Thời tiết tại Negombo, Xri Lan-ca (Sri Lanka) 🇱🇰
26.0°C
cảm giác như 28.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Negombo, Xri Lan-ca (Sri Lanka) vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (150°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Negombo, Xri Lan-ca (Sri Lanka) 🇱🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.8°C
28.5°C
26.4°C
76%
19.1 kph
0.6 mm
3.0
06:02 AM
06:19 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
28.6°C
26.6°C
76%
20.5 kph
0.2 mm
3.0
06:01 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
28.5°C
26.8°C
74%
20.5 kph
0.8 mm
3.0
06:01 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
30.5°C
28.5°C
26.6°C
72%
21.6 kph
0.0 mm
4.0
06:00 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
28.4°C
27.3°C
75%
19.8 kph
0.2 mm
6.0
06:00 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
28.6°C
27.2°C
76%
20.5 kph
0.2 mm
6.0
06:00 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Negombo, Xri Lan-ca (Sri Lanka) 🇱🇰
Friday, April 17, 2026
32.0°C
30.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
2
27.0°
↑
10.0 km/h
3
27.0°
↑
10.0 km/h
4
26.0°
↑
10.0 km/h
5
26.0°
↑
9.0 km/h
6
26.0°
↑
9.0 km/h
7
27.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
8
28.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
9
29.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
10
30.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
11
30.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
12
31.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
13
30.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
14
30.0°
↑
19.0 km/h
15
30.0°
↑
19.0 km/h
16
30.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
17
30.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
18
29.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
19
28.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
20
28.0°
↑
13.0 km/h
21
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
22
28.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
23
28.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
1
27.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Negombo, Xri Lan-ca (Sri Lanka) 🇱🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 147.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 41.75 µg/m³ |
| SO2: | 19.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.15 µg/m³ |
| PM10: | 28.45 µg/m³ |