Thời tiết tại Puducherry, Ấn Độ 🇮🇳
21.4°C
cảm giác như 21.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Puducherry, Ấn Độ vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (351°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 72% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Puducherry, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 2
Có mây
27.5°C
23.9°C
20.7°C
72%
26.3 kph
0.1 mm
2.0
06:33 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
27.6°C
24.4°C
21.5°C
76%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
27.5°C
24.4°C
21.3°C
74%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
06:17 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
28.2°C
24.4°C
20.7°C
71%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
28.5°C
25.0°C
21.7°C
71%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:32 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
27.8°C
24.8°C
21.6°C
71%
18.4 kph
0.0 mm
6.0
06:31 AM
06:18 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
27.7°C
24.8°C
21.9°C
72%
18.7 kph
0.0 mm
6.0
06:31 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Puducherry, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, February 12, 2026
29.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
6
21.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
7
22.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
8
22.0°
↑
16.0 km/h
9
24.0°
↑
16.0 km/h
10
25.0°
↑
14.0 km/h
11
26.0°
↑
14.0 km/h
12
27.0°
↑
17.0 km/h
13
27.0°
↑
19.0 km/h
14
28.0°
↑
21.0 km/h
15
27.0°
↑
24.0 km/h
16
26.0°
↑
26.0 km/h
17
26.0°
↑
26.0 km/h
18
24.0°
↑
26.0 km/h
19
24.0°
↑
22.0 km/h
20
24.0°
↑
19.0 km/h
21
24.0°
↑
18.0 km/h
22
24.0°
↑
18.0 km/h
23
23.0°
↑
18.0 km/h
23.0°
↑
18.0 km/h
1
23.0°
↑
17.0 km/h
2
22.0°
↑
14.0 km/h
3
22.0°
↑
13.0 km/h
4
22.0°
↑
13.0 km/h
5
22.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Puducherry, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 326.85 µg/m³ |
| O3: | 94.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.75 µg/m³ |
| PM10: | 35.45 µg/m³ |