Thời tiết tại Negombo, Xri Lan-ca (Sri Lanka) 🇱🇰
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Negombo, Xri Lan-ca (Sri Lanka) vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (105°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Negombo, Xri Lan-ca (Sri Lanka) 🇱🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
27.5°C
24.7°C
21.5°C
73%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
06:23 AM
06:22 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
27.6°C
25.3°C
22.7°C
76%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
26.1°C
24.5°C
76%
14.8 kph
0.1 mm
4.0
06:22 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
27.9°C
26.0°C
24.4°C
76%
17.3 kph
0.0 mm
7.0
06:21 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
28.2°C
26.2°C
24.4°C
74%
20.2 kph
0.0 mm
7.0
06:21 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
28.1°C
26.2°C
23.9°C
77%
18.0 kph
0.0 mm
7.0
06:20 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
26.2°C
24.1°C
79%
21.6 kph
0.8 mm
6.0
06:20 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Negombo, Xri Lan-ca (Sri Lanka) 🇱🇰
Tuesday, March 03, 2026
29.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
8
24.0°
↑
3.0 km/h
9
25.0°
↑
2.0 km/h
10
26.0°
↑
4.0 km/h
11
27.0°
↑
8.0 km/h
12
27.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
13
27.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
14
28.0°
↑
18.0 km/h
15
27.0°
↑
18.0 km/h
16
27.0°
↑
17.0 km/h
17
27.0°
↑
13.0 km/h
18
26.0°
↑
7.0 km/h
19
26.0°
↑
4.0 km/h
20
25.0°
↑
3.0 km/h
21
25.0°
↑
4.0 km/h
22
25.0°
↑
7.0 km/h
23
24.0°
↑
9.0 km/h
24.0°
↑
10.0 km/h
1
23.0°
↑
10.0 km/h
2
23.0°
↑
10.0 km/h
3
23.0°
↑
10.0 km/h
4
23.0°
↑
10.0 km/h
5
23.0°
↑
9.0 km/h
6
23.0°
↑
7.0 km/h
7
24.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Negombo, Xri Lan-ca (Sri Lanka) 🇱🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 1134.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 34.15 µg/m³ |
| SO2: | 18.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 49.15 µg/m³ |
| PM10: | 50.65 µg/m³ |