Thời tiết tại Puducherry, Ấn Độ 🇮🇳
26.9°C
cảm giác như 28.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Puducherry, Ấn Độ vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (72°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Puducherry, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
27.7°C
24.3°C
20.8°C
72%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
28.0°C
24.6°C
21.3°C
70%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
06:18 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
28.2°C
24.6°C
21.3°C
70%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
28.5°C
24.8°C
20.9°C
70%
23.8 kph
0.0 mm
4.0
06:31 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
29.1°C
25.6°C
22.6°C
75%
23.8 kph
0.0 mm
7.0
06:30 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
28.5°C
25.9°C
23.7°C
80%
22.3 kph
0.0 mm
7.0
06:30 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
29.1°C
26.2°C
23.4°C
80%
18.4 kph
0.0 mm
7.0
06:29 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Puducherry, Ấn Độ 🇮🇳
Monday, February 16, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
17
26.0°
↑
18.0 km/h
18
24.0°
↑
16.0 km/h
19
24.0°
↑
16.0 km/h
20
24.0°
↑
17.0 km/h
21
24.0°
↑
16.0 km/h
22
24.0°
↑
16.0 km/h
23
24.0°
↑
14.0 km/h
24.0°
↑
14.0 km/h
1
23.0°
↑
13.0 km/h
2
23.0°
↑
13.0 km/h
3
22.0°
↑
13.0 km/h
4
22.0°
↑
13.0 km/h
5
22.0°
↑
13.0 km/h
6
21.0°
↑
12.0 km/h
7
22.0°
↑
13.0 km/h
8
24.0°
↑
14.0 km/h
9
26.0°
↑
14.0 km/h
10
27.0°
↑
16.0 km/h
11
28.0°
↑
18.0 km/h
12
28.0°
↑
20.0 km/h
13
28.0°
↑
22.0 km/h
14
28.0°
↑
22.0 km/h
15
27.0°
↑
22.0 km/h
16
27.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Puducherry, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 318.85 µg/m³ |
| O3: | 158.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 7.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 54.85 µg/m³ |
| PM10: | 59.25 µg/m³ |