Thời tiết tại Trincomalee, Xri Lan-ca (Sri Lanka) 🇱🇰
27.6°C
cảm giác như 31.8°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Trincomalee, Xri Lan-ca (Sri Lanka) vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (162°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Trincomalee, Xri Lan-ca (Sri Lanka) 🇱🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
29.8°C
28.2°C
26.0°C
78%
22.7 kph
10.7 mm
13.0
05:53 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
28.1°C
26.0°C
75%
20.2 kph
0.3 mm
12.0
05:53 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.8°C
29.0°C
26.6°C
73%
23.0 kph
0.5 mm
12.0
05:53 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
29.1°C
26.8°C
74%
29.2 kph
1.1 mm
13.0
05:52 AM
06:14 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
28.5°C
27.3°C
76%
21.2 kph
1.4 mm
11.0
05:52 AM
06:14 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Có mây
29.6°C
28.6°C
27.0°C
76%
18.4 kph
0.1 mm
7.0
05:51 AM
06:15 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Trincomalee, Xri Lan-ca (Sri Lanka) 🇱🇰
Tuesday, April 21, 2026
31.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
4
28.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
5
28.0°
↑
13.0 km/h
6
28.0°
↑
13.0 km/h
7
28.0°
↑
13.0 km/h
8
29.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
9
30.0°
↑
7.0 km/h
10
30.0°
↑
10.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
12
29.0°
↑
21.0 km/h
13
29.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
14
30.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
15
30.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
16
30.0°
0.6 mm
↑
20.0 km/h
17
29.0°
4.9 mm
↑
11.0 km/h
18
28.0°
3.5 mm
↑
4.0 km/h
19
27.0°
0.5 mm
↑
10.0 km/h
20
26.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
21
26.0°
↑
17.0 km/h
22
26.0°
↑
14.0 km/h
23
26.0°
↑
13.0 km/h
27.0°
↑
13.0 km/h
1
26.0°
↑
13.0 km/h
2
26.0°
↑
12.0 km/h
3
26.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Trincomalee, Xri Lan-ca (Sri Lanka) 🇱🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 308.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.75 µg/m³ |
| PM10: | 8.75 µg/m³ |