Thời tiết tại Puducherry, Ấn Độ 🇮🇳
24.7°C
cảm giác như 26.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Puducherry, Ấn Độ vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (48°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 34% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Puducherry, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
25.3°C
22.8°C
82%
24.5 kph
4.4 mm
2.0
06:31 AM
05:57 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
25.2°C
23.5°C
80%
20.5 kph
0.9 mm
2.0
06:31 AM
05:58 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
24.9°C
23.2°C
78%
21.2 kph
0.4 mm
2.0
06:31 AM
05:59 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
27.2°C
24.4°C
22.3°C
74%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
27.0°C
24.2°C
21.7°C
71%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
25.6°C
23.3°C
21.1°C
70%
23.0 kph
0.0 mm
6.0
06:33 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
26.1°C
23.2°C
20.3°C
68%
25.6 kph
0.0 mm
6.0
06:33 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Puducherry, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
21.0°C
23
24.0°
0.3 mm
↑
16.0 km/h
24.0°
0.3 mm
↑
15.0 km/h
1
24.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
2
24.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
3
24.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
4
24.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
5
24.0°
↑
12.0 km/h
6
24.0°
↑
12.0 km/h
7
24.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
8
25.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
9
26.0°
↑
15.0 km/h
10
27.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
11
28.0°
↑
17.0 km/h
12
28.0°
↑
18.0 km/h
13
28.0°
↑
18.0 km/h
14
28.0°
↑
18.0 km/h
15
27.0°
↑
20.0 km/h
16
26.0°
↑
20.0 km/h
17
26.0°
↑
19.0 km/h
18
25.0°
↑
17.0 km/h
19
25.0°
↑
16.0 km/h
20
24.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
21
24.0°
↑
18.0 km/h
22
24.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Puducherry, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 288.85 µg/m³ |
| O3: | 94.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.75 µg/m³ |
| PM10: | 28.65 µg/m³ |