Thời tiết tại Jingdezhen, Trung Hoa 🇨🇳
14.8°C
cảm giác như 15.2°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Jingdezhen, Trung Hoa vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 95% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (271°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jingdezhen, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
15.8°C
15.2°C
14.4°C
97%
7.6 kph
43.3 mm
0.0
05:59 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.6°C
16.5°C
13.5°C
84%
6.5 kph
0.1 mm
1.0
05:58 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
22.4°C
16.7°C
11.8°C
84%
6.8 kph
7.8 mm
1.0
05:57 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
21.7°C
18.0°C
14.7°C
87%
5.8 kph
0.0 mm
1.0
05:56 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
25.6°C
19.5°C
14.0°C
74%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
05:55 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.8°C
17.4°C
16.0°C
89%
6.1 kph
2.7 mm
4.0
05:53 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa vừa
27.9°C
22.4°C
17.3°C
87%
15.5 kph
5.6 mm
5.0
05:52 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jingdezhen, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, April 03, 2026
23.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
11.0°C
22
14.0°
↑
6.0 km/h
23
14.0°
↑
6.0 km/h
14.0°
↑
4.0 km/h
1
14.0°
↑
5.0 km/h
2
14.0°
↑
3.0 km/h
3
14.0°
↑
4.0 km/h
4
14.0°
↑
3.0 km/h
5
14.0°
↑
5.0 km/h
6
14.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
7
15.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
8
15.0°
↑
2.0 km/h
9
17.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
10
18.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
11
19.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
12
20.0°
↑
3.0 km/h
13
21.0°
↑
2.0 km/h
14
22.0°
↑
3.0 km/h
15
21.0°
↑
2.0 km/h
16
21.0°
↑
3.0 km/h
17
20.0°
↑
4.0 km/h
18
18.0°
↑
4.0 km/h
19
16.0°
↑
1.0 km/h
20
15.0°
↑
2.0 km/h
21
14.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jingdezhen, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 320.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.75 µg/m³ |
| SO2: | 5.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.75 µg/m³ |
| PM10: | 20.75 µg/m³ |