Thời tiết tại Kandy, Xri Lan-ca (Sri Lanka) 🇱🇰
16.2°C
cảm giác như 16.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kandy, Xri Lan-ca (Sri Lanka) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (155°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kandy, Xri Lan-ca (Sri Lanka) 🇱🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
31.4°C
21.6°C
15.3°C
57%
8.3 kph
0.0 mm
3.0
06:20 AM
06:19 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
31.0°C
21.6°C
15.2°C
57%
6.1 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:19 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
22.2°C
15.5°C
66%
5.4 kph
0.2 mm
3.0
06:19 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.8°C
23.7°C
16.8°C
72%
6.8 kph
0.1 mm
4.0
06:19 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
32.5°C
22.3°C
16.9°C
78%
6.1 kph
0.0 mm
6.0
06:18 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
32.9°C
23.6°C
16.9°C
70%
4.3 kph
0.0 mm
6.0
06:18 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kandy, Xri Lan-ca (Sri Lanka) 🇱🇰
Monday, March 02, 2026
33.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
13.0°C
1
16.0°
↑
4.0 km/h
2
16.0°
↑
4.0 km/h
3
16.0°
↑
5.0 km/h
4
15.0°
↑
5.0 km/h
5
15.0°
↑
5.0 km/h
6
15.0°
↑
6.0 km/h
7
18.0°
↑
5.0 km/h
8
24.0°
↑
4.0 km/h
9
27.0°
↑
2.0 km/h
10
29.0°
↑
3.0 km/h
11
30.0°
↑
5.0 km/h
12
31.0°
↑
6.0 km/h
13
31.0°
↑
7.0 km/h
14
31.0°
↑
8.0 km/h
15
30.0°
↑
8.0 km/h
16
28.0°
↑
8.0 km/h
17
23.0°
↑
5.0 km/h
18
20.0°
↑
4.0 km/h
19
18.0°
↑
3.0 km/h
20
17.0°
↑
3.0 km/h
21
17.0°
↑
4.0 km/h
22
17.0°
↑
5.0 km/h
23
16.0°
↑
5.0 km/h
16.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kandy, Xri Lan-ca (Sri Lanka) 🇱🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 1025.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.05 µg/m³ |
| SO2: | 5.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 38.35 µg/m³ |
| PM10: | 40.55 µg/m³ |