Thời tiết tại Masaya, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
22.3°C
cảm giác như 24.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Masaya, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (91°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Masaya, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
32.8°C
26.3°C
20.5°C
60%
22.0 kph
0.0 mm
3.0
06:05 AM
05:52 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
33.5°C
26.7°C
21.0°C
58%
23.8 kph
0.0 mm
3.0
06:05 AM
05:52 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
32.7°C
26.0°C
20.3°C
58%
23.4 kph
0.0 mm
3.0
06:05 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
32.8°C
26.3°C
20.9°C
61%
23.4 kph
0.0 mm
0.0
06:04 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
31.8°C
25.9°C
21.4°C
66%
21.6 kph
0.0 mm
7.0
06:04 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
32.1°C
26.5°C
21.6°C
62%
22.0 kph
0.0 mm
7.0
06:03 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
33.2°C
26.7°C
21.9°C
61%
23.8 kph
0.0 mm
7.0
06:03 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Masaya, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
Monday, February 16, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
1
22.0°
↑
9.0 km/h
2
22.0°
↑
8.0 km/h
3
21.0°
↑
8.0 km/h
4
21.0°
↑
8.0 km/h
5
21.0°
↑
7.0 km/h
6
20.0°
↑
7.0 km/h
7
22.0°
↑
9.0 km/h
8
24.0°
↑
14.0 km/h
9
26.0°
↑
17.0 km/h
10
28.0°
↑
17.0 km/h
11
30.0°
↑
18.0 km/h
12
32.0°
↑
19.0 km/h
13
33.0°
↑
18.0 km/h
14
33.0°
↑
18.0 km/h
15
32.0°
↑
18.0 km/h
16
32.0°
↑
18.0 km/h
17
30.0°
↑
18.0 km/h
18
29.0°
↑
20.0 km/h
19
28.0°
↑
18.0 km/h
20
27.0°
↑
22.0 km/h
21
26.0°
↑
19.0 km/h
22
25.0°
↑
17.0 km/h
23
24.0°
↑
15.0 km/h
23.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Masaya, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 160.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.05 µg/m³ |
| PM10: | 8.45 µg/m³ |