Thời tiết tại Granada, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
28.1°C
cảm giác như 32.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Granada, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (74°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Granada, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 2. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
25.3°C
22.3°C
79%
15.5 kph
0.5 mm
2.0
05:49 AM
05:18 PM
Waxing Gibbous
Th 4 3. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
25.6°C
22.4°C
78%
21.6 kph
0.5 mm
2.0
05:50 AM
05:18 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
25.5°C
22.2°C
76%
19.1 kph
0.3 mm
2.0
05:50 AM
05:18 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
25.2°C
21.8°C
77%
18.0 kph
0.5 mm
2.0
05:51 AM
05:19 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
24.0°C
21.8°C
82%
14.4 kph
0.3 mm
0.0
05:52 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
24.7°C
22.0°C
81%
12.6 kph
0.5 mm
5.0
05:52 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
24.9°C
22.7°C
79%
15.8 kph
0.8 mm
5.0
05:53 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Granada, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮
Tuesday, December 02, 2025
31.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
9
26.0°
↑
12.0 km/h
10
28.0°
↑
14.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
12
29.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
13
30.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
14
30.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
15
29.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
16
28.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
17
26.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
18
25.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
19
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
20
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
21
24.0°
↑
8.0 km/h
22
24.0°
↑
9.0 km/h
23
24.0°
↑
9.0 km/h
24.0°
↑
10.0 km/h
1
23.0°
↑
10.0 km/h
2
23.0°
↑
10.0 km/h
3
23.0°
↑
10.0 km/h
4
23.0°
↑
10.0 km/h
5
23.0°
↑
9.0 km/h
6
22.0°
↑
9.0 km/h
7
24.0°
↑
11.0 km/h
8
26.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Granada, Ni-ca-ra-goa (Nicaragua) 🇳🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 108.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 5.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.95 µg/m³ |
| PM10: | 3.25 µg/m³ |