Thời tiết tại Estelí, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
17.2°C
cảm giác như 17.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Estelí, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (41°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 21% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Estelí, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
28.0°C
20.6°C
15.1°C
66%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
27.4°C
19.8°C
15.0°C
68%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
28.3°C
20.0°C
13.2°C
61%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
27.7°C
20.7°C
15.8°C
74%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
28.1°C
20.3°C
17.1°C
79%
16.9 kph
0.0 mm
0.0
06:10 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
27.3°C
20.8°C
15.9°C
72%
18.0 kph
0.0 mm
6.0
06:10 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Có mây
26.2°C
20.3°C
16.1°C
75%
23.8 kph
0.0 mm
6.0
06:11 AM
05:36 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Estelí, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
Sunday, January 04, 2026
29.0°C
25.0°C
21.0°C
17.0°C
13.0°C
17.0°
↑
5.0 km/h
1
16.0°
↑
7.0 km/h
2
16.0°
↑
7.0 km/h
3
16.0°
↑
7.0 km/h
4
16.0°
↑
8.0 km/h
5
15.0°
↑
8.0 km/h
6
16.0°
↑
8.0 km/h
7
18.0°
↑
8.0 km/h
8
21.0°
↑
7.0 km/h
9
23.0°
↑
7.0 km/h
10
25.0°
↑
8.0 km/h
11
26.0°
↑
10.0 km/h
12
27.0°
↑
11.0 km/h
13
28.0°
↑
12.0 km/h
14
28.0°
↑
13.0 km/h
15
27.0°
↑
14.0 km/h
16
25.0°
↑
14.0 km/h
17
23.0°
↑
9.0 km/h
18
21.0°
↑
9.0 km/h
19
20.0°
↑
9.0 km/h
20
19.0°
↑
8.0 km/h
21
18.0°
↑
7.0 km/h
22
18.0°
↑
6.0 km/h
23
17.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Estelí, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 162.85 µg/m³ |
| O3: | 15.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.65 µg/m³ |
| PM10: | 10.05 µg/m³ |