Thời tiết tại Tocoa, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳
22.6°C
cảm giác như 23.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tocoa, Hôn-đu-rát (Honduras) vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (171°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tocoa, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 26. thg 2
Nhiều nắng
31.7°C
21.4°C
14.5°C
78%
7.6 kph
0.0 mm
3.0
06:03 AM
05:51 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.6°C
22.6°C
16.5°C
78%
9.4 kph
3.4 mm
3.0
06:02 AM
05:51 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
22.7°C
17.1°C
83%
9.0 kph
4.6 mm
3.0
06:02 AM
05:51 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
22.6°C
17.2°C
85%
10.8 kph
2.9 mm
3.0
06:01 AM
05:52 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.8°C
21.6°C
16.5°C
84%
8.3 kph
0.7 mm
0.0
06:01 AM
05:52 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
21.7°C
16.0°C
82%
9.7 kph
0.3 mm
5.0
06:00 AM
05:52 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều mây
31.1°C
21.8°C
15.9°C
81%
12.2 kph
0.0 mm
5.0
05:59 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tocoa, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳
Thursday, February 26, 2026
32.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
9
25.0°
↑
2.0 km/h
10
28.0°
↑
1.0 km/h
11
29.0°
↑
2.0 km/h
12
30.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
13
31.0°
↑
5.0 km/h
14
30.0°
↑
8.0 km/h
15
30.0°
↑
8.0 km/h
16
27.0°
↑
7.0 km/h
17
23.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
18
21.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
19
20.0°
↑
4.0 km/h
20
19.0°
↑
4.0 km/h
21
18.0°
↑
4.0 km/h
22
18.0°
↑
5.0 km/h
23
17.0°
↑
5.0 km/h
17.0°
↑
5.0 km/h
1
17.0°
↑
5.0 km/h
2
17.0°
↑
5.0 km/h
3
17.0°
↑
4.0 km/h
4
17.0°
↑
4.0 km/h
5
16.0°
↑
4.0 km/h
6
17.0°
↑
4.0 km/h
7
21.0°
↑
3.0 km/h
8
24.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tocoa, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 159.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.95 µg/m³ |
| PM10: | 5.85 µg/m³ |