Thời tiết tại Kandy, Xri Lan-ca (Sri Lanka) 🇱🇰
20.5°C
cảm giác như 20.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Kandy, Xri Lan-ca (Sri Lanka) vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 95% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (180°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 27% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kandy, Xri Lan-ca (Sri Lanka) 🇱🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.3°C
25.1°C
19.2°C
70%
5.0 kph
0.4 mm
3.0
05:58 AM
06:16 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.5°C
25.3°C
19.4°C
72%
4.0 kph
0.9 mm
3.0
05:58 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.5°C
25.0°C
19.7°C
75%
5.4 kph
0.9 mm
3.0
05:58 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
24.1°C
19.3°C
76%
4.7 kph
1.1 mm
4.0
05:57 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.1°C
23.6°C
19.6°C
79%
4.0 kph
1.4 mm
5.0
05:57 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
24.4°C
19.3°C
80%
5.8 kph
1.2 mm
5.0
05:56 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kandy, Xri Lan-ca (Sri Lanka) 🇱🇰
Friday, April 17, 2026
35.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
1
20.0°
↑
4.0 km/h
2
20.0°
↑
4.0 km/h
3
20.0°
↑
4.0 km/h
4
19.0°
↑
4.0 km/h
5
19.0°
↑
5.0 km/h
6
20.0°
↑
5.0 km/h
7
24.0°
↑
3.0 km/h
8
27.0°
↑
1.0 km/h
9
29.0°
↑
3.0 km/h
10
31.0°
↑
4.0 km/h
11
32.0°
↑
4.0 km/h
12
33.0°
↑
3.0 km/h
13
33.0°
↑
3.0 km/h
14
33.0°
↑
3.0 km/h
15
33.0°
↑
3.0 km/h
16
31.0°
↑
2.0 km/h
17
26.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
18
23.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
19
22.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
20
22.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
21
21.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
22
21.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
23
21.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
21.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kandy, Xri Lan-ca (Sri Lanka) 🇱🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 672.85 µg/m³ |
| O3: | 23.0 µg/m³ |
| NO2: | 26.55 µg/m³ |
| SO2: | 4.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.85 µg/m³ |
| PM10: | 32.15 µg/m³ |