Thời tiết tại Ranchi, Ấn Độ 🇮🇳
22.3°C
cảm giác như 24.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Ranchi, Ấn Độ vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (310°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ranchi, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.8°C
30.3°C
25.8°C
29%
25.9 kph
0.8 mm
2.0
05:39 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.0°C
28.6°C
23.4°C
31%
26.3 kph
0.8 mm
2.0
05:38 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.0°C
29.5°C
25.1°C
26%
26.6 kph
0.2 mm
2.0
05:37 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.9°C
28.1°C
23.6°C
29%
36.4 kph
1.9 mm
2.0
05:36 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.3°C
28.0°C
22.3°C
33%
23.0 kph
0.3 mm
3.0
05:35 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
30.4°C
26.8°C
23.2°C
33%
24.5 kph
0.0 mm
7.0
05:34 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
34.2°C
28.1°C
22.9°C
25%
24.8 kph
0.0 mm
7.0
05:33 AM
06:08 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Ranchi, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, April 04, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
25.0°C
21.0°C
6
27.0°
↑
10.0 km/h
7
30.0°
↑
13.0 km/h
8
32.0°
↑
15.0 km/h
9
34.0°
↑
17.0 km/h
10
35.0°
↑
16.0 km/h
11
35.0°
↑
14.0 km/h
12
36.0°
↑
15.0 km/h
13
36.0°
↑
15.0 km/h
14
37.0°
↑
16.0 km/h
15
34.0°
↑
26.0 km/h
16
33.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
17
31.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
18
31.0°
↑
18.0 km/h
19
30.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
20
29.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
21
27.0°
↑
21.0 km/h
22
26.0°
↑
23.0 km/h
23
26.0°
0.3 mm
↑
20.0 km/h
26.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
1
25.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
2
24.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
3
24.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
4
23.0°
0.4 mm
↑
22.0 km/h
5
24.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ranchi, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 277.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.45 µg/m³ |
| SO2: | 6.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.25 µg/m³ |
| PM10: | 32.95 µg/m³ |