Thời tiết tại Jingdezhen, Trung Hoa 🇨🇳
11.9°C
cảm giác như 10.4°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Jingdezhen, Trung Hoa vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (354°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.9 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jingdezhen, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
9.8°C
8.2°C
4.7°C
89%
16.2 kph
20.7 mm
0.0
06:50 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.0°C
6.2°C
4.6°C
87%
6.5 kph
0.1 mm
0.0
06:49 AM
06:02 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều mây
14.4°C
9.4°C
5.7°C
77%
4.3 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.1°C
9.6°C
6.2°C
80%
5.8 kph
0.7 mm
0.0
06:47 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.4°C
11.3°C
8.5°C
82%
10.4 kph
0.2 mm
3.0
06:46 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
19.4°C
12.3°C
6.3°C
66%
7.6 kph
0.0 mm
4.0
06:45 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Jingdezhen, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
13.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
4
11.0°
2.6 mm
↑
16.0 km/h
5
10.0°
5.1 mm
↑
14.0 km/h
6
10.0°
↑
16.0 km/h
7
9.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
8
8.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
9
7.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
10
7.0°
3.1 mm
↑
13.0 km/h
11
7.0°
2.1 mm
↑
12.0 km/h
12
7.0°
0.4 mm
↑
11.0 km/h
13
7.0°
0.8 mm
↑
11.0 km/h
14
8.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
15
7.0°
0.4 mm
↑
12.0 km/h
16
7.0°
1.0 mm
↑
11.0 km/h
17
6.0°
0.6 mm
↑
10.0 km/h
18
6.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
19
5.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
20
5.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
21
5.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
22
5.0°
↑
9.0 km/h
23
5.0°
↑
8.0 km/h
5.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
1
5.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
2
5.0°
↑
6.0 km/h
3
5.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jingdezhen, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 326.85 µg/m³ |
| O3: | 109.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.55 µg/m³ |
| SO2: | 7.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.35 µg/m³ |
| PM10: | 25.65 µg/m³ |