Thời tiết tại Galle, Xri Lan-ca (Sri Lanka) 🇱🇰
26.6°C
cảm giác như 29.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Galle, Xri Lan-ca (Sri Lanka) vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (87°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Galle, Xri Lan-ca (Sri Lanka) 🇱🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
29.8°C
27.8°C
25.8°C
79%
10.8 kph
14.0 mm
13.0
06:00 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa vừa
30.5°C
28.3°C
25.9°C
75%
15.5 kph
5.4 mm
13.0
05:59 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
28.7°C
27.3°C
72%
16.6 kph
0.6 mm
12.0
05:59 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
28.8°C
27.6°C
73%
16.6 kph
0.8 mm
12.0
05:58 AM
06:16 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
28.9°C
27.4°C
71%
12.6 kph
0.9 mm
12.0
05:58 AM
06:16 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
28.7°C
27.1°C
74%
15.5 kph
1.0 mm
6.0
05:58 AM
06:16 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Galle, Xri Lan-ca (Sri Lanka) 🇱🇰
Tuesday, April 21, 2026
31.0°C
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
4
26.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
5
26.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
6
26.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
7
27.0°
↑
2.0 km/h
8
28.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
9
29.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
10
30.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
11
30.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
12
30.0°
0.8 mm
↑
11.0 km/h
13
29.0°
1.9 mm
↑
11.0 km/h
14
29.0°
0.9 mm
↑
10.0 km/h
15
29.0°
1.1 mm
↑
10.0 km/h
16
29.0°
0.7 mm
↑
9.0 km/h
17
28.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
18
28.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
19
28.0°
1.9 mm
↑
8.0 km/h
20
28.0°
2.1 mm
↑
7.0 km/h
21
28.0°
1.4 mm
↑
7.0 km/h
22
27.0°
1.8 mm
↑
5.0 km/h
23
27.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
27.0°
1.5 mm
↑
3.0 km/h
1
26.0°
1.1 mm
↑
2.0 km/h
2
26.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
3
26.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Galle, Xri Lan-ca (Sri Lanka) 🇱🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 1645.85 µg/m³ |
| O3: | 21.0 µg/m³ |
| NO2: | 27.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.25 µg/m³ |
| PM10: | 14.25 µg/m³ |