Thời tiết tại Granada, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
26.1°C
cảm giác như 28.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Granada, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (88°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Granada, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
31.9°C
26.6°C
21.0°C
63%
23.8 kph
0.0 mm
3.0
06:05 AM
05:51 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
33.0°C
27.3°C
22.4°C
60%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
06:04 AM
05:51 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
32.2°C
26.7°C
21.8°C
61%
23.8 kph
0.0 mm
3.0
06:04 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
32.3°C
26.9°C
22.4°C
63%
24.1 kph
0.0 mm
0.0
06:04 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
31.3°C
26.5°C
22.9°C
67%
20.9 kph
0.0 mm
7.0
06:03 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
32.0°C
27.1°C
22.8°C
64%
22.3 kph
0.0 mm
7.0
06:03 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
33.0°C
27.4°C
23.4°C
63%
24.5 kph
0.0 mm
7.0
06:02 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Granada, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
Sunday, February 15, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
23
24.0°
↑
8.0 km/h
24.0°
↑
9.0 km/h
1
23.0°
↑
8.0 km/h
2
22.0°
↑
8.0 km/h
3
22.0°
↑
7.0 km/h
4
22.0°
↑
8.0 km/h
5
21.0°
↑
6.0 km/h
6
21.0°
↑
7.0 km/h
7
23.0°
↑
9.0 km/h
8
25.0°
↑
14.0 km/h
9
27.0°
↑
17.0 km/h
10
29.0°
↑
16.0 km/h
11
30.0°
↑
17.0 km/h
12
31.0°
↑
17.0 km/h
13
32.0°
↑
17.0 km/h
14
32.0°
↑
17.0 km/h
15
32.0°
↑
17.0 km/h
16
32.0°
↑
18.0 km/h
17
31.0°
↑
20.0 km/h
18
29.0°
↑
21.0 km/h
19
28.0°
↑
19.0 km/h
20
27.0°
↑
24.0 km/h
21
26.0°
↑
20.0 km/h
22
25.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Granada, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 143.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.25 µg/m³ |
| PM10: | 7.15 µg/m³ |