Thời tiết tại Granada, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
25.1°C
cảm giác như 26.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Granada, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (82°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Granada, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.1°C
29.3°C
25.0°C
56%
16.6 kph
0.4 mm
3.0
05:31 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.5°C
29.4°C
25.0°C
58%
19.4 kph
0.6 mm
3.0
05:30 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.0°C
29.3°C
25.1°C
57%
18.7 kph
3.9 mm
3.0
05:30 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.6°C
29.4°C
25.1°C
59%
19.8 kph
2.2 mm
3.0
05:29 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.7°C
28.6°C
25.3°C
62%
16.2 kph
0.8 mm
0.0
05:29 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
28.4°C
25.4°C
65%
12.6 kph
3.2 mm
6.0
05:28 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
28.0°C
25.2°C
65%
15.5 kph
0.3 mm
6.0
05:28 AM
05:57 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Granada, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
Saturday, April 18, 2026
36.0°C
33.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
5
25.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
6
25.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
7
27.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
8
28.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
9
30.0°
↑
17.0 km/h
10
31.0°
↑
16.0 km/h
11
32.0°
↑
16.0 km/h
12
33.0°
↑
14.0 km/h
13
33.0°
↑
13.0 km/h
14
34.0°
↑
14.0 km/h
15
34.0°
↑
15.0 km/h
16
34.0°
↑
15.0 km/h
17
33.0°
↑
14.0 km/h
18
30.0°
↑
8.0 km/h
19
29.0°
↑
1.0 km/h
20
30.0°
↑
2.0 km/h
21
29.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
22
28.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
23
27.0°
↑
16.0 km/h
27.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
1
26.0°
↑
13.0 km/h
2
26.0°
↑
12.0 km/h
3
26.0°
↑
10.0 km/h
4
25.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Granada, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 128.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 8.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.55 µg/m³ |
| PM10: | 5.35 µg/m³ |