Thời tiết tại Masaya, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
31.8°C
cảm giác như 32.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Masaya, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (95°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Masaya, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
33.5°C
27.5°C
22.8°C
59%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
05:41 AM
05:56 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
34.2°C
27.8°C
22.6°C
58%
19.8 kph
0.1 mm
3.0
05:40 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
34.2°C
27.8°C
22.5°C
57%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
05:39 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.3°C
28.1°C
23.0°C
59%
19.1 kph
1.0 mm
3.0
05:39 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
35.2°C
28.4°C
23.0°C
56%
19.8 kph
0.0 mm
0.0
05:38 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
36.1°C
28.6°C
23.3°C
56%
18.4 kph
0.0 mm
7.0
05:37 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
36.4°C
29.3°C
23.9°C
56%
19.1 kph
0.1 mm
7.0
05:37 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Masaya, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
Thursday, April 02, 2026
35.0°C
31.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
12
32.0°
↑
17.0 km/h
13
33.0°
↑
16.0 km/h
14
34.0°
↑
15.0 km/h
15
33.0°
↑
16.0 km/h
16
31.0°
↑
17.0 km/h
17
29.0°
↑
15.0 km/h
18
28.0°
↑
14.0 km/h
19
27.0°
↑
13.0 km/h
20
27.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
21
27.0°
↑
15.0 km/h
22
26.0°
↑
16.0 km/h
23
26.0°
↑
14.0 km/h
25.0°
↑
14.0 km/h
1
24.0°
↑
14.0 km/h
2
24.0°
↑
14.0 km/h
3
23.0°
↑
13.0 km/h
4
23.0°
↑
13.0 km/h
5
23.0°
↑
12.0 km/h
6
23.0°
↑
13.0 km/h
7
24.0°
↑
18.0 km/h
8
27.0°
↑
19.0 km/h
9
28.0°
↑
20.0 km/h
10
30.0°
↑
19.0 km/h
11
32.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Masaya, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 168.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 8.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.65 µg/m³ |
| PM10: | 5.65 µg/m³ |