Thời tiết tại Bokāro, Ấn Độ 🇮🇳
29.4°C
cảm giác như 27.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bokāro, Ấn Độ vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 13% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (325°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bokāro, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 10. thg 2
Nhiều nắng
29.9°C
20.9°C
13.5°C
25%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
05:38 PM
Waning Crescent
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
31.7°C
22.1°C
14.4°C
22%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
05:39 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
31.8°C
22.3°C
15.2°C
25%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
05:39 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
31.9°C
22.3°C
15.1°C
23%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
05:40 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
32.7°C
22.7°C
15.1°C
22%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
05:40 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
31.6°C
22.6°C
15.4°C
25%
11.5 kph
0.0 mm
6.0
06:18 AM
05:41 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
32.6°C
23.4°C
15.8°C
23%
10.8 kph
0.0 mm
6.0
06:18 AM
05:42 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Bokāro, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 10, 2026
33.0°C
28.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
14
30.0°
↑
9.0 km/h
15
30.0°
↑
10.0 km/h
16
29.0°
↑
9.0 km/h
17
24.0°
↑
10.0 km/h
18
22.0°
↑
10.0 km/h
19
21.0°
↑
8.0 km/h
20
20.0°
↑
9.0 km/h
21
18.0°
↑
7.0 km/h
22
18.0°
↑
7.0 km/h
23
17.0°
↑
6.0 km/h
17.0°
↑
8.0 km/h
1
16.0°
↑
6.0 km/h
2
16.0°
↑
7.0 km/h
3
15.0°
↑
7.0 km/h
4
15.0°
↑
7.0 km/h
5
14.0°
↑
8.0 km/h
6
14.0°
↑
9.0 km/h
7
18.0°
↑
8.0 km/h
8
22.0°
↑
10.0 km/h
9
25.0°
↑
11.0 km/h
10
27.0°
↑
12.0 km/h
11
29.0°
↑
12.0 km/h
12
31.0°
↑
15.0 km/h
13
32.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bokāro, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 390.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 30.25 µg/m³ |
| SO2: | 50.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 76.25 µg/m³ |
| PM10: | 83.25 µg/m³ |