Thời tiết tại Jaffna, Xri Lan-ca (Sri Lanka) 🇱🇰
27.7°C
cảm giác như 31.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Jaffna, Xri Lan-ca (Sri Lanka) vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (149°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 12% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jaffna, Xri Lan-ca (Sri Lanka) 🇱🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
29.2°C
27.5°C
75%
21.6 kph
0.6 mm
12.0
05:57 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
29.6°C
27.6°C
72%
23.4 kph
0.4 mm
12.0
05:57 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
32.0°C
30.1°C
28.9°C
70%
27.4 kph
0.1 mm
12.0
05:56 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
30.2°C
28.8°C
72%
24.1 kph
0.1 mm
12.0
05:56 AM
06:20 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
29.5°C
27.8°C
74%
23.4 kph
0.8 mm
13.0
05:56 AM
06:20 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
29.9°C
28.5°C
71%
24.5 kph
0.5 mm
6.0
05:55 AM
06:20 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jaffna, Xri Lan-ca (Sri Lanka) 🇱🇰
Tuesday, April 21, 2026
32.0°C
30.0°C
28.0°C
27.0°C
25.0°C
4
28.0°
↑
13.0 km/h
5
28.0°
↑
12.0 km/h
6
28.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
7
28.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
8
29.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
9
30.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
10
30.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
11
31.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
12
31.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
13
30.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
14
30.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
15
31.0°
↑
8.0 km/h
16
31.0°
↑
8.0 km/h
17
30.0°
↑
8.0 km/h
18
30.0°
↑
18.0 km/h
19
30.0°
↑
18.0 km/h
20
30.0°
↑
22.0 km/h
21
29.0°
↑
19.0 km/h
22
28.0°
↑
21.0 km/h
23
28.0°
↑
19.0 km/h
28.0°
↑
17.0 km/h
1
28.0°
↑
17.0 km/h
2
28.0°
↑
16.0 km/h
3
28.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jaffna, Xri Lan-ca (Sri Lanka) 🇱🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 286.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.15 µg/m³ |
| PM10: | 9.85 µg/m³ |