Thời tiết tại Heisha, Macao 🇲🇴
21.4°C
cảm giác như 21.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Heisha, Macao vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 20.5 kph (110°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Heisha, Macao 🇲🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
19.5°C
18.5°C
17.2°C
65%
34.9 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
06:34 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
20.3°C
19.3°C
18.4°C
67%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:35 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
21.1°C
19.8°C
19.0°C
72%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
06:35 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Có mây
21.5°C
20.5°C
19.7°C
80%
24.8 kph
0.0 mm
3.0
06:33 AM
06:36 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Có mây
22.4°C
21.2°C
20.2°C
84%
19.8 kph
0.0 mm
6.0
06:32 AM
06:36 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.0°C
21.7°C
20.8°C
84%
16.6 kph
0.1 mm
5.0
06:31 AM
06:36 PM
New Moon
Th 6 20. thg 3
Nhiều nắng
23.5°C
22.1°C
21.0°C
82%
15.8 kph
0.0 mm
6.0
06:30 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Heisha, Macao 🇲🇴
Saturday, March 14, 2026
22.0°C
20.0°C
19.0°C
18.0°C
16.0°C
17
19.0°
↑
22.0 km/h
18
19.0°
↑
22.0 km/h
19
19.0°
↑
21.0 km/h
20
19.0°
↑
21.0 km/h
21
19.0°
↑
22.0 km/h
22
19.0°
↑
23.0 km/h
23
19.0°
↑
23.0 km/h
19.0°
↑
23.0 km/h
1
19.0°
↑
23.0 km/h
2
19.0°
↑
23.0 km/h
3
19.0°
↑
23.0 km/h
4
18.0°
↑
22.0 km/h
5
18.0°
↑
21.0 km/h
6
18.0°
↑
20.0 km/h
7
18.0°
↑
22.0 km/h
8
19.0°
↑
24.0 km/h
9
19.0°
↑
24.0 km/h
10
19.0°
↑
24.0 km/h
11
19.0°
↑
24.0 km/h
12
20.0°
↑
22.0 km/h
13
20.0°
↑
20.0 km/h
14
20.0°
↑
20.0 km/h
15
20.0°
↑
18.0 km/h
16
20.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Heisha, Macao 🇲🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 403.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 38.65 µg/m³ |
| SO2: | 33.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.55 µg/m³ |
| PM10: | 31.15 µg/m³ |