Thời tiết tại Triệu Khánh, Trung Hoa 🇨🇳
24.9°C
cảm giác như 26.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Triệu Khánh, Trung Hoa vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (63°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 92% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Triệu Khánh, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
32.5°C
25.2°C
17.6°C
58%
10.1 kph
0.1 mm
2.0
07:02 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
U ám
21.9°C
18.6°C
16.1°C
52%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
06:27 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
26.9°C
19.8°C
13.0°C
48%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
U ám
22.9°C
20.1°C
17.2°C
65%
6.5 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
28.1°C
21.6°C
14.4°C
57%
8.6 kph
0.0 mm
6.0
06:59 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
29.9°C
22.2°C
16.9°C
66%
17.3 kph
0.0 mm
6.0
06:59 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
24.6°C
20.5°C
60%
12.6 kph
0.1 mm
5.0
06:58 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Triệu Khánh, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
24.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
14.0°C
23.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
1
21.0°
↑
10.0 km/h
2
20.0°
↑
8.0 km/h
3
19.0°
↑
8.0 km/h
4
18.0°
↑
8.0 km/h
5
17.0°
↑
8.0 km/h
6
17.0°
↑
8.0 km/h
7
16.0°
↑
9.0 km/h
8
17.0°
↑
8.0 km/h
9
17.0°
↑
7.0 km/h
10
17.0°
↑
7.0 km/h
11
17.0°
↑
8.0 km/h
12
18.0°
↑
7.0 km/h
13
19.0°
↑
8.0 km/h
14
20.0°
↑
8.0 km/h
15
21.0°
↑
8.0 km/h
16
22.0°
↑
7.0 km/h
17
22.0°
↑
6.0 km/h
18
21.0°
↑
6.0 km/h
19
19.0°
↑
6.0 km/h
20
18.0°
↑
6.0 km/h
21
17.0°
↑
5.0 km/h
22
16.0°
↑
4.0 km/h
23
16.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Triệu Khánh, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 231.85 µg/m³ |
| O3: | 127.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 8.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.75 µg/m³ |
| PM10: | 26.65 µg/m³ |