Thời tiết tại Dhanbad, Ấn Độ 🇮🇳
15.3°C
cảm giác như 15.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Dhanbad, Ấn Độ vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 37% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (357°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dhanbad, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
25.9°C
19.1°C
13.7°C
33%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:27 AM
05:09 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
25.3°C
18.8°C
13.7°C
33%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:27 AM
05:10 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
25.4°C
18.4°C
13.1°C
35%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
06:27 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
25.1°C
18.0°C
12.0°C
33%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
26.1°C
18.3°C
12.5°C
34%
14.4 kph
0.0 mm
5.0
06:28 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
26.5°C
18.9°C
13.1°C
34%
14.0 kph
0.0 mm
5.0
06:28 AM
05:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dhanbad, Ấn Độ 🇮🇳
Friday, January 02, 2026
27.0°C
23.0°C
19.0°C
15.0°C
11.0°C
1
15.0°
↑
5.0 km/h
2
15.0°
↑
6.0 km/h
3
14.0°
↑
5.0 km/h
4
14.0°
↑
4.0 km/h
5
14.0°
↑
5.0 km/h
6
14.0°
↑
5.0 km/h
7
16.0°
↑
5.0 km/h
8
18.0°
↑
5.0 km/h
9
21.0°
↑
6.0 km/h
10
23.0°
↑
6.0 km/h
11
24.0°
↑
7.0 km/h
12
25.0°
↑
8.0 km/h
13
26.0°
↑
10.0 km/h
14
26.0°
↑
10.0 km/h
15
26.0°
↑
10.0 km/h
16
24.0°
↑
10.0 km/h
17
22.0°
↑
12.0 km/h
18
20.0°
↑
14.0 km/h
19
19.0°
↑
12.0 km/h
20
18.0°
↑
10.0 km/h
21
17.0°
↑
9.0 km/h
22
17.0°
↑
6.0 km/h
23
16.0°
↑
7.0 km/h
16.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dhanbad, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 404.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.15 µg/m³ |
| SO2: | 15.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 85.35 µg/m³ |
| PM10: | 87.45 µg/m³ |