Thời tiết tại Estelí, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
21.4°C
cảm giác như 21.4°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Estelí, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (49°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Estelí, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
20.9°C
17.1°C
80%
18.0 kph
0.1 mm
2.0
05:58 AM
05:20 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Có mây
25.6°C
20.7°C
17.2°C
79%
17.3 kph
0.1 mm
2.0
05:58 AM
05:21 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
20.8°C
17.3°C
79%
18.0 kph
0.2 mm
2.0
05:59 AM
05:21 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
25.6°C
20.3°C
16.5°C
78%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
05:59 AM
05:21 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Có mây
26.0°C
19.2°C
16.0°C
83%
18.7 kph
0.0 mm
0.0
06:00 AM
05:22 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Có mây
25.8°C
20.3°C
16.0°C
78%
19.4 kph
0.0 mm
6.0
06:00 AM
05:22 PM
Waning Crescent
Th 4 17. thg 12
Có mây
25.4°C
20.5°C
16.8°C
77%
14.8 kph
0.0 mm
6.0
06:01 AM
05:23 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Estelí, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
Thursday, December 11, 2025
27.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
15.0°C
13
26.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
14
26.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
15
25.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
16
24.0°
↑
13.0 km/h
17
22.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
18
21.0°
↑
9.0 km/h
19
20.0°
↑
9.0 km/h
20
20.0°
↑
10.0 km/h
21
19.0°
↑
10.0 km/h
22
19.0°
↑
10.0 km/h
23
18.0°
↑
9.0 km/h
18.0°
↑
10.0 km/h
1
18.0°
↑
9.0 km/h
2
18.0°
↑
9.0 km/h
3
17.0°
↑
9.0 km/h
4
17.0°
↑
9.0 km/h
5
17.0°
↑
9.0 km/h
6
18.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
7
20.0°
↑
9.0 km/h
8
21.0°
↑
12.0 km/h
9
22.0°
↑
14.0 km/h
10
23.0°
↑
14.0 km/h
11
24.0°
↑
17.0 km/h
12
25.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Estelí, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 127.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.95 µg/m³ |
| PM10: | 3.15 µg/m³ |