Thời tiết tại Pengze, Trung Hoa 🇨🇳
15.1°C
cảm giác như 15.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Pengze, Trung Hoa vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (233°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 12% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pengze, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
16.4°C
15.1°C
14.5°C
92%
17.6 kph
9.6 mm
0.0
06:01 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
21.2°C
17.0°C
13.9°C
78%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:00 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
22.0°C
18.1°C
14.4°C
78%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
05:58 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
21.7°C
18.7°C
15.6°C
79%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
05:57 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
23.0°C
18.2°C
14.7°C
72%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
05:56 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.9°C
17.6°C
15.2°C
80%
11.5 kph
1.4 mm
4.0
05:55 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa vừa
25.7°C
21.8°C
18.6°C
89%
21.6 kph
10.0 mm
5.0
05:54 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pengze, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, April 03, 2026
23.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
11.0°C
23
15.0°
↑
16.0 km/h
15.0°
↑
17.0 km/h
1
15.0°
↑
17.0 km/h
2
15.0°
↑
13.0 km/h
3
14.0°
↑
12.0 km/h
4
14.0°
↑
11.0 km/h
5
14.0°
↑
8.0 km/h
6
14.0°
↑
10.0 km/h
7
14.0°
↑
13.0 km/h
8
15.0°
↑
12.0 km/h
9
16.0°
↑
8.0 km/h
10
17.0°
↑
10.0 km/h
11
18.0°
↑
7.0 km/h
12
20.0°
↑
7.0 km/h
13
20.0°
↑
4.0 km/h
14
21.0°
↑
4.0 km/h
15
21.0°
↑
2.0 km/h
16
21.0°
↑
3.0 km/h
17
21.0°
↑
3.0 km/h
18
19.0°
↑
6.0 km/h
19
18.0°
↑
9.0 km/h
20
17.0°
↑
10.0 km/h
21
16.0°
↑
10.0 km/h
22
16.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pengze, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 346.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.55 µg/m³ |
| SO2: | 8.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.95 µg/m³ |
| PM10: | 19.35 µg/m³ |