Thời tiết tại Ranchi, Ấn Độ 🇮🇳
26.1°C
cảm giác như 24.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ranchi, Ấn Độ vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 20% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (325°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ranchi, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
28.9°C
20.8°C
14.1°C
25%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
05:45 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
30.0°C
21.9°C
15.0°C
23%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
05:46 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
31.2°C
22.9°C
16.2°C
17%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
31.8°C
23.9°C
17.3°C
20%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
32.3°C
25.2°C
18.6°C
27%
26.3 kph
0.0 mm
7.0
06:18 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
33.0°C
25.2°C
19.7°C
19%
18.7 kph
0.0 mm
7.0
06:17 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
33.0°C
25.1°C
18.8°C
16%
21.6 kph
0.0 mm
7.0
06:16 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ranchi, Ấn Độ 🇮🇳
Monday, February 16, 2026
32.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
16
28.0°
↑
13.0 km/h
17
25.0°
↑
11.0 km/h
18
22.0°
↑
12.0 km/h
19
20.0°
↑
11.0 km/h
20
19.0°
↑
9.0 km/h
21
18.0°
↑
8.0 km/h
22
18.0°
↑
6.0 km/h
23
17.0°
↑
5.0 km/h
17.0°
↑
5.0 km/h
1
17.0°
↑
7.0 km/h
2
16.0°
↑
7.0 km/h
3
16.0°
↑
6.0 km/h
4
15.0°
↑
5.0 km/h
5
15.0°
↑
5.0 km/h
6
15.0°
↑
5.0 km/h
7
18.0°
↑
4.0 km/h
8
22.0°
↑
5.0 km/h
9
24.0°
↑
6.0 km/h
10
26.0°
↑
8.0 km/h
11
28.0°
↑
10.0 km/h
12
29.0°
↑
14.0 km/h
13
30.0°
↑
15.0 km/h
14
30.0°
↑
15.0 km/h
15
30.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ranchi, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 264.85 µg/m³ |
| O3: | 131.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 10.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.15 µg/m³ |
| PM10: | 31.75 µg/m³ |