Thời tiết tại Dhanbad, Ấn Độ 🇮🇳
31.3°C
cảm giác như 29.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Dhanbad, Ấn Độ vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 11% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (334°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dhanbad, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
31.4°C
23.5°C
16.9°C
25%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:16 AM
05:41 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
32.2°C
24.5°C
17.8°C
23%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
33.3°C
25.6°C
18.6°C
19%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
34.4°C
27.2°C
20.0°C
24%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
34.9°C
28.0°C
22.9°C
21%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:13 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
34.4°C
26.7°C
20.2°C
17%
16.2 kph
0.0 mm
7.0
06:12 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
35.8°C
27.0°C
19.6°C
15%
20.2 kph
0.0 mm
7.0
06:11 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Dhanbad, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
16
31.0°
↑
14.0 km/h
17
27.0°
↑
12.0 km/h
18
25.0°
↑
10.0 km/h
19
24.0°
↑
10.0 km/h
20
22.0°
↑
9.0 km/h
21
22.0°
↑
10.0 km/h
22
21.0°
↑
9.0 km/h
23
20.0°
↑
8.0 km/h
20.0°
↑
7.0 km/h
1
19.0°
↑
6.0 km/h
2
19.0°
↑
6.0 km/h
3
19.0°
↑
6.0 km/h
4
18.0°
↑
6.0 km/h
5
18.0°
↑
6.0 km/h
6
18.0°
↑
5.0 km/h
7
21.0°
↑
5.0 km/h
8
24.0°
↑
5.0 km/h
9
26.0°
↑
4.0 km/h
10
28.0°
↑
5.0 km/h
11
30.0°
↑
8.0 km/h
12
31.0°
↑
10.0 km/h
13
32.0°
↑
11.0 km/h
14
32.0°
↑
11.0 km/h
15
32.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dhanbad, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 362.85 µg/m³ |
| O3: | 151.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.45 µg/m³ |
| SO2: | 15.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 37.95 µg/m³ |
| PM10: | 47.85 µg/m³ |