Thời tiết tại Dhanbad, Ấn Độ 🇮🇳
28.6°C
cảm giác như 27.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Dhanbad, Ấn Độ vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 32% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (298°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dhanbad, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
40.0°C
34.4°C
28.6°C
22%
27.4 kph
0.1 mm
2.0
05:34 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.5°C
32.1°C
26.7°C
26%
27.4 kph
1.3 mm
2.0
05:33 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.7°C
32.5°C
28.2°C
23%
24.1 kph
0.2 mm
2.0
05:32 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
38.0°C
31.6°C
26.2°C
27%
26.3 kph
0.1 mm
2.0
05:31 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.6°C
30.6°C
25.5°C
32%
30.2 kph
0.3 mm
3.0
05:30 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
33.7°C
29.9°C
24.7°C
31%
22.7 kph
0.1 mm
7.0
05:29 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
37.3°C
30.6°C
24.3°C
29%
24.5 kph
0.0 mm
8.0
05:28 AM
06:03 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Dhanbad, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, April 04, 2026
42.0°C
38.0°C
33.0°C
28.0°C
24.0°C
6
30.0°
↑
2.0 km/h
7
32.0°
↑
3.0 km/h
8
34.0°
↑
5.0 km/h
9
36.0°
↑
10.0 km/h
10
37.0°
↑
12.0 km/h
11
38.0°
↑
11.0 km/h
12
39.0°
↑
10.0 km/h
13
40.0°
↑
13.0 km/h
14
40.0°
↑
13.0 km/h
15
40.0°
↑
13.0 km/h
16
39.0°
↑
10.0 km/h
17
38.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
18
36.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
19
35.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
20
33.0°
↑
27.0 km/h
21
34.0°
↑
23.0 km/h
22
33.0°
↑
27.0 km/h
23
32.0°
↑
27.0 km/h
31.0°
↑
21.0 km/h
1
30.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
2
29.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
3
28.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
4
27.0°
0.2 mm
↑
25.0 km/h
5
27.0°
0.6 mm
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dhanbad, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 256.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 27.65 µg/m³ |
| SO2: | 9.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.85 µg/m³ |
| PM10: | 36.25 µg/m³ |