Thời tiết tại Puerto Cortez, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳
20.3°C
cảm giác như 20.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Puerto Cortez, Hôn-đu-rát (Honduras) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (229°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Puerto Cortez, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 27. thg 2
Nhiều nắng
28.8°C
23.0°C
18.6°C
80%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
06:10 AM
05:59 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Nhiều nắng
28.6°C
23.5°C
19.6°C
84%
9.7 kph
0.1 mm
3.0
06:10 AM
05:59 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
23.2°C
19.7°C
87%
10.4 kph
0.9 mm
2.0
06:09 AM
05:59 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
23.4°C
21.0°C
87%
13.3 kph
3.3 mm
2.0
06:08 AM
06:00 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
23.5°C
20.5°C
84%
16.6 kph
3.5 mm
0.0
06:08 AM
06:00 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
23.3°C
19.9°C
82%
15.5 kph
1.3 mm
5.0
06:07 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
23.7°C
19.9°C
82%
11.9 kph
0.2 mm
5.0
06:06 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Puerto Cortez, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳
Friday, February 27, 2026
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
2
19.0°
↑
5.0 km/h
3
19.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
4
19.0°
↑
5.0 km/h
5
19.0°
↑
6.0 km/h
6
20.0°
↑
5.0 km/h
7
22.0°
↑
4.0 km/h
8
23.0°
↑
4.0 km/h
9
25.0°
↑
3.0 km/h
10
27.0°
↑
0.0 km/h
11
28.0°
↑
4.0 km/h
12
28.0°
↑
4.0 km/h
13
28.0°
↑
6.0 km/h
14
28.0°
↑
6.0 km/h
15
28.0°
↑
8.0 km/h
16
27.0°
↑
10.0 km/h
17
25.0°
↑
11.0 km/h
18
23.0°
↑
7.0 km/h
19
22.0°
↑
5.0 km/h
20
22.0°
↑
4.0 km/h
21
22.0°
↑
2.0 km/h
22
21.0°
↑
1.0 km/h
23
21.0°
↑
1.0 km/h
21.0°
↑
1.0 km/h
1
20.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Puerto Cortez, Hôn-đu-rát (Honduras) 🇭🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 415.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.05 µg/m³ |
| PM10: | 23.65 µg/m³ |