Thời tiết tại Dhanbad, Ấn Độ 🇮🇳
33.4°C
cảm giác như 31.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Dhanbad, Ấn Độ vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 20% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (349°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dhanbad, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
40.2°C
34.7°C
28.9°C
20%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
05:36 AM
06:00 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
40.9°C
34.8°C
28.7°C
22%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
05:35 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
40.5°C
34.4°C
30.7°C
24%
43.6 kph
1.1 mm
2.0
05:34 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
38.3°C
32.1°C
27.8°C
25%
26.6 kph
0.1 mm
1.0
05:33 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
39.3°C
33.6°C
27.6°C
19%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
05:32 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
36.2°C
30.7°C
27.1°C
21%
28.1 kph
0.0 mm
8.0
05:31 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
37.1°C
29.6°C
24.9°C
34%
16.2 kph
0.0 mm
7.0
05:30 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dhanbad, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, April 02, 2026
42.0°C
38.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22
32.0°
↑
5.0 km/h
23
31.0°
↑
6.0 km/h
31.0°
↑
6.0 km/h
1
30.0°
↑
5.0 km/h
2
29.0°
↑
8.0 km/h
3
29.0°
↑
6.0 km/h
4
29.0°
↑
6.0 km/h
5
29.0°
↑
5.0 km/h
6
30.0°
↑
5.0 km/h
7
33.0°
↑
7.0 km/h
8
35.0°
↑
9.0 km/h
9
37.0°
↑
12.0 km/h
10
38.0°
↑
12.0 km/h
11
39.0°
↑
14.0 km/h
12
40.0°
↑
14.0 km/h
13
41.0°
↑
16.0 km/h
14
41.0°
↑
20.0 km/h
15
40.0°
↑
26.0 km/h
16
39.0°
↑
25.0 km/h
17
38.0°
↑
19.0 km/h
18
36.0°
↑
15.0 km/h
19
35.0°
↑
14.0 km/h
20
34.0°
↑
14.0 km/h
21
34.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dhanbad, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 213.85 µg/m³ |
| O3: | 146.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.75 µg/m³ |
| SO2: | 7.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.45 µg/m³ |
| PM10: | 27.35 µg/m³ |