Thời tiết tại Estelí, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
25.3°C
cảm giác như 24.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Estelí, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (54°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Estelí, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Nhiều nắng
32.5°C
24.5°C
18.1°C
59%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
06:01 AM
05:54 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
31.3°C
23.4°C
17.4°C
60%
28.1 kph
0.0 mm
3.0
06:01 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
29.7°C
21.9°C
16.1°C
67%
27.4 kph
0.0 mm
3.0
06:00 AM
05:55 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
30.7°C
22.4°C
16.5°C
64%
23.8 kph
0.0 mm
3.0
06:00 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
31.3°C
22.5°C
17.2°C
65%
23.8 kph
0.0 mm
0.0
05:59 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Có mây
28.4°C
21.9°C
16.8°C
70%
23.4 kph
0.0 mm
6.0
05:58 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
30.5°C
22.2°C
16.8°C
68%
27.0 kph
0.0 mm
6.0
05:58 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Estelí, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
Sunday, March 01, 2026
33.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
14
32.0°
↑
22.0 km/h
15
32.0°
↑
23.0 km/h
16
31.0°
↑
22.0 km/h
17
29.0°
↑
22.0 km/h
18
27.0°
↑
20.0 km/h
19
25.0°
↑
23.0 km/h
20
24.0°
↑
16.0 km/h
21
22.0°
↑
12.0 km/h
22
21.0°
↑
11.0 km/h
23
20.0°
↑
11.0 km/h
19.0°
↑
11.0 km/h
1
20.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
2
19.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
3
18.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
4
18.0°
↑
10.0 km/h
5
18.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
6
18.0°
↑
10.0 km/h
7
21.0°
↑
11.0 km/h
8
23.0°
↑
15.0 km/h
9
25.0°
↑
19.0 km/h
10
27.0°
↑
23.0 km/h
11
28.0°
↑
24.0 km/h
12
30.0°
↑
25.0 km/h
13
30.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Estelí, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 176.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.75 µg/m³ |
| PM10: | 10.85 µg/m³ |