Thời tiết tại Jingdezhen, Trung Hoa 🇨🇳
6.0°C
cảm giác như 5.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Jingdezhen, Trung Hoa vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (71°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1032.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jingdezhen, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
11.0°C
4.3°C
-1.3°C
57%
6.5 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
05:26 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.7°C
6.3°C
4.4°C
69%
6.5 kph
0.6 mm
0.0
07:06 AM
05:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.2°C
7.9°C
5.3°C
73%
6.8 kph
0.5 mm
1.0
07:06 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
12.1°C
7.1°C
3.4°C
58%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
12.6°C
6.6°C
1.7°C
52%
8.6 kph
0.0 mm
3.0
07:07 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
13.3°C
7.0°C
2.8°C
51%
5.4 kph
0.0 mm
3.0
07:07 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
14.9°C
7.9°C
2.8°C
47%
5.4 kph
0.0 mm
3.0
07:07 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jingdezhen, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
13.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
11
8.0°
↑
3.0 km/h
12
9.0°
↑
4.0 km/h
13
10.0°
↑
4.0 km/h
14
11.0°
↑
4.0 km/h
15
11.0°
↑
4.0 km/h
16
11.0°
↑
4.0 km/h
17
8.0°
↑
2.0 km/h
18
6.0°
↑
4.0 km/h
19
6.0°
↑
5.0 km/h
20
5.0°
↑
5.0 km/h
21
5.0°
↑
4.0 km/h
22
5.0°
↑
4.0 km/h
23
4.0°
↑
4.0 km/h
4.0°
↑
4.0 km/h
1
4.0°
↑
5.0 km/h
2
6.0°
↑
4.0 km/h
3
6.0°
↑
3.0 km/h
4
6.0°
↑
3.0 km/h
5
6.0°
↑
2.0 km/h
6
6.0°
↑
3.0 km/h
7
6.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
8
6.0°
↑
2.0 km/h
9
7.0°
↑
2.0 km/h
10
7.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jingdezhen, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 486.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.85 µg/m³ |
| SO2: | 23.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 53.45 µg/m³ |
| PM10: | 53.55 µg/m³ |