Thời tiết tại Triệu Khánh, Trung Hoa 🇨🇳
26.9°C
cảm giác như 27.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Triệu Khánh, Trung Hoa vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (73°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 43% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Triệu Khánh, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
23.5°C
20.2°C
66%
10.4 kph
1.4 mm
2.0
06:23 AM
06:46 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
24.7°C
21.0°C
69%
20.9 kph
2.3 mm
1.0
06:22 AM
06:46 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
26.3°C
23.2°C
73%
18.7 kph
2.8 mm
1.0
06:21 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
23.9°C
21.8°C
20.4°C
84%
10.8 kph
21.5 mm
1.0
06:20 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
25.4°C
21.8°C
20.3°C
91%
7.2 kph
11.6 mm
1.0
06:19 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
22.1°C
21.5°C
20.7°C
94%
8.3 kph
7.0 mm
5.0
06:18 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.0°C
21.4°C
20.6°C
94%
6.5 kph
0.3 mm
5.0
06:17 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Triệu Khánh, Trung Hoa 🇨🇳
Wednesday, April 01, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
18
26.0°
↑
10.0 km/h
19
24.0°
↑
10.0 km/h
20
24.0°
↑
6.0 km/h
21
24.0°
↑
5.0 km/h
22
23.0°
↑
5.0 km/h
23
23.0°
↑
3.0 km/h
22.0°
↑
2.0 km/h
1
22.0°
↑
5.0 km/h
2
22.0°
↑
5.0 km/h
3
22.0°
↑
6.0 km/h
4
21.0°
↑
5.0 km/h
5
21.0°
↑
4.0 km/h
6
21.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
7
22.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
8
24.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
9
25.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
10
27.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
11
27.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
12
27.0°
0.5 mm
↑
15.0 km/h
13
28.0°
0.7 mm
↑
16.0 km/h
14
28.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
15
28.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
16
28.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Triệu Khánh, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 575.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.55 µg/m³ |
| SO2: | 13.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.65 µg/m³ |
| PM10: | 17.85 µg/m³ |