Thời tiết tại Tocoa, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳
30.1°C
cảm giác như 31.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tocoa, Hôn-đu-rát (Honduras) vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (346°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tocoa, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
33.2°C
23.4°C
16.8°C
77%
10.8 kph
0.1 mm
3.0
05:54 AM
05:54 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.8°C
22.7°C
17.1°C
81%
11.5 kph
1.4 mm
0.0
05:53 AM
05:54 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều mây
33.0°C
22.7°C
16.0°C
79%
10.8 kph
0.0 mm
5.0
05:53 AM
05:54 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
34.7°C
23.9°C
17.0°C
72%
9.7 kph
0.0 mm
6.0
05:52 AM
05:54 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
35.8°C
24.7°C
17.4°C
66%
9.4 kph
0.0 mm
6.0
05:51 AM
05:54 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.9°C
22.7°C
18.1°C
79%
8.3 kph
4.2 mm
5.0
05:50 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa vừa
25.5°C
21.3°C
17.8°C
94%
6.1 kph
7.1 mm
5.0
05:50 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Tocoa, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳
Thursday, March 12, 2026
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
11
32.0°
↑
5.0 km/h
12
32.0°
↑
6.0 km/h
13
32.0°
↑
9.0 km/h
14
32.0°
↑
10.0 km/h
15
30.0°
↑
11.0 km/h
16
29.0°
↑
10.0 km/h
17
25.0°
↑
8.0 km/h
18
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
20.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
20
20.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
21
20.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
22
19.0°
↑
2.0 km/h
23
19.0°
↑
3.0 km/h
18.0°
↑
3.0 km/h
1
18.0°
↑
3.0 km/h
2
18.0°
↑
3.0 km/h
3
18.0°
↑
2.0 km/h
4
17.0°
↑
4.0 km/h
5
17.0°
↑
4.0 km/h
6
19.0°
↑
4.0 km/h
7
21.0°
↑
2.0 km/h
8
24.0°
↑
2.0 km/h
9
27.0°
↑
2.0 km/h
10
29.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tocoa, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 151.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 7.25 µg/m³ |