Thời tiết tại Puducherry, Ấn Độ 🇮🇳
28.9°C
cảm giác như 31.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Puducherry, Ấn Độ vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 22.0 kph (123°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Puducherry, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
31.2°C
27.5°C
23.9°C
65%
22.0 kph
0.0 mm
3.0
06:07 AM
06:22 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
32.8°C
28.6°C
24.6°C
70%
29.5 kph
0.0 mm
3.0
06:06 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
34.1°C
29.7°C
26.9°C
73%
36.4 kph
0.0 mm
3.0
06:06 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
34.0°C
30.2°C
27.6°C
72%
31.0 kph
0.1 mm
2.0
06:05 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.8°C
30.2°C
27.1°C
72%
29.9 kph
0.1 mm
3.0
06:04 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
32.5°C
29.5°C
27.1°C
75%
27.4 kph
0.0 mm
7.0
06:04 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
32.2°C
29.7°C
28.2°C
77%
23.0 kph
0.0 mm
7.0
06:03 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Puducherry, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, April 02, 2026
34.0°C
31.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18
28.0°
↑
20.0 km/h
19
27.0°
↑
20.0 km/h
20
27.0°
↑
19.0 km/h
21
27.0°
↑
18.0 km/h
22
27.0°
↑
17.0 km/h
23
27.0°
↑
13.0 km/h
26.0°
↑
10.0 km/h
1
26.0°
↑
12.0 km/h
2
26.0°
↑
13.0 km/h
3
25.0°
↑
14.0 km/h
4
25.0°
↑
14.0 km/h
5
25.0°
↑
13.0 km/h
6
25.0°
↑
13.0 km/h
7
27.0°
↑
15.0 km/h
8
29.0°
↑
17.0 km/h
9
30.0°
↑
17.0 km/h
10
31.0°
↑
17.0 km/h
11
32.0°
↑
19.0 km/h
12
33.0°
↑
19.0 km/h
13
33.0°
↑
23.0 km/h
14
32.0°
↑
26.0 km/h
15
31.0°
↑
27.0 km/h
16
31.0°
↑
27.0 km/h
17
30.0°
↑
30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Puducherry, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 148.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.45 µg/m³ |
| PM10: | 16.65 µg/m³ |