.0
05:35 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
33.5°C
28.1°C
23.6°C
40%
15.8 kph
0.0 mm
7.0
05:34 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ranchi, Ấn Độ 🇮🇳
Friday, April 03, 2026
39.0°C
35.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
6
27.0°
↑
2.0 km/h
7
30.0°
↑
2.0 km/h
8
32.0°
↑
2.0 km/h
9
34.0°
↑
6.0 km/h
10
35.0°
↑
9.0 km/h
11
36.0°
↑
10.0 km/h
12
37.0°
↑
12.0 km/h
13
37.0°
↑
13.0 km/h
14
38.0°
↑
13.0 km/h
15
38.0°
↑
12.0 km/h
16
36.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
17
33.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
18
31.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
19
32.0°
↑
7.0 km/h
20
31.0°
↑
8.0 km/h
21
31.0°
↑
8.0 km/h
22
30.0°
↑
9.0 km/h
23
30.0°
↑
8.0 km/h
30.0°
↑
9.0 km/h
1
29.0°
↑
10.0 km/h
2
28.0°
↑
11.0 km/h
3
28.0°
↑
12.0 km/h
4
28.0°
↑
12.0 km/h
5
27.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ranchi, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 315.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 25.15 µg/m³ |
| SO2: | 12.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 37.85 µg/m³ |
| PM10: | 45.35 µg/m³ |