Thời tiết tại Sri Jayawardenepura Kotte, Xri Lan-ca (Sri Lanka) 🇱🇰
23.1°C
cảm giác như 25.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Sri Jayawardenepura Kotte, Xri Lan-ca (Sri Lanka) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (134°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sri Jayawardenepura Kotte, Xri Lan-ca (Sri Lanka) 🇱🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
29.6°C
25.5°C
22.2°C
75%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
06:22 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
29.0°C
25.3°C
22.2°C
73%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
06:22 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
25.4°C
22.3°C
73%
17.3 kph
0.1 mm
3.0
06:22 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
25.7°C
23.1°C
75%
16.2 kph
0.1 mm
4.0
06:21 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
29.0°C
25.1°C
22.8°C
75%
15.1 kph
0.0 mm
7.0
06:21 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
29.3°C
26.2°C
22.8°C
73%
15.5 kph
0.0 mm
7.0
06:20 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sri Jayawardenepura Kotte, Xri Lan-ca (Sri Lanka) 🇱🇰
Monday, March 02, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
1
23.0°
↑
6.0 km/h
2
23.0°
↑
6.0 km/h
3
23.0°
↑
7.0 km/h
4
23.0°
↑
7.0 km/h
5
22.0°
↑
8.0 km/h
6
22.0°
↑
9.0 km/h
7
23.0°
↑
8.0 km/h
8
25.0°
↑
5.0 km/h
9
27.0°
↑
4.0 km/h
10
28.0°
↑
5.0 km/h
11
29.0°
↑
8.0 km/h
12
30.0°
↑
11.0 km/h
13
30.0°
↑
15.0 km/h
14
29.0°
↑
17.0 km/h
15
28.0°
↑
17.0 km/h
16
28.0°
↑
16.0 km/h
17
27.0°
↑
13.0 km/h
18
26.0°
↑
9.0 km/h
19
25.0°
↑
4.0 km/h
20
25.0°
↑
3.0 km/h
21
25.0°
↑
4.0 km/h
22
24.0°
↑
6.0 km/h
23
24.0°
↑
6.0 km/h
23.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sri Jayawardenepura Kotte, Xri Lan-ca (Sri Lanka) 🇱🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 714.85 µg/m³ |
| O3: | 119.0 µg/m³ |
| NO2: | 40.55 µg/m³ |
| SO2: | 21.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 58.85 µg/m³ |
| PM10: | 60.95 µg/m³ |