Thời tiết tại Estelí, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
21.3°C
cảm giác như 21.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Estelí, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (45°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Estelí, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
26.1°C
19.4°C
14.8°C
78%
19.4 kph
0.1 mm
2.0
06:08 AM
05:31 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
27.3°C
20.0°C
15.1°C
74%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
05:31 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
28.8°C
20.9°C
14.7°C
69%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
05:32 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
28.8°C
21.1°C
15.4°C
66%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
26.9°C
18.5°C
15.0°C
72%
15.5 kph
0.0 mm
0.0
06:09 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
26.0°C
18.5°C
12.8°C
61%
15.5 kph
0.0 mm
5.0
06:09 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
26.6°C
18.9°C
12.9°C
62%
12.2 kph
0.0 mm
5.0
06:10 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Estelí, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
Thursday, January 01, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
13.0°C
17
22.0°
↑
12.0 km/h
18
20.0°
↑
10.0 km/h
19
19.0°
↑
10.0 km/h
20
18.0°
↑
11.0 km/h
21
17.0°
↑
11.0 km/h
22
17.0°
↑
10.0 km/h
23
16.0°
↑
10.0 km/h
16.0°
↑
10.0 km/h
1
16.0°
↑
9.0 km/h
2
16.0°
↑
9.0 km/h
3
16.0°
↑
9.0 km/h
4
15.0°
↑
9.0 km/h
5
15.0°
↑
10.0 km/h
6
16.0°
↑
10.0 km/h
7
17.0°
↑
10.0 km/h
8
18.0°
↑
9.0 km/h
9
20.0°
↑
9.0 km/h
10
22.0°
↑
8.0 km/h
11
24.0°
↑
7.0 km/h
12
26.0°
↑
6.0 km/h
13
26.0°
↑
5.0 km/h
14
27.0°
↑
4.0 km/h
15
26.0°
↑
3.0 km/h
16
25.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Estelí, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.65 µg/m³ |
| PM10: | 3.95 µg/m³ |