Thời tiết tại Triệu Khánh, Trung Hoa 🇨🇳
14.6°C
cảm giác như 14.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Triệu Khánh, Trung Hoa vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (65°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Triệu Khánh, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
18.4°C
12.2°C
6.6°C
48%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
05:58 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
21.9°C
15.3°C
9.6°C
50%
6.5 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
23.9°C
17.4°C
12.3°C
51%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
16.9°C
14.1°C
11.3°C
53%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
20.7°C
14.2°C
8.7°C
38%
11.2 kph
0.0 mm
4.0
07:13 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
20.7°C
14.5°C
9.6°C
33%
7.2 kph
0.0 mm
4.0
07:13 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
22.1°C
15.4°C
9.9°C
28%
6.1 kph
0.0 mm
5.0
07:13 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Triệu Khánh, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
12
16.0°
↑
7.0 km/h
13
17.0°
↑
8.0 km/h
14
18.0°
↑
9.0 km/h
15
18.0°
↑
9.0 km/h
16
18.0°
↑
9.0 km/h
17
18.0°
↑
9.0 km/h
18
15.0°
↑
8.0 km/h
19
14.0°
↑
8.0 km/h
20
13.0°
↑
6.0 km/h
21
13.0°
↑
4.0 km/h
22
12.0°
↑
4.0 km/h
23
12.0°
↑
4.0 km/h
12.0°
↑
3.0 km/h
1
11.0°
↑
2.0 km/h
2
11.0°
↑
1.0 km/h
3
10.0°
↑
0.0 km/h
4
10.0°
↑
1.0 km/h
5
10.0°
↑
1.0 km/h
6
10.0°
↑
1.0 km/h
7
10.0°
↑
1.0 km/h
8
11.0°
↑
2.0 km/h
9
14.0°
↑
3.0 km/h
10
16.0°
↑
5.0 km/h
11
18.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Triệu Khánh, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 355.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.05 µg/m³ |
| SO2: | 14.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.05 µg/m³ |
| PM10: | 19.35 µg/m³ |