Thời tiết tại Estelí, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
31.0°C
cảm giác như 29.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Estelí, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 23% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (46°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Estelí, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 28. thg 4
Nhiều nắng
32.4°C
25.4°C
19.1°C
51%
17.6 kph
0.0 mm
14.0
05:26 AM
06:00 PM
Waxing Gibbous
Th 4 29. thg 4
Nhiều nắng
33.3°C
26.0°C
19.8°C
51%
10.8 kph
0.1 mm
14.0
05:26 AM
06:00 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.1°C
26.3°C
21.3°C
55%
7.9 kph
1.5 mm
14.0
05:25 AM
06:00 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Mưa lả tả gần đó
32.6°C
25.5°C
20.2°C
62%
11.2 kph
2.4 mm
12.0
05:25 AM
06:01 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Mưa vừa
31.2°C
25.3°C
21.3°C
69%
11.2 kph
6.4 mm
0.0
05:24 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Mưa vừa
29.6°C
24.5°C
21.0°C
75%
3.6 kph
13.8 mm
5.0
05:24 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
25.3°C
21.6°C
68%
6.8 kph
2.2 mm
6.0
05:24 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Estelí, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
Tuesday, April 28, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
13
32.0°
↑
17.0 km/h
14
32.0°
↑
17.0 km/h
15
32.0°
↑
18.0 km/h
16
31.0°
↑
17.0 km/h
17
29.0°
↑
16.0 km/h
18
27.0°
↑
12.0 km/h
19
26.0°
↑
12.0 km/h
20
24.0°
↑
9.0 km/h
21
23.0°
↑
8.0 km/h
22
23.0°
↑
7.0 km/h
23
22.0°
↑
7.0 km/h
21.0°
↑
6.0 km/h
1
21.0°
↑
7.0 km/h
2
20.0°
↑
7.0 km/h
3
20.0°
↑
7.0 km/h
4
20.0°
↑
7.0 km/h
5
20.0°
↑
8.0 km/h
6
21.0°
↑
7.0 km/h
7
23.0°
↑
9.0 km/h
8
25.0°
↑
10.0 km/h
9
27.0°
↑
10.0 km/h
10
29.0°
↑
10.0 km/h
11
30.0°
↑
11.0 km/h
12
32.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Estelí, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 179.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.55 µg/m³ |
| PM10: | 5.25 µg/m³ |