Thời tiết tại Danlí, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳
19.2°C
cảm giác như 19.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Danlí, Hôn-đu-rát (Honduras) vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (53°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Danlí, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 26. thg 2
Có mây
30.0°C
20.8°C
14.2°C
69%
11.5 kph
0.0 mm
3.0
06:04 AM
05:54 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
22.3°C
15.8°C
68%
9.4 kph
0.5 mm
3.0
06:04 AM
05:54 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
22.0°C
16.8°C
72%
10.8 kph
0.9 mm
3.0
06:03 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Có mây
29.9°C
22.3°C
16.1°C
69%
11.9 kph
0.1 mm
3.0
06:03 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Có mây
28.9°C
21.4°C
15.6°C
70%
14.8 kph
0.1 mm
0.0
06:02 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
24.8°C
20.1°C
16.1°C
76%
14.4 kph
0.1 mm
5.0
06:01 AM
05:55 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
28.1°C
20.2°C
15.1°C
73%
14.8 kph
0.1 mm
6.0
06:01 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Danlí, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳
Thursday, February 26, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
9
21.0°
↑
5.0 km/h
10
24.0°
↑
7.0 km/h
11
26.0°
↑
8.0 km/h
12
28.0°
↑
8.0 km/h
13
29.0°
↑
8.0 km/h
14
29.0°
↑
8.0 km/h
15
27.0°
↑
10.0 km/h
16
26.0°
↑
12.0 km/h
17
25.0°
↑
10.0 km/h
18
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
19
22.0°
↑
6.0 km/h
20
22.0°
↑
5.0 km/h
21
21.0°
↑
4.0 km/h
22
20.0°
↑
4.0 km/h
23
20.0°
↑
4.0 km/h
19.0°
↑
3.0 km/h
1
18.0°
↑
3.0 km/h
2
18.0°
↑
3.0 km/h
3
17.0°
↑
4.0 km/h
4
17.0°
↑
3.0 km/h
5
17.0°
↑
2.0 km/h
6
16.0°
↑
3.0 km/h
7
18.0°
↑
2.0 km/h
8
20.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Danlí, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 132.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.15 µg/m³ |
| PM10: | 4.95 µg/m³ |