Thời tiết tại Estelí, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
15.7°C
cảm giác như 15.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Estelí, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (42°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 23% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Estelí, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
28.9°C
20.8°C
14.5°C
67%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
05:32 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
28.3°C
20.9°C
15.3°C
68%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
27.2°C
20.0°C
15.1°C
70%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
28.0°C
19.7°C
13.1°C
63%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
06:09 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
25.6°C
18.5°C
15.3°C
81%
17.3 kph
0.0 mm
5.0
06:10 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
27.4°C
21.0°C
16.8°C
75%
16.6 kph
0.0 mm
6.0
06:10 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
27.1°C
20.7°C
16.6°C
65%
19.8 kph
0.0 mm
6.0
06:10 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Estelí, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
Saturday, January 03, 2026
30.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
12.0°C
2
15.0°
↑
7.0 km/h
3
15.0°
↑
7.0 km/h
4
15.0°
↑
7.0 km/h
5
15.0°
↑
7.0 km/h
6
16.0°
↑
7.0 km/h
7
18.0°
↑
6.0 km/h
8
20.0°
↑
5.0 km/h
9
23.0°
↑
3.0 km/h
10
25.0°
↑
2.0 km/h
11
26.0°
↑
1.0 km/h
12
28.0°
↑
2.0 km/h
13
28.0°
↑
3.0 km/h
14
28.0°
↑
4.0 km/h
15
28.0°
↑
4.0 km/h
16
26.0°
↑
5.0 km/h
17
24.0°
↑
3.0 km/h
18
22.0°
↑
4.0 km/h
19
21.0°
↑
4.0 km/h
20
20.0°
↑
2.0 km/h
21
19.0°
↑
2.0 km/h
22
18.0°
↑
3.0 km/h
23
18.0°
↑
5.0 km/h
17.0°
↑
6.0 km/h
1
17.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Estelí, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 160.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.55 µg/m³ |
| PM10: | 8.55 µg/m³ |