Thời tiết tại Bokāro, Ấn Độ 🇮🇳
31.6°C
cảm giác như 29.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bokāro, Ấn Độ vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 12% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (337°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bokāro, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
31.7°C
22.6°C
15.2°C
24%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
05:42 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
32.6°C
23.7°C
16.2°C
22%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
06:16 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
33.7°C
24.8°C
17.3°C
20%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
34.9°C
26.6°C
18.8°C
25%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
35.3°C
27.4°C
21.4°C
21%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
35.5°C
26.2°C
18.8°C
18%
16.6 kph
0.0 mm
7.0
06:13 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
36.0°C
26.5°C
18.5°C
16%
18.7 kph
0.0 mm
7.0
06:12 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bokāro, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
34.0°C
29.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
15
32.0°
↑
12.0 km/h
16
31.0°
↑
13.0 km/h
17
27.0°
↑
12.0 km/h
18
24.0°
↑
10.0 km/h
19
22.0°
↑
8.0 km/h
20
21.0°
↑
8.0 km/h
21
20.0°
↑
8.0 km/h
22
19.0°
↑
7.0 km/h
23
19.0°
↑
6.0 km/h
18.0°
↑
6.0 km/h
1
18.0°
↑
6.0 km/h
2
17.0°
↑
6.0 km/h
3
17.0°
↑
7.0 km/h
4
17.0°
↑
8.0 km/h
5
16.0°
↑
7.0 km/h
6
16.0°
↑
6.0 km/h
7
20.0°
↑
6.0 km/h
8
24.0°
↑
6.0 km/h
9
26.0°
↑
3.0 km/h
10
29.0°
↑
2.0 km/h
11
30.0°
↑
3.0 km/h
12
31.0°
↑
6.0 km/h
13
32.0°
↑
8.0 km/h
14
32.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bokāro, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 387.85 µg/m³ |
| O3: | 104.0 µg/m³ |
| NO2: | 28.85 µg/m³ |
| SO2: | 62.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 54.15 µg/m³ |
| PM10: | 62.75 µg/m³ |