Thời tiết tại Galle, Xri Lan-ca (Sri Lanka) 🇱🇰
24.3°C
cảm giác như 26.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Galle, Xri Lan-ca (Sri Lanka) vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (98°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 37% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Galle, Xri Lan-ca (Sri Lanka) 🇱🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
25.5°C
23.6°C
74%
16.2 kph
0.1 mm
3.0
06:20 AM
06:21 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
27.8°C
25.3°C
22.7°C
75%
12.2 kph
0.0 mm
3.0
06:20 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
27.9°C
25.7°C
23.6°C
74%
15.8 kph
0.0 mm
4.0
06:20 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
27.7°C
25.5°C
23.6°C
74%
14.0 kph
0.0 mm
7.0
06:19 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
27.9°C
25.8°C
23.7°C
71%
15.1 kph
0.0 mm
7.0
06:19 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
28.0°C
25.7°C
23.6°C
71%
15.1 kph
0.0 mm
7.0
06:19 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều nắng
27.9°C
25.6°C
23.3°C
73%
15.5 kph
0.1 mm
7.0
06:18 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Galle, Xri Lan-ca (Sri Lanka) 🇱🇰
Tuesday, March 03, 2026
29.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
8
26.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
9
27.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
27.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
11
28.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
12
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
14
28.0°
↑
16.0 km/h
15
27.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
16
27.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
17
27.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
18
26.0°
↑
9.0 km/h
19
25.0°
↑
7.0 km/h
20
25.0°
↑
3.0 km/h
21
25.0°
↑
1.0 km/h
22
24.0°
↑
2.0 km/h
23
24.0°
↑
5.0 km/h
24.0°
↑
5.0 km/h
1
23.0°
↑
5.0 km/h
2
23.0°
↑
5.0 km/h
3
23.0°
↑
5.0 km/h
4
23.0°
↑
6.0 km/h
5
23.0°
↑
7.0 km/h
6
23.0°
↑
7.0 km/h
7
24.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Galle, Xri Lan-ca (Sri Lanka) 🇱🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 525.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 27.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 74.65 µg/m³ |
| PM10: | 77.65 µg/m³ |