Thời tiết tại Tocoa, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳
16.9°C
cảm giác như 16.9°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Tocoa, Hôn-đu-rát (Honduras) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 96% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (181°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tocoa, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
22.6°C
16.7°C
79%
9.4 kph
0.7 mm
2.0
05:29 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.1°C
23.3°C
15.9°C
79%
10.8 kph
1.3 mm
3.0
05:28 AM
05:59 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.1°C
24.6°C
18.1°C
78%
10.8 kph
0.4 mm
3.0
05:28 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.8°C
24.6°C
18.6°C
78%
12.2 kph
0.3 mm
3.0
05:27 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
23.0°C
17.3°C
79%
11.2 kph
0.4 mm
0.0
05:26 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
32.5°C
23.1°C
17.0°C
75%
11.5 kph
0.0 mm
6.0
05:26 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
33.1°C
23.3°C
17.3°C
75%
10.8 kph
0.0 mm
6.0
05:25 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tocoa, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳
Thursday, April 16, 2026
31.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
5
17.0°
↑
4.0 km/h
6
20.0°
↑
4.0 km/h
7
23.0°
↑
2.0 km/h
8
26.0°
↑
1.0 km/h
9
28.0°
↑
3.0 km/h
10
30.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
11
30.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12
29.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
13
30.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
14
29.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
15
28.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
16
27.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
17
24.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
18
22.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
19
20.0°
↑
3.0 km/h
20
19.0°
↑
1.0 km/h
21
18.0°
↑
1.0 km/h
22
18.0°
↑
2.0 km/h
23
18.0°
↑
2.0 km/h
17.0°
↑
3.0 km/h
1
17.0°
↑
3.0 km/h
2
16.0°
↑
4.0 km/h
3
16.0°
↑
4.0 km/h
4
16.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tocoa, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 180.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.35 µg/m³ |
| PM10: | 11.05 µg/m³ |