Thời tiết tại Heisha, Macao 🇲🇴
26.1°C
cảm giác như 29.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Heisha, Macao vào 23:00 hôm qua
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (159°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Heisha, Macao 🇲🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
25.4°C
24.6°C
84%
22.7 kph
0.9 mm
1.0
06:06 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Có mây
26.4°C
25.2°C
24.2°C
80%
20.5 kph
0.1 mm
2.0
06:06 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
25.7°C
24.1°C
75%
19.4 kph
0.4 mm
2.0
06:05 AM
06:46 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
27.9°C
26.2°C
25.2°C
68%
22.3 kph
0.1 mm
2.0
06:04 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
25.3°C
24.4°C
76%
20.9 kph
0.8 mm
2.0
06:03 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Có mây
26.4°C
25.2°C
24.3°C
74%
18.4 kph
0.0 mm
7.0
06:02 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
26.4°C
25.4°C
24.6°C
76%
20.5 kph
0.1 mm
7.0
06:02 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Heisha, Macao 🇲🇴
Thursday, April 16, 2026
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
22.0°C
25.0°
↑
14.0 km/h
1
24.0°
↑
15.0 km/h
2
24.0°
↑
16.0 km/h
3
24.0°
↑
20.0 km/h
4
24.0°
↑
20.0 km/h
5
24.0°
↑
17.0 km/h
6
24.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
7
24.0°
↑
17.0 km/h
8
25.0°
↑
17.0 km/h
9
25.0°
↑
17.0 km/h
10
26.0°
↑
18.0 km/h
11
26.0°
↑
18.0 km/h
12
26.0°
↑
18.0 km/h
13
26.0°
↑
18.0 km/h
14
26.0°
↑
18.0 km/h
15
26.0°
↑
18.0 km/h
16
26.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
17
26.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
19
25.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
20
25.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
21
25.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
22
25.0°
↑
16.0 km/h
23
25.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Heisha, Macao 🇲🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 159.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.05 µg/m³ |
| SO2: | 14.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.55 µg/m³ |
| PM10: | 20.85 µg/m³ |