Thời tiết tại Granada, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
34.1°C
cảm giác như 36.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Granada, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 21.6 kph (91°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Granada, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 30. thg 3
Nhiều nắng
33.8°C
28.5°C
24.0°C
57%
26.3 kph
0.0 mm
3.0
05:42 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Th 3 31. thg 3
Nhiều nắng
34.1°C
28.3°C
23.8°C
59%
23.4 kph
0.0 mm
3.0
05:41 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.9°C
28.2°C
24.0°C
60%
21.6 kph
0.7 mm
3.0
05:41 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.1°C
28.1°C
24.1°C
61%
18.7 kph
0.3 mm
3.0
05:40 AM
05:55 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.3°C
27.9°C
24.0°C
63%
17.6 kph
0.4 mm
0.0
05:39 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.1°C
28.4°C
24.1°C
63%
17.3 kph
0.5 mm
6.0
05:39 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
34.2°C
28.9°C
24.5°C
60%
17.3 kph
0.0 mm
7.0
05:38 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Granada, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
Monday, March 30, 2026
35.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
13
34.0°
↑
19.0 km/h
14
34.0°
↑
20.0 km/h
15
33.0°
↑
24.0 km/h
16
32.0°
↑
23.0 km/h
17
31.0°
↑
20.0 km/h
18
30.0°
↑
21.0 km/h
19
30.0°
↑
26.0 km/h
20
29.0°
↑
23.0 km/h
21
28.0°
↑
23.0 km/h
22
28.0°
↑
23.0 km/h
23
27.0°
↑
20.0 km/h
26.0°
↑
20.0 km/h
1
25.0°
↑
18.0 km/h
2
25.0°
↑
18.0 km/h
3
24.0°
↑
19.0 km/h
4
24.0°
↑
18.0 km/h
5
24.0°
↑
17.0 km/h
6
24.0°
↑
18.0 km/h
7
25.0°
↑
19.0 km/h
8
27.0°
↑
22.0 km/h
9
29.0°
↑
23.0 km/h
10
31.0°
↑
23.0 km/h
11
32.0°
↑
21.0 km/h
12
33.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Granada, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 138.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 5.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.85 µg/m³ |
| PM10: | 3.95 µg/m³ |